Ngày 7/5, tại Cần Thơ, Văn phòng SPS Việt Nam, thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phối hợp Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Cần Thơ tổ chức Hội nghị Cập nhật các quy định và cam kết về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định VIFTA, CEPA. Sự kiện thu hút hơn 100 đại biểu tham dự trực tiếp, cùng các điểm cầu tại 34 tỉnh, thành phố với sự tham gia của cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp, HTX và người sản xuất.
Trong bối cảnh yêu cầu nhập khẩu ngày càng chặt chẽ, việc nắm chắc quy định SPS và tiêu chuẩn Halal không còn là lựa chọn mang tính tham khảo, mà trở thành điều kiện quan trọng để nông sản, thủy sản Việt Nam mở rộng thị trường. Đặc biệt, các khu vực Trung Đông, Nam Á và châu Phi đang được nhìn nhận là dư địa tăng trưởng lớn, nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn vào chất lượng, chứng nhận và hệ thống kiểm soát.
Thị trường Halal tỷ USD và lợi thế của nông nghiệp Việt Nam
Theo các chuyên gia, thị trường Halal hiện là một trong những không gian tăng trưởng đáng chú ý của ngành nông nghiệp thế giới. Cộng đồng Hồi giáo toàn cầu có quy mô khoảng 2 tỷ người, kéo theo nhu cầu tiêu dùng thực phẩm Halal tăng mạnh và ổn định. Đáng chú ý, nhiều quốc gia Hồi giáo có điều kiện sản xuất nông nghiệp hạn chế do phần lớn diện tích là sa mạc, vì vậy phụ thuộc lớn vào nhập khẩu lương thực, thực phẩm.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam có lợi thế rõ rệt về nông nghiệp nhiệt đới, nguồn cung nông sản dồi dào quanh năm và nhiều ngành hàng đã có chỗ đứng trên thị trường quốc tế như lúa gạo, thủy sản, trái cây, thực phẩm chế biến. Đây là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Halal toàn cầu, nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn tôn giáo.
Theo ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam, Chính phủ đang dành sự quan tâm đặc biệt cho ngành Halal. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/2/2023, phê duyệt Đề án Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030. Đây là cơ sở quan trọng để các bộ, ngành và địa phương xây dựng chính sách, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường có quy mô lớn nhưng yêu cầu rất đặc thù.
Hoàn thiện khung chứng nhận và cập nhật rào cản kỹ thuật
Đến nay, Việt Nam đã ký kết 18 biên bản ghi nhớ hợp tác Halal trong giai đoạn 2023-2025; đồng thời từng bước hoàn thiện khung pháp lý, chính sách quản lý Nhà nước liên quan đến tiêu chuẩn và chứng nhận Halal. Việt Nam cũng đã thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT), xây dựng 7 tiêu chuẩn Halal quốc gia và ban hành Nghị định số 127/2026/NĐ-CP về quản lý chất lượng, chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.
Ông Ngô Xuân Nam cho biết, các thị trường Halal hiện không chỉ đặt yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật, mà còn kiểm soát nghiêm ngặt nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển, cùng yếu tố phù hợp với luật Hồi giáo. Điều đó có nghĩa, một sản phẩm muốn được chấp nhận không thể chỉ đạt chuẩn ở khâu cuối, mà phải được kiểm soát đồng bộ từ vùng nguyên liệu, nhà máy đến phân phối.
Theo ông Nam, hội nghị được tổ chức nhằm cung cấp thông tin kịp thời về các quy định SPS trong khuôn khổ VIFTA và CEPA; phổ biến yêu cầu kỹ thuật từ Israel, UAE cùng nhiều thị trường Halal khác đối với nông sản, thủy sản Việt Nam. Đây cũng là diễn đàn để doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ quan quản lý trao đổi, nhận diện vướng mắc và tìm cách tháo gỡ trong quá trình tiếp cận thị trường.
Cần Thơ đặt mục tiêu phát triển nông nghiệp chất lượng cao
Theo ông Dương Hải Lâm, Chi cục trưởng Chi cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường Cần Thơ, thị trường Halal toàn cầu hiện đạt quy mô hơn 8.000 tỷ USD và dự kiến tăng lên khoảng 12.000 tỷ USD trong 5 năm tới. Riêng thực phẩm Halal chiếm khoảng 65% tổng kim ngạch thương mại của ngành này, với tốc độ tăng trưởng hơn 10% mỗi năm. Ông Lâm nhận định Việt Nam được đánh giá là cửa ngõ tiềm năng kết nối thị trường Halal khu vực Đông Nam Á với thế giới.
Sau hợp nhất với tỉnh Hậu Giang và Sóc Trăng, TP Cần Thơ có diện tích hơn 6.360 km² với trên 4,19 triệu dân. Thành phố hiện là trung tâm giao thương quan trọng của vùng ĐBSCL, đồng thời sở hữu nhiều lợi thế phát triển nông nghiệp, thủy sản và chế biến thực phẩm đạt tiêu chuẩn Halal. Với vai trò đô thị trung tâm của vùng, Cần Thơ có điều kiện để kết nối sản xuất, chế biến, logistics và thị trường xuất khẩu.
Bà Nguyễn Thị Thùy Nhi, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Cần Thơ, cho biết thành phố đang định hướng phát triển nông nghiệp chất lượng cao theo hướng xanh, hữu cơ, tuần hoàn và phát thải thấp; chuyển mạnh từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp. Bà nhấn mạnh định hướng lấy thị trường làm cơ sở, doanh nghiệp và HTX làm trung tâm, nông dân là chủ thể; đồng thời lấy đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số làm khâu đột phá.
Theo bà Nhi, hội nghị lần này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động khó lường. Sự kiện không chỉ giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin về thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, hồ sơ và thủ tục xuất khẩu, mà còn tạo cơ hội để địa phương, doanh nghiệp kiến nghị các bộ, ngành tháo gỡ khó khăn trong quá trình hội nhập.
Doanh nghiệp còn vướng chi phí và thiếu hệ sinh thái Halal
Dù tiềm năng lớn, thực tế số doanh nghiệp Việt Nam tham gia thị trường Halal vẫn còn khá khiêm tốn. Theo thống kê của ngành chức năng, đến cuối năm 2025, TP Cần Thơ chỉ có khoảng 56 doanh nghiệp đạt chứng nhận Halal, chiếm chưa tới 3% tổng số doanh nghiệp thực phẩm trên địa bàn. Con số này cho thấy khoảng cách giữa tiềm năng thị trường và năng lực tham gia thực tế của doanh nghiệp vẫn còn khá xa.
Nhiều doanh nghiệp đã xuất khẩu thủy sản, nông sản sang UAE hay Saudi Arabia, nhưng phần lớn sản phẩm vẫn xuất dưới dạng thực phẩm thông thường thay vì dán nhãn Halal chính thức. Điều này khiến doanh nghiệp khó tận dụng giá trị gia tăng từ chứng nhận, trong khi người tiêu dùng Hồi giáo thường dựa vào logo Halal như một dấu hiệu bảo đảm về sự phù hợp của sản phẩm với đức tin và chuẩn mực tiêu dùng.
Trong lĩnh vực thủy sản, Trung Đông hiện là thị trường năng động với giá trị nhập khẩu cao. Cá tra Việt Nam chiếm khoảng 22% kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang khu vực này, doanh thu hơn 330 triệu USD trong năm 2025. Tại Cần Thơ, nhiều doanh nghiệp như Caseamex hay Biển Đông Seafood đang là những đơn vị dẫn đầu xuất khẩu cá tra đạt chứng nhận Halal. Bên cạnh đó, nhiều sản phẩm chế biến từ gạo, trái cây, trà thảo mộc cũng bắt đầu tiếp cận thị trường Malaysia, Indonesia và Singapore.
Hiểu đúng Halal để đi đường dài
Anh Đoàn Văn Hóa, Giám đốc SOHAFOOD, cho biết doanh nghiệp hiện sản xuất trà mãng cầu xuất khẩu sang Indonesia, Úc, Pháp và Mỹ với sản lượng khoảng 3-4 tấn mỗi tháng. Theo anh Hóa, thị trường Halal rất tiềm năng vì cộng đồng Hồi giáo đông và sức mua lớn. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp nằm ở chi phí chứng nhận và sự khác biệt tiêu chuẩn giữa các quốc gia.
Anh Hóa cho biết Indonesia, Malaysia hay GCC đều có tiêu chuẩn riêng. Mỗi lần đánh giá chứng nhận Halal đều tốn kém, trong khi thời hạn chứng nhận thường ngắn, chỉ một năm, khiến doanh nghiệp phải tái đánh giá liên tục. Ngoài chi phí chứng nhận từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng, doanh nghiệp còn gặp khó do thiếu hệ sinh thái Halal. Để sản phẩm đạt chuẩn, toàn bộ nguyên liệu và phụ gia đầu vào đều phải có chứng nhận Halal tương ứng.
Một trở ngại khác là tâm lý e ngại thay đổi. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu tập trung vào các thị trường truyền thống như Trung Quốc hay EU, trong khi chưa mạnh dạn khai phá các thị trường Hồi giáo đông dân như Pakistan, Nigeria hoặc khu vực Trung Đông. Nếu không thay đổi cách tiếp cận, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ cơ hội trong một thị trường đang mở rộng nhanh và có nhu cầu cao đối với thực phẩm nhập khẩu.
Ông Ramlan Bin Osman, Giám đốc Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT), cho rằng bản chất của Halal không chỉ là chứng nhận mà còn là niềm tin của người Hồi giáo đối với sản phẩm. Khi người tiêu dùng Hồi giáo nhìn thấy logo Halal, họ tin đó là sản phẩm an toàn và phù hợp với đức tin của họ. Vì vậy, doanh nghiệp phải hiểu đúng, tuân thủ nghiêm túc tiêu chuẩn Halal, thay vì xem đây chỉ là một thủ tục để hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu.
Ông Ramlan Bin Osman cũng kể lại trải nghiệm từng đến một nhà hàng tại TP Hồ Chí Minh có treo logo Halal nhưng vẫn phục vụ thịt heo và bia rượu, là điều tối kỵ trong văn hóa Hồi giáo. Từ câu chuyện này, ông cho rằng để khai thác hiệu quả thị trường Halal, Việt Nam cần sớm xây dựng hệ sinh thái đồng bộ từ vùng nguyên liệu, logistics, kho lạnh, đóng gói, chế biến đến chứng nhận; đồng thời tăng cường đào tạo doanh nghiệp về quy trình kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và văn hóa tiêu dùng Hồi giáo.
Ông Ngô Xuân Nam nhấn mạnh, trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu truyền thống ngày càng cạnh tranh gay gắt, Halal được xem là hướng đi chiến lược để nông sản Việt Nam mở rộng dư địa tăng trưởng. Với lợi thế về nguồn cung nông sản, thủy sản chất lượng cao cùng hàng loạt hiệp định thương mại tự do đã ký kết, nếu tận dụng tốt cơ hội, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm cung ứng sản phẩm Halal quan trọng của khu vực trong tương lai gần.



