Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Bảy, ngày 9 tháng 5 năm 2026|

Đưa thương mại thành đòn bẩy giúp nông nghiệp thích ứng khí hậu

Tác giả: · Xuất bản:
Quản lý nông nghiệpkhoảng 8 giờ trước64 lượt xem9 phút đọc
Đưa thương mại thành đòn bẩy giúp nông nghiệp thích ứng khí hậu
🎧 Nghe bài viết

Ngày 7/5, tại Hà Nội, Cục Biến đổi khí hậu thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Viện Quốc tế vì sự phát triển bền vững (IISD) tổ chức hội thảo “Tăng cường thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua chính sách thương mại”. Sự kiện quy tụ đông đảo nhà khoa học, chuyên gia kinh tế và đại diện các cơ quan hoạch định chính sách, tập trung thảo luận cách biến thương mại thành một công cụ hỗ trợ nông nghiệp thích ứng trước rủi ro khí hậu ngày càng rõ nét.

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu vào thị trường quốc tế, nông nghiệp không chỉ chịu áp lực từ thời tiết cực đoan, thiên tai và biến động sản xuất, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu mới về tiêu chuẩn xanh, truy xuất, phát thải và an toàn. Vì vậy, chính sách thương mại nếu được thiết kế phù hợp có thể mở đường cho công nghệ, hàng hóa và dịch vụ phục vụ thích ứng biến đổi khí hậu, thay vì chỉ dừng ở vai trò thúc đẩy xuất nhập khẩu.

Biến đổi khí hậu tạo áp lực ngày càng lớn lên nông nghiệp và thương mại

Phát biểu tại hội thảo, bà Mai Kim Liên, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cho biết tác động của biến đổi khí hậu đến hoạt động thương mại đã trở nên rõ nét hơn trong thời gian gần đây. Những tác động này thể hiện qua việc gián đoạn chuỗi cung ứng, tổn thất nông sản do thiên tai, cũng như làm tăng chi phí vận tải, sản xuất, đóng gói bao bì và nhiều khâu khác trong chuỗi giá trị.

Theo Báo cáo Thương mại thế giới 2022 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), biến đổi khí hậu có thể làm gián đoạn các tuyến vận tải biển, vốn chiếm đến 80% khối lượng thương mại toàn cầu. Báo cáo cũng chỉ ra nguy cơ tác động tiêu cực đến sản lượng nông sản và hàng hóa xuất khẩu từ các nền kinh tế dễ tổn thương, qua đó làm tăng chi phí và rủi ro trong thương mại quốc tế.

Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ và hạn hán không chỉ làm suy giảm năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của nông sản trên thị trường quốc tế. Khi sản lượng thiếu ổn định, chi phí tăng và tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe, kim ngạch thương mại nông sản và an ninh lương thực toàn cầu đều đứng trước sức ép lớn hơn.

Bà Mai Kim Liên nhấn mạnh, chính sách thương mại nếu được điều chỉnh phù hợp có thể tạo cơ hội tiếp cận công nghệ, hàng hóa và dịch vụ phục vụ thích ứng biến đổi khí hậu. Các biện pháp như giảm thuế quan, đơn giản hóa rào cản phi thuế quan và thúc đẩy chuyển giao công nghệ được kỳ vọng góp phần nâng cao năng lực thích ứng của ngành nông nghiệp, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Khí hậu cực đoan không còn là nguy cơ xa xôi

Cảnh báo biến đổi khí hậu đã hiện hữu trong đời sống sản xuất, GS.TS Trần Thục, Chủ tịch Hội Khí tượng Thủy văn Việt Nam, nêu nhiều biểu hiện đáng chú ý. Nền nhiệt độ gia tăng liên tục trong những năm qua; các hiện tượng cực đoan liên tục vượt và thiết lập những giá trị lịch sử mới; số lượng bão mạnh trên cấp 12 tăng; số ngày nắng nóng kéo dài hơn tại nhiều khu vực; trong khi số ngày rét đậm ở miền Bắc giảm.

Những thay đổi này tác động trực tiếp tới lịch thời vụ, cơ cấu cây trồng, nhu cầu nước tưới, phòng chống sâu bệnh và năng lực bảo quản sau thu hoạch. Đối với sản xuất nông nghiệp, thích ứng không chỉ là câu chuyện của giống cây, kỹ thuật canh tác hay hạ tầng thủy lợi, mà còn gắn với khả năng tiếp cận thị trường, nguồn vốn, thiết bị và công nghệ phù hợp.

Trong bối cảnh đó, thương mại được nhìn nhận như một kênh quan trọng để đưa các giải pháp thích ứng vào sản xuất. Khi hàng hóa, công nghệ và dịch vụ liên quan đến thích ứng được lưu thông thuận lợi hơn, nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp có thêm điều kiện để đổi mới mô hình canh tác, giảm rủi ro trước thiên tai, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Tháo gỡ rào cản để tiếp cận công nghệ thích ứng

Một nội dung trọng tâm của hội thảo là phân tích mối quan hệ hai chiều giữa thương mại và thích ứng biến đổi khí hậu. Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng. Tuy nhiên, các rào cản phi thuế quan vẫn đang là điểm nghẽn lớn trong quá trình tiếp cận công nghệ phục vụ thích ứng.

Theo GS.TS Trần Thục, các quy định về vệ sinh dịch tễ (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT) và các cơ chế mới như Điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang tạo ra áp lực lớn. Việc tháo gỡ các rào cản thương mại được xem là giải pháp căn bản để tiếp cận các công nghệ thích ứng, chẳng hạn giống cây trồng mới chịu mặn hoặc hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước. Hiện nay, quy trình thử nghiệm giống kéo dài từ 1-3 năm đang khiến các giống chịu hạn quốc tế khó thâm nhập thị trường Việt Nam.

Từ góc nhìn chính sách nông nghiệp, TS. Nguyễn Anh Phong, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và Môi trường, cho rằng ngành nông nghiệp đang phải đối mặt với 3 chữ “biến”: biến đổi khí hậu, biến động thị trường và biến chuyển xu thế tiêu dùng xanh. Điều này buộc Việt Nam phải tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị nông sản để duy trì năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.

Để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu nông sản 100 tỷ USD vào năm 2030, TS. Nguyễn Anh Phong đề xuất cần xây dựng Chương trình quốc gia về xúc tiến thương mại nông sản bền vững, đồng thời tích hợp nội dung này vào Chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu quốc gia. Cách tiếp cận này cho thấy thích ứng khí hậu và phát triển thị trường không nên được xử lý tách rời, mà cần được lồng ghép trong cùng một tầm nhìn chính sách.

Thương mại xanh và dữ liệu khí hậu là nền tảng quan trọng

Tại hội thảo, các chuyên gia khuyến nghị Chính phủ cần ưu tiên đầu tư hạ tầng số và công nghệ quan trắc hiện đại để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu rủi ro khí hậu đồng bộ. Đây là nền tảng quan trọng giúp cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sản xuất đánh giá tốt hơn mức độ rủi ro, từ đó lựa chọn công nghệ, mô hình sản xuất và thị trường phù hợp.

Về mặt thương mại, các chuyên gia đề xuất cần thiết lập danh mục “hàng hóa thích ứng với biến đổi khí hậu” để áp dụng lộ trình miễn thuế và đơn giản hóa thủ tục hành chính đối với các thiết bị công nghệ cao phục vụ nông nghiệp. Nếu được triển khai hiệu quả, danh mục này có thể hỗ trợ quá trình đưa những giải pháp như quan trắc, tưới tiết kiệm, giống chống chịu và công nghệ sản xuất phát thải thấp đến gần hơn với thực tiễn sản xuất.

Thương mại xanh vì thế không chỉ là thách thức đối với nông sản Việt Nam trước các yêu cầu môi trường khắt khe, mà còn là công cụ then chốt để thực hiện Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu (NAP). Khi tận dụng được các tiêu chuẩn môi trường để nâng cấp năng lực sản xuất nội địa, Việt Nam có thể chuyển một phần rủi ro khí hậu thành cơ hội tham gia sâu hơn và bền vững hơn trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.

936 mô hình thích ứng và những tín hiệu từ thực tiễn

Theo bà Trần Thị Thanh Nga, Trưởng phòng Thích ứng biến đổi khí hậu thuộc Cục Biến đổi khí hậu, tính đến năm 2024, cả nước có 936 mô hình thích ứng biến đổi khí hậu. Các mô hình này bao gồm thích ứng dựa vào tự nhiên (NbS), thích ứng dựa vào hệ sinh thái (EbA) và thích ứng dựa vào cộng đồng (CbA).

Những mô hình thích ứng không chỉ giúp giảm rủi ro thiên tai, mà còn cải thiện sinh kế cho người dân. Điển hình, mô hình canh tác lúa chất lượng cao, phát thải thấp có thể giúp nông dân giảm chi phí sản xuất từ 8,2-24,2% và tăng lợi nhuận thêm từ 4-7,6 triệu đồng trên mỗi hecta so với canh tác truyền thống. Đây là minh chứng cho thấy thích ứng khí hậu có thể gắn trực tiếp với hiệu quả kinh tế của nông hộ.

Bên cạnh lúa gạo, các mô hình như trồng rừng gỗ lớn theo tiêu chuẩn FSC tại Tuyên Quang hay du lịch sinh thái nông nghiệp tại Quảng Ninh, Hà Nội cũng cho thấy hướng đi đúng trong việc đa dạng hóa thu nhập và tăng tính chống chịu cho cộng đồng. Khi sinh kế không phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất, người dân có thêm khả năng ứng phó trước biến động thời tiết, thị trường và yêu cầu tiêu dùng xanh.

Từ những phân tích tại hội thảo, có thể thấy thương mại và thích ứng biến đổi khí hậu đang ngày càng giao thoa chặt chẽ. Nếu chính sách thương mại được điều chỉnh theo hướng xanh, minh bạch và hỗ trợ tiếp cận công nghệ, nông nghiệp Việt Nam sẽ có thêm một đòn bẩy quan trọng để giảm rủi ro, nâng sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn khí hậu biến động mạnh.

Phạm Quốc Anh

Chuyên trách thị trường phân bón, urê, DAP và thuốc bảo vệ thực vật. Theo dõi chính sách giá và dư lượng EU.

Xem tất cả bài viết →

Bài liên quan

Bình luận

Tính năng bình luận đang được phát triển. Vui lòng quay lại sau.