Giá tiêu trong nước sáng 1/6 tiếp tục giữ ổn định tại các vùng sản xuất trọng điểm, dao động trong khoảng 137.000 – 142.000 đồng/kg. Diễn biến đi ngang này cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái thận trọng, khi người bán chưa vội xả hàng, còn doanh nghiệp thu mua tiếp tục theo dõi sát nguồn cung và nhu cầu xuất khẩu.
Đáng chú ý, dù giá nội địa chưa ghi nhận biến động mới, ngành hồ tiêu Việt Nam lại đứng trước áp lực lớn hơn từ bài toán nguồn hàng. Xuất khẩu tăng mạnh trong những tháng đầu năm, nhu cầu từ các thị trường lớn còn duy trì, trong khi sản lượng vụ 2026 được dự báo giảm và lượng tồn kho chuyển sang năm 2026 gần như cạn kiệt.
Giá tiêu trong nước ngày 1/6 giữ mặt bằng cao
Theo khảo sát, giá hạt tiêu trong nước hôm nay giao dịch ở mức 137.000 – 142.000 đồng/kg. Đây vẫn là vùng giá cao tại các địa phương sản xuất trọng điểm như Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông, Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Phước.
Mức giá cao nhất được ghi nhận là 142.000 đồng/kg. Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục là hai địa phương có giá thu mua cao nhất, cùng ở mức 142.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai ghi nhận giá tiêu ở mức 137.000 đồng/kg; Đồng Nai cũng có giá tiêu là 137.000 đồng/kg.
Tại Bình Phước (tỉnh Đồng Nai) và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.Hồ Chí Minh), giá tiêu hôm nay dao động trong khoảng 137.000 - 139.000 đồng/kg. Như vậy, mức giá thấp nhất trên thị trường nội địa hiện là 137.000 đồng/kg, còn mức cao nhất giữ ở 142.000 đồng/kg.
Giá tiêu thế giới ổn định, tiêu trắng Việt Nam ở 9.000 USD/tấn
Trên thị trường thế giới, cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy giá tiêu tại nhiều nguồn cung lớn vẫn ổn định so với ngày hôm qua. Giá tiêu Indonesia ổn định ở cả tiêu trắng và tiêu đen; giá tiêu Brazil ổn định; tiêu Malaysia cũng chưa có thay đổi đáng kể. Giá tiêu Việt Nam niêm yết hôm nay ổn định, trong đó tiêu trắng đạt 9.000 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Lampung tại Indonesia ở mức 7.152 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 6.100 USD/tấn.
- Giá tiêu đen Kuching tại Malaysia ASTA ổn định ở mức 9.350 USD/tấn.
- Giá tiêu trắng Muntok Indonesia loanh quanh ở mức 9.231 USD/tấn.
- Giá tiêu trắng Malaysia ASTA ở mức 12.250 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen đứng ở mức thấp nhất là 6.100 USD/tấn cho loại 500 g/l và 6.200 USD/tấn cho loại 550 g/l. Giá hạt tiêu trắng xuất khẩu đạt 9.000 USD/tấn. Mặt bằng giá thế giới ổn định trong ngắn hạn giúp thị trường trong nước có thêm cơ sở giữ giá, dù cạnh tranh giữa các nguồn cung vẫn hiện hữu.
Xuất khẩu tăng nhưng áp lực thiếu hàng ngày càng rõ
Theo số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam, xuất khẩu hạt tiêu của nước ta trong 4 tháng đầu năm đạt 96,8 nghìn tấn, thu về 623 triệu USD, tăng 31,6% về lượng và 22,6% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy nhu cầu nhập khẩu hạt tiêu Việt Nam vẫn ở mức tích cực, đặc biệt trong bối cảnh thị trường quốc tế theo dõi chặt nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn.
Việt Nam hiện tiếp tục giữ vững vị thế là nhà cung cấp hạt tiêu lớn nhất cho Mỹ, chiếm tới 78,1% tổng lượng nhập khẩu của quốc gia này. Dự báo nhu cầu tại Mỹ sẽ còn tiếp tục tăng trong nửa cuối năm, khi các nhà nhập khẩu đẩy mạnh mua hàng cho các đơn đặt hàng cuối năm 2026 và quý I/2027. Đây là yếu tố hỗ trợ đáng kể cho xuất khẩu, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực lên khả năng cân đối nguồn hàng trong nước.
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu tăng cao, ngành hồ tiêu đang đối diện nỗi lo thiếu hụt nguồn cung trầm trọng. Sản lượng hồ tiêu Việt Nam vụ 2026 ước tính chỉ đạt khoảng 170.000 - 180.000 tấn, giảm từ 15-20% so với năm trước. Nguyên nhân chủ yếu đến từ biến đổi khí hậu, thời tiết bất lợi và sự cạnh tranh gay gắt từ các loại cây trồng có giá trị kinh tế khác, khiến diện tích canh tác hồ tiêu bị thu hẹp. Lượng tồn kho chuyển sang năm 2026 cũng gần như cạn kiệt, chỉ còn khoảng 40.000 tấn.
Giá có thể lên 150.000 – 160.000 đồng/kg, nhưng rủi ro không nhỏ
Các chuyên gia nhận định, với áp lực từ nhu cầu thế giới và nguồn cung hạn chế, giá tiêu có khả năng sớm chạm mốc 150.000 – 160.000 đồng/kg vào giai đoạn cuối năm. Thời điểm này, các doanh nghiệp thường đẩy mạnh gom hàng để phục vụ các đơn hàng quý IV/2026, trong khi lượng hàng sẵn có không còn dồi dào như trước.
Tuy vậy, xu hướng tăng giá không phải không có lực cản. Thị trường đã ghi nhận những đợt điều chỉnh giảm nhẹ tại Indonesia và Brazil, tạo áp lực cạnh tranh nhất định đối với tiêu Việt Nam trên sàn quốc tế. Khi khách hàng có thêm lựa chọn từ các nguồn cung khác, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam sẽ phải cân đối giữa giá bán, chất lượng hàng và tiến độ giao hàng.
Bên cạnh đó, ngành hạt tiêu còn phải đối mặt với các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Những quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững tại các thị trường nhập khẩu lớn như EU và Mỹ đòi hỏi sản xuất trong nước phải kiểm soát tốt hơn từ khâu canh tác, thu hoạch đến sơ chế. Đây là yêu cầu bắt buộc nếu muốn duy trì thị phần ở những thị trường có giá trị cao.
Một yếu tố khác cũng đang gây áp lực là xung đột địa chính trị tại Trung Đông, kéo theo hệ lụy trực tiếp đối với vận tải biển. Chi phí vận chuyển tăng cao và tình trạng ùn ứ hàng hóa tại các cảng trung chuyển đang ảnh hưởng đến dòng vốn, thời gian giao hàng và kế hoạch kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Trong bối cảnh giá trong nước đang ở vùng cao, xuất khẩu tiếp tục tăng và nguồn cung dự báo sụt giảm, thị trường hồ tiêu những tháng tới được dự báo còn nhiều biến động. Cơ hội tăng giá là rõ ràng, nhưng để tận dụng được cơ hội này, ngành hồ tiêu cần đồng thời giải quyết bài toán chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chi phí logistics và tính bền vững của vùng nguyên liệu.



