Thị trường lúa gạo khu vực đang ghi nhận những tín hiệu trái chiều. Indonesia tiếp tục giữ nguyên giá gạo trong chương trình bình ổn cung ứng và giá lương thực, bất chấp đồng IDR yếu so với USD. Ngược lại, Philippines đang đối mặt nguy cơ thiếu hụt lớn nếu một đợt El Nino nghiêm trọng xuất hiện, có thể khiến sản lượng gạo của nước này giảm tới 700.000 tấn.
Những diễn biến này được nêu trong Bản tin Ngành hàng lúa gạo mới nhất của Trung tâm Thông tin và Dịch vụ nông nghiệp và môi trường, thuộc Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Cùng với các biến động về giá gạo xuất khẩu trong tuần từ 25/05/2026 - 29/05/2026, bản tin cũng cho thấy Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển hướng sang sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp.
Indonesia giữ giá gạo SPHP để ổn định thị trường nội địa
Tại Indonesia, Cơ quan Lương thực quốc gia Indonesia, gọi tắt là Bapanas, khẳng định biến động tỷ giá hiện chưa làm thay đổi giá bán lẻ gạo thuộc chương trình bình ổn cung ứng và giá lương thực SPHP. Đây là chương trình do Nhà nước điều hành, vì vậy mục tiêu ổn định sức mua và bảo đảm nguồn cung lương thực được đặt lên hàng đầu trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động.
Theo mức giá đang áp dụng, gạo SPHP được bán ở mức 12.500 IDR/kg, tương đương 0,70 USD/kg, tại Java, Lampung, Nam Sumatra và một số khu vực liên quan. Tại các khu vực khác của Sumatra, giá bán là 13.100 IDR/kg, tương đương 0,73 USD/kg. Riêng tại Maluku và Papua, mức giá được áp dụng là 13.500 IDR/kg, tương đương 0,76USD/kg.
Việc giữ nguyên giá bán trong chương trình SPHP cho thấy Indonesia ưu tiên kiểm soát mặt bằng giá lương thực thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh tỷ giá có thể gây sức ép lên chi phí nhập khẩu, vận chuyển và phân phối. Với mặt hàng gạo, một thay đổi nhỏ về giá bán lẻ cũng có thể tác động trực tiếp đến chi tiêu hằng ngày của người dân, nhất là nhóm thu nhập thấp.
Dự trữ gạo kỷ lục tạo dư địa cho chính sách bình ổn
Bapanas đã phân bổ 4.970 tỷ IDR, tương đương 278,5 triệu USD, cho chương trình SPHP năm 2026. Nguồn ngân sách này đủ để trợ giá khoảng 828.000 tấn gạo. Cùng với đó, Chính phủ Indonesia cũng điều chỉnh hạn mức mua nhằm hỗ trợ lưu thông hàng hóa và đáp ứng nhu cầu của từng nhóm đối tượng.
Theo quy định mới, người dân kinh doanh dịch vụ ăn uống được mua tối đa 5 gói loại 5 kg. Người thu nhập thấp có thể mua tối đa 2 gói loại 2 kg. Trong khi đó, hạn mức dành cho đối tác của Cơ quan hậu cần quốc gia Indonesia, tức Bulog, được nâng từ 2 tấn lên 5 tấn. Cách điều chỉnh này giúp gạo bình ổn đến được các nhóm tiêu dùng khác nhau, đồng thời hỗ trợ một phần cho hoạt động phân phối và kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Đáng chú ý, Bulog hiện đang nắm dự trữ gạo khoảng 5,3 triệu tấn, mức cao kỷ lục. Đây là nền tảng quan trọng để chương trình SPHP tiếp tục phát huy vai trò điều tiết cung cầu, hạn chế các cú sốc giá và củng cố niềm tin của thị trường nội địa. Trong bối cảnh an ninh lương thực vẫn là ưu tiên của nhiều quốc gia châu Á, lượng dự trữ lớn giúp Indonesia có thêm dư địa để can thiệp khi cần thiết.
Philippines lo sản lượng gạo giảm tới 700.000 tấn vì El Nino
Trái với diễn biến tại Indonesia, Philippines đang lo ngại một đợt El Nino nghiêm trọng có thể gây tác động lớn đến sản xuất nông nghiệp. Bộ Nông nghiệp Philippines, gọi tắt là DA, cảnh báo sản lượng gạo của nước này có thể giảm tới 700.000 tấn nếu điều kiện thời tiết bất lợi diễn ra trên diện rộng.
Cảnh báo này được đưa ra sau khi cơ quan khí tượng Philippines dự báo có 92% khả năng El Nino ở mức từ trung bình đến mạnh sẽ xuất hiện trong quý IV/2026 và có thể kéo dài sang đầu năm 2027. Với một quốc gia tiêu thụ gạo lớn, bất kỳ sự sụt giảm nào trong sản lượng lúa nội địa đều có thể làm tăng sức ép lên nguồn cung, giá cả và kế hoạch nhập khẩu.
Theo DA, El Nino không chỉ là thách thức đối với sản xuất nông nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của nông dân, ngư dân, nguồn cung lương thực và mặt bằng giá trong nước. Trước rủi ro này, Philippines đã tái kích hoạt lực lượng đặc nhiệm El Nino để chuẩn bị các biện pháp ứng phó sớm, thay vì chờ đến khi thiệt hại xảy ra mới xử lý.
Philippines tăng giải pháp ứng phó, nhưng sức ép vẫn lớn
Để giảm thiểu tác động của thời tiết cực đoan, DA cho biết đã triển khai nhiều giải pháp. Các biện pháp gồm gieo mây tăng mưa, lắp đặt hệ thống tưới sử dụng năng lượng mặt trời, điều chỉnh lịch thời vụ phù hợp với gió mùa Đông Bắc và thúc đẩy đa dạng hóa cây trồng nhằm ổn định thu nhập cho nông dân.
Những giải pháp này cho thấy Philippines đang cố gắng giảm phụ thuộc vào điều kiện mưa tự nhiên và tăng khả năng chống chịu của sản xuất nông nghiệp. Việc điều chỉnh lịch thời vụ, nếu được thực hiện kịp thời, có thể giúp nông dân né giai đoạn khô hạn gay gắt. Trong khi đó, đa dạng hóa cây trồng giúp giảm rủi ro khi lúa gạo chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thiếu nước.
Tuy nhiên, áp lực đối với Philippines hiện không nhỏ. Nước này từng chịu thiệt hại nông nghiệp lên tới 57,78 tỷ PHP, tương đương 1,04 tỷ USD, trong đợt El Nino 2023/24, mức cao nhất trong lịch sử gần đây. Riêng năm 2024, tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của Philippines giảm 2,2%, còn 483,58 tỷ PHP, tương đương 8,70 tỷ USD, trong đó lúa gạo là một trong những cây trồng bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Giá gạo xuất khẩu phân hóa trong tuần cuối tháng 05/2026
Cũng theo bản tin, trong tuần từ 25/05/2026 - 29/05/2026, giá gạo 5% tấm của Thái Lan và Ấn Độ tăng, trong khi giá gạo cùng loại của Việt Nam giảm so với tuần trước. Diễn biến này phản ánh sự khác biệt về nhu cầu nhập khẩu, chi phí sản xuất, vận chuyển cũng như kỳ vọng thị trường tại từng nguồn cung.
Giá gạo 5% tấm của Thái Lan đạt 455 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn so với tuần trước. Nguyên nhân được ghi nhận là nhu cầu từ thị trường Philippines tăng, đồng thời chi phí sản xuất và vận chuyển ở mức cao. Trong bối cảnh Philippines có nguy cơ chịu tác động của El Nino, nhu cầu nhập khẩu từ thị trường này tiếp tục là yếu tố được các nước xuất khẩu gạo theo dõi sát.
Giá gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ đạt 341 USD/tấn, tăng 2 USD/tấn so với tuần trước, do nhu cầu từ các nước châu Phi đang tăng. Ngược lại, giá gạo 5% tấm của Việt Nam đạt 410 USD/tấn, giảm 5 USD/tấn so với tuần trước. Các nhà xuất khẩu cho biết Philippines có thể sẽ hạn chế nhập khẩu gạo Việt Nam vào thị trường nước này trong tháng 6 và tháng 7 năm nay.
Việt Nam mở rộng hướng đi gạo chất lượng cao, phát thải thấp
Song song với các biến động ngắn hạn trên thị trường, Việt Nam đang chuyển hướng mạnh hơn sang sản xuất gạo chất lượng cao, phát thải thấp. Theo định hướng mới của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sau 2 năm thí điểm, năm 2026 là giai đoạn mở rộng của Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Các mô hình ban đầu cho thấy nông dân đã giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón, giảm thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm nước, tăng cơ giới hóa và liên kết sản xuất theo chuỗi. Đây là những thay đổi có ý nghĩa lớn, bởi sản xuất lúa không chỉ cần đảm bảo sản lượng mà còn phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Đáng chú ý, khoảng 70.000 tấn gạo đã được cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” và xuất khẩu sang Nhật Bản, châu Âu, châu Úc. Kết quả này cho thấy hướng sản xuất giảm phát thải không chỉ là yêu cầu về môi trường, mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận các thị trường cao cấp.
Kiểm soát mở rộng để nâng giá trị hạt gạo Việt Nam
Trong thời gian tới, định hướng sản xuất lúa giảm phát thải sẽ không chỉ dừng ở Đồng bằng sông Cửu Long. Chủ trương này sẽ được mở rộng ra phạm vi cả nước theo đề án sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050.
Tuy nhiên, việc mở rộng sẽ được thực hiện có kiểm soát. Các điều kiện đi kèm gồm hạ tầng thủy lợi, hợp tác xã đủ năng lực, doanh nghiệp liên kết tiêu thụ, mã số vùng trồng và quy trình canh tác thống nhất. Đây là những yếu tố cần thiết để tránh mở rộng theo phong trào, đồng thời bảo đảm sản phẩm làm ra có chất lượng đồng đều và đáp ứng yêu cầu thị trường.
Trọng tâm trong giai đoạn tới là xây dựng vùng nguyên liệu lớn, đồng nhất về giống, chất lượng và quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, ngành lúa gạo sẽ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và các kỹ thuật canh tác thông minh. Trong bối cảnh thị trường gạo quốc tế chịu tác động đồng thời từ thời tiết cực đoan, chính sách bình ổn và nhu cầu nhập khẩu, việc nâng giá trị hạt gạo Việt Nam trên các thị trường cao cấp là hướng đi có ý nghĩa dài hạn.
Từ Indonesia đến Philippines và Việt Nam, bức tranh lúa gạo khu vực cho thấy an ninh lương thực đang gắn chặt với năng lực dự trữ, điều tiết thị trường, ứng phó khí hậu và đổi mới phương thức sản xuất. Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở sản lượng xuất khẩu, mà còn ở khả năng tạo ra loại gạo chất lượng cao, phát thải thấp và có vị thế tốt hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.



