Ngày 5/5, ông Dương Mah Tiệp, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Gia Lai, đã ký ban hành kế hoạch phát triển chăn nuôi đến năm 2030, định hướng đến năm 2045 trên địa bàn tỉnh. Kế hoạch này được xem là bước đi quan trọng nhằm định hình lại ngành chăn nuôi theo hướng hiện đại, hiệu quả, an toàn sinh học và bền vững hơn trong giai đoạn tới.
Trong bối cảnh chăn nuôi tiếp tục giữ vai trò lớn trong cơ cấu nông nghiệp của Gia Lai, việc ban hành kế hoạch không chỉ nhằm duy trì tăng trưởng mà còn hướng đến giải quyết các điểm nghẽn kéo dài như chăn nuôi nhỏ lẻ, nguy cơ dịch bệnh, áp lực môi trường, hạn chế trong giết mổ, chế biến và liên kết tiêu thụ sản phẩm.
Chăn nuôi khẳng định vai trò trụ cột trong nông nghiệp Gia Lai
Những năm qua, ngành chăn nuôi tỉnh Gia Lai từng bước chuyển dịch từ phương thức sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa, ứng dụng công nghệ cao và hình thành các chuỗi liên kết. Đây là nền tảng quan trọng để địa phương xây dựng kế hoạch phát triển chăn nuôi giai đoạn 2026-2030 theo hướng hiện đại, bền vững và nâng cao giá trị gia tăng.
Theo kế hoạch phát triển chăn nuôi đến năm 2030 vừa được UBND tỉnh Gia Lai ban hành, trong giai đoạn 2021-2025, dù chịu tác động từ dịch bệnh, giá vật tư đầu vào tăng cao và biến động thị trường, ngành chăn nuôi của tỉnh vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định. Năm 2025, giá trị lĩnh vực chăn nuôi đạt hơn 21.000 tỷ đồng, chiếm hơn 27% trong cơ cấu ngành nông nghiệp và đóng góp gần 8% GRDP của tỉnh.
Quy mô các đàn vật nuôi chủ lực tăng mạnh cả về số lượng và sản lượng. Đàn bò đạt gần 794 nghìn con, đứng đầu cả nước; đàn lợn hơn 1,68 triệu con, xếp thứ 2 toàn cả nước; đàn gia cầm đạt hơn 18,4 triệu con. Sản lượng thịt hơi xuất chuồng các loại đều tăng cao, góp phần bảo đảm nguồn cung thực phẩm cho thị trường trong tỉnh và ngoài tỉnh.
Trang trại, công nghệ cao và liên kết chuỗi là hướng chuyển dịch rõ nét
Điểm đáng chú ý trong bức tranh chăn nuôi Gia Lai là sự phát triển ngày càng rõ của chăn nuôi theo hướng trang trại, công nghiệp và ứng dụng công nghệ cao. Toàn tỉnh hiện có hàng trăm trang trại quy mô lớn, trong đó nhiều cơ sở áp dụng hệ thống chuồng trại tự động, kiểm soát nhiệt độ, thực hiện quy trình an toàn sinh học và xử lý môi trường khép kín.
Các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và người dân, đặc biệt trong chăn nuôi lợn và gia cầm, đã góp phần giảm rủi ro thị trường, ổn định đầu ra và nâng cao hiệu quả sản xuất. Với mô hình liên kết, người chăn nuôi có điều kiện tiếp cận quy trình kỹ thuật, con giống, thức ăn, kiểm soát dịch bệnh và tiêu thụ sản phẩm bài bản hơn so với sản xuất phân tán.
Bên cạnh đó, Gia Lai cũng từng bước hình thành các chuỗi giá trị trong chăn nuôi, từ con giống, thức ăn, chăn nuôi đến tiêu thụ sản phẩm. Một số sản phẩm chăn nuôi đã xây dựng được thương hiệu, đạt chứng nhận OCOP và tiêu chuẩn VietGAP, qua đó nâng cao giá trị, tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng cơ hội tiếp cận các kênh phân phối đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn.
Những thách thức cần tháo gỡ để phát triển bền vững
Dù đạt nhiều kết quả tích cực, ngành chăn nuôi Gia Lai vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Quy mô chăn nuôi nông hộ còn chiếm tỷ lệ lớn, phân tán, khiến việc kiểm soát dịch bệnh và môi trường gặp nhiều thách thức. Liên kết chuỗi tuy đã hình thành nhưng chưa thực sự bền vững; công nghiệp giết mổ, chế biến còn hạn chế; thị trường tiêu thụ chủ yếu vẫn theo kênh truyền thống.
Một áp lực khác là chi phí sản xuất còn cao do phụ thuộc nguyên liệu thức ăn nhập khẩu. Trong khi đó, các nguy cơ dịch bệnh như dịch tả lợn châu Phi, cúm gia cầm vẫn tiềm ẩn. Yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe, đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển đổi mạnh hơn về phương thức tổ chức sản xuất.
Những hạn chế này cho thấy tăng trưởng về quy mô đàn vật nuôi cần đi kèm với quản trị rủi ro, kiểm soát môi trường và nâng cao năng lực chế biến, tiêu thụ. Đây cũng là lý do kế hoạch phát triển chăn nuôi đến năm 2030 của Gia Lai đặt trọng tâm vào tái cơ cấu, giảm dần chăn nuôi nhỏ lẻ và mở rộng mô hình trang trại ứng dụng công nghệ cao.
Tái cơ cấu đàn vật nuôi, ưu tiên an toàn sinh học và chế biến
Giai đoạn 2026-2030, Gia Lai định hướng phát triển chăn nuôi theo hướng hiện đại, hiệu quả, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tỉnh đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng chăn nuôi ổn định, phấn đấu để giá trị sản xuất chăn nuôi tiếp tục chiếm tỷ trọng cao trong ngành nông nghiệp.
Về cơ cấu đàn vật nuôi, tỉnh định hướng phát triển các sản phẩm chủ lực. Đàn bò tăng trưởng bình quân khoảng 2,9%/năm, trong đó tỷ lệ bò lai đạt khoảng 88% vào năm 2030. Đàn bò sữa duy trì quy mô khoảng 120.000 con. Cùng với đó, tỉnh tiếp tục phát triển đàn lợn và gia cầm theo hướng trang trại, công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao, bảo đảm an toàn dịch bệnh và an toàn thực phẩm.
Ngoài các vật nuôi chủ lực, Gia Lai cũng chú trọng phát triển các vật nuôi đặc sản, có lợi thế như dê, ong, chim yến. Hướng đi này nhằm đa dạng hóa sản phẩm chăn nuôi, khai thác hiệu quả tiềm năng từng vùng sinh thái, đồng thời tạo thêm sinh kế và giá trị kinh tế cho người dân ở những khu vực phù hợp.
Gia Lai đặt mục tiêu nâng tỷ trọng chăn nuôi trang trại, công nghiệp lên mức chiếm ưu thế, đồng thời giảm dần chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán. Các mô hình chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa và chuyển đổi số sẽ được mở rộng, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, kiểm soát tốt hơn dịch bệnh và điều kiện môi trường trong chuồng trại.
Trong lĩnh vực chế biến, tỉnh định hướng phát triển giết mổ tập trung, hiện đại, gắn với vùng chăn nuôi và đẩy mạnh chế biến sâu. Đây là yêu cầu quan trọng nếu Gia Lai muốn nâng giá trị sản phẩm, giảm phụ thuộc vào tiêu thụ truyền thống, đồng thời hướng tới thị trường trong nước và xuất khẩu.
Kiểm soát mật độ chăn nuôi để giảm áp lực môi trường
Song song với phát triển quy mô và giá trị, Gia Lai tăng cường phòng, chống dịch bệnh theo hướng chủ động, mở rộng vùng an toàn dịch bệnh. Tỉnh cũng siết chặt quản lý môi trường, thúc đẩy chăn nuôi tuần hoàn, giảm phát thải, coi đây là điều kiện bắt buộc để chăn nuôi phát triển lâu dài.
Trước đó, UBND tỉnh Gia Lai đã ban hành quy định mật độ chăn nuôi giai đoạn 2026-2030. Quy định này là cơ sở để các địa phương quy hoạch, định hướng phát triển phù hợp thực tiễn, đồng bộ với chiến lược của tỉnh, hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ môi trường.
Ông Đoàn Ngọc Có, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Gia Lai, cho biết quá trình phát triển chăn nuôi với tốc độ nhanh nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ gây áp lực lớn lên môi trường và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, việc ban hành quy định về mật độ chăn nuôi được xem là giải pháp cần thiết, phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
Theo kế hoạch, đến năm 2030, mật độ chăn nuôi trên địa bàn tỉnh dự kiến đạt 1,33 đơn vị/ha, vẫn nằm trong ngưỡng an toàn và thấp hơn mức tối đa 1,5 đơn vị/ha theo quy định. Đây là cơ sở quan trọng để tỉnh tiếp tục thu hút đầu tư, phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại, công nghiệp, đồng thời từng bước thu hẹp chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán và nâng cao hiệu quả sử dụng đất.
“Khi mật độ chăn nuôi đạt ngưỡng tối đa, tỉnh sẽ dừng tiếp nhận các dự án chăn nuôi mới, đồng thời có lộ trình giảm dần chăn nuôi nông hộ, chuyển sang mô hình chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao. Giải pháp này không chỉ góp phần kiểm soát ô nhiễm môi trường, hạn chế dịch bệnh mà còn tạo việc làm ổn định, nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo ngành chăn nuôi phát triển theo hướng bền vững”, ông Có chia sẻ.
Với kế hoạch phát triển chăn nuôi đến năm 2030, định hướng đến năm 2045, Gia Lai đang đặt ra lộ trình chuyển đổi rõ ràng: tăng trưởng phải đi cùng an toàn dịch bệnh, kiểm soát môi trường, liên kết chuỗi và nâng cao giá trị. Nếu thực hiện đồng bộ, ngành chăn nuôi của tỉnh sẽ có thêm nền tảng để phát triển hiện đại, bền vững và đóng góp ổn định hơn cho kinh tế nông nghiệp địa phương.



