Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Sáu, ngày 8 tháng 5 năm 2026|

Thị trường carbon mở thêm cơ hội tài chính xanh cho Việt Nam

Tác giả: · Xuất bản:
Kinh tếkhoảng 23 giờ trước107 lượt xem10 phút đọc
Thị trường carbon mở thêm cơ hội tài chính xanh cho Việt Nam

Việc thúc đẩy đồng thời thị trường carbon, tín dụng xanh và trái phiếu xanh đang được nhìn nhận là một hướng đi quan trọng để Việt Nam huy động nguồn lực cho các mục tiêu giảm phát thải. Khi nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh ngày càng lớn, các công cụ tài chính gắn với kết quả môi trường có thể trở thành động lực mới cho doanh nghiệp, địa phương và hệ thống ngân hàng.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, bài toán không chỉ nằm ở công nghệ hay năng lực quản trị phát thải, mà còn ở khả năng tạo lập dòng vốn dài hạn, ổn định và minh bạch. Sự hình thành thị trường carbon trong nước được kỳ vọng sẽ bổ sung một lớp tài chính mới, nơi kết quả giảm phát thải khí nhà kính có thể được ghi nhận, giao dịch và sử dụng làm căn cứ tiếp cận nguồn vốn xanh.

Dư địa lớn cho tín dụng xanh

Theo ước tính từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), để hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD từ nay đến năm 2040, tương đương mức trung bình khoảng 20 tỷ USD mỗi năm. Trong khi đó, ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu này. Vì vậy, tín dụng xanh và trái phiếu xanh được xác định là kênh dẫn vốn quan trọng để thu hút các nhà đầu tư phát triển bền vững quốc tế.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy, tính đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống ngân hàng đạt khoảng 750 nghìn tỉ đồng. Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn từ năm 2017 đến nay đạt trên 21%/năm, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung của nền kinh tế. Nhóm Big 4 ngân hàng thương mại lớn nhất gồm BIDV, Vietcombank, Agribank, VietinBank cùng các ngân hàng thương mại cổ phần năng động như MB, HDBank, VPBank đang dẫn đầu về cung ứng tín dụng xanh.

Theo bà Đặng Thị Hồng Hạnh, Giám đốc Điều hành Công ty CP Tư vấn Năng lượng và Môi trường (VNEEP), để lựa chọn dự án xanh, các ngân hàng thương mại đã bắt đầu tích hợp danh mục phân loại xanh theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ, đồng thời đưa các tiêu chí đánh giá rủi ro môi trường và xã hội (ESG) vào quy trình thẩm định theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước.

Mô hình phổ biến hiện nay là các ngân hàng chủ động huy động vốn với lãi suất thông thường, sau đó điều tiết để cung cấp các gói vay ưu đãi cho doanh nghiệp. Dòng vốn tập trung chủ yếu vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, chiếm 39%, và hạ tầng xanh, chiếm 26%. Bà Hạnh nhận định, so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, nơi tỷ trọng tín dụng xanh đạt 8-10%, hay Malaysia đạt trên 15%, quy mô tín dụng xanh của Việt Nam ở mức 5% cho thấy dư địa phát triển vẫn còn rất lớn.

Trái phiếu xanh chuyển từ lượng sang chất

Cùng với tín dụng xanh, trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững (GSS) cũng đang mở rộng. Tổng dư nợ GSS đến cuối 2025 đạt khoảng 25.400 tỷ đồng, chỉ chiếm 2% tổng dư nợ trái phiếu doanh nghiệp. Tỷ trọng này còn khiêm tốn, nhưng thị trường đang cho thấy đà tăng trưởng mạnh mẽ và sự cải thiện rõ rệt về chất lượng phát hành.

Khác với giai đoạn trước, các đợt phát hành gần đây đã bắt đầu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA), có sự đánh giá độc lập nhằm thu hút các nhà đầu tư tổ chức lớn. Kỳ hạn trái phiếu hiện đạt mức bình quân trên 8 năm, với lãi suất dao động từ 5 - 6%. Cấu trúc kỳ hạn và chi phí vốn như vậy phù hợp hơn với các dự án xanh dài hạn, vốn thường cần thời gian thu hồi vốn dài và đòi hỏi dòng tiền ổn định.

Theo bà Đặng Thị Hồng Hạnh, bức tranh phát hành trái phiếu xanh tại Việt Nam đang dần thay đổi với sự tham gia đa dạng của nhiều thành phần kinh tế. Hà Nội và TP.HCM đã tiên phong phát hành trái phiếu quy mô lớn cho các dự án metro và hệ thống xử lý nước thải tập trung trọng điểm. Ở khu vực doanh nghiệp, thị trường không còn chỉ tập trung vào các tập đoàn lớn như Vingroup hay BIM Land, mà đã ghi nhận thêm các chủ thể mới từ ngành dệt may, năng lượng tái tạo và ngành nước sạch, như Nước sạch Hòa Bình Xuân Mai, EVN Finance.

Đối với khối ngân hàng thương mại, nhiều ngân hàng lớn đã xây dựng khung trái phiếu xanh theo chuẩn quốc tế và phát hành thành công nhiều đợt ở thị trường trong nước và quốc tế. Vietcombank phát hành 2.000 tỷ trái phiếu xanh vào tháng 11/2024 và tiếp tục phát hành 2.000 tỷ trái phiếu bền vững trong tháng 1/2026. Agribank và BIDV cũng đã có các đợt phát hành quy mô từ 3.000 - 5.000 tỷ đồng.

Dòng vốn quốc tế và kỳ vọng Trái phiếu Chính phủ xanh

Để tăng thêm nguồn vốn xanh, các ngân hàng nội địa đang tích cực hợp tác với các định chế tài chính phát triển quốc tế như ADB, IFC, AFD, JBIC, WB. Mục tiêu là tiếp cận các nguồn vốn xanh dài hạn, lãi suất thấp, qua đó có thêm dư địa cho vay đối với các dự án năng lượng sạch, hạ tầng xanh và giảm phát thải.

Trong các giao dịch được ghi nhận, BIDV đã tiếp nhận gói tín dụng xanh 100 triệu USD từ AFD. HDBank ký kết khoản vay 70 triệu USD từ IFC. VPBank huy động 150 triệu USD từ JBIC để chuyên tài trợ cho các dự án năng lượng sạch và giảm phát thải. Những khoản vốn này cho thấy các định chế tài chính quốc tế đang có sự quan tâm rõ rệt hơn đến tiến trình chuyển đổi xanh của Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch, tiêu chí môi trường và khả năng đo lường kết quả.

Bước sang năm 2026, thị trường kỳ vọng sẽ có sự đột phá thông qua việc thí điểm phát hành Trái phiếu Chính phủ xanh theo hướng dẫn của Thông tư 08/2026/TT-BTC. Nếu được triển khai hiệu quả, công cụ này có thể tạo thêm đường chuẩn cho thị trường vốn xanh, hỗ trợ các địa phương, doanh nghiệp và ngân hàng định hình chi phí vốn cũng như tiêu chuẩn phát hành. Tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam hướng tới xây dựng một hệ sinh thái tài chính xanh toàn diện, bao phủ các lĩnh vực trọng yếu từ năng lượng, giao thông đến xây dựng và nông nghiệp.

Thị trường carbon tạo sự cộng hưởng cho tài chính xanh

Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Tài chính đang thực hiện các bước cuối cùng để chuẩn bị vận hành sàn giao dịch carbon trong nước. Thời điểm sàn giao dịch khai trương sẽ là bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành thị trường carbon của Việt Nam, tạo ra một luồng tài chính mới từ việc giao dịch kết quả giảm phát thải khí nhà kính.

Theo ông Kobayashi Kunihiro, Trung tâm Hợp tác môi trường hải ngoại Nhật Bản (OECC), doanh nghiệp phải cắt giảm phát thải theo mục tiêu chung của quốc gia, và điều này đòi hỏi phải có nguồn đầu tư thích đáng. Các sản phẩm tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh và các gói vay liên kết bền vững được thiết lập để hướng tới nhóm khách hàng có nhu cầu này. Mối quan hệ được thể hiện rõ nhất qua Mục tiêu hiệu suất bền vững (SPT).

Nghiên cứu của OECC tại khu vực ASEAN đã ghi nhận việc phát hành trái phiếu và gói vay liên kết bền vững sử dụng kết quả giảm phát thải khí nhà kính thực tế làm chỉ số đo lường hiệu suất. Điều này có nghĩa, thay vì chỉ đưa ra cam kết, doanh nghiệp phải chứng minh được lượng khí thải đã cắt giảm để làm căn cứ đánh giá hiệu quả đầu tư và hưởng các ưu đãi về lãi suất.

Cách tiếp cận này giúp minh bạch hóa dòng tiền, hạn chế tình trạng 'tẩy xanh', tức quảng cáo xanh giả tạo, đồng thời tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa thị trường vốn và thị trường carbon. Tài chính xanh cung cấp nguồn vốn để doanh nghiệp giảm phát thải; ngược lại, kết quả giảm phát thải trở thành chìa khóa để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn.

Với doanh nghiệp, tổ chức tham gia thị trường carbon, việc tuân thủ hạn ngạch phát thải khí nhà kính hoặc đầu tư dự án tạo tín chỉ carbon đủ tiêu chuẩn tham gia thị trường đều có thể mang lại lợi ích. Khi sử dụng kết quả giảm phát thải thực tế làm Mục tiêu hiệu suất bền vững (SPT), doanh nghiệp có cơ sở giải trình rõ hơn về hiệu quả sử dụng vốn với cơ quan quản lý và các ngân hàng phát triển, từ đó mở rộng cơ hội thụ hưởng các chính sách hỗ trợ lãi suất từ Chính phủ.

Như vậy, tuân thủ quy định về phát thải không còn chỉ là gánh nặng chi phí. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gắn với yêu cầu Net Zero, năng lực đo lường, giảm phát thải và tham gia thị trường carbon có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nền tảng pháp lý cho dòng vốn xanh

Danh mục phân loại xanh do Chính phủ ban hành được xem là nền tảng pháp lý quan trọng cho thị trường tài chính xanh trong nước. Khung này thiết lập tiêu chí môi trường thống nhất để xác định và sàng lọc các dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi bền vững của các ngành trọng điểm.

Danh mục gồm 45 lĩnh vực, loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành trọng điểm: năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, tài nguyên nước, nông - lâm - thủy sản, công nghiệp chế tạo và dịch vụ môi trường. Việc có bộ tiêu chí thống nhất giúp ngân hàng, nhà đầu tư và doanh nghiệp có cơ sở chung khi đánh giá dự án, giảm rủi ro nhầm lẫn giữa dự án xanh thực chất và dự án chỉ mang tính quảng bá.

Trong tổng thể đó, thị trường carbon, tín dụng xanh và trái phiếu xanh không vận hành tách rời, mà bổ trợ lẫn nhau. Khi kết quả giảm phát thải được đo lường và giao dịch minh bạch, dòng vốn xanh sẽ có thêm căn cứ để phân bổ hiệu quả hơn. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam huy động nguồn lực xã hội, nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050.

Bùi Thị Thanh

Biên tập viên chuyên đề chính sách nông nghiệp, đề án 1 triệu ha lúa, EUDR, tín chỉ carbon. Thạc sĩ Kinh tế Nông nghiệp.

Xem tất cả bài viết →

Bài liên quan

Bình luận

Tính năng bình luận đang được phát triển. Vui lòng quay lại sau.