Những ngày cận Tết, vườn mận hồng Sân Tiên rộng 50 ha của ông Trần Văn Phục, 51 tuổi, tại ấp An Quới, xã Cù Lao Dung, bước vào cao điểm thu hoạch. Từ sáng sớm, hàng chục nhân công đã có mặt trong vườn, tất bật cắt trái, phân loại, đóng gói để kịp giao hàng cho khách tại Hà Nội và TP HCM. Không khí thu hoạch khẩn trương cho thấy sức hút của một dòng trái cây được định vị ở phân khúc cao cấp, nơi chất lượng, độ an toàn, mẫu mã và khả năng truy xuất nguồn gốc đều trở thành tiêu chí quan trọng.
Điểm đáng chú ý của vườn mận này không chỉ nằm ở quy mô hàng chục ha, mà còn ở câu chuyện lai tạo, kiểm soát quy trình và tổ chức thị trường của người nông dân được địa phương gọi là “kỹ sư chân đất”. Từ một người chưa qua đào tạo bài bản, ông Phục đã từng thành công với giống nhãn Ido chịu hạn mặn, kháng bệnh chổi rồng. Khi thị hiếu tiêu dùng thay đổi, ông không dừng ở kinh nghiệm cũ mà chuyển sang hướng sản xuất trái cây hữu cơ, chú trọng giá trị sức khỏe và khả năng bán hàng theo chuẩn cao hơn.
Từ kinh nghiệm nhà vườn đến giống mận hồng Sân Tiên
Năm 2018, từ mong muốn tạo ra một loại trái phù hợp với người mắc tiểu đường, ông Phục bắt đầu nghiên cứu cây mận. Đây là bước chuyển đáng chú ý, bởi mục tiêu của ông không đơn thuần là có thêm một loại cây trồng mới, mà là tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đang thay đổi. Người mua ngày càng quan tâm đến độ an toàn, cảm giác ăn, độ ngọt, độ giòn, thời gian bảo quản và câu chuyện sản xuất phía sau mỗi loại trái cây.
Sau nhiều năm tìm hiểu tài liệu, học hỏi thực tế từ nhiều địa phương, ông chọn gốc mận An Phước làm nền để lai tạo. Từ nền giống quen thuộc này, ông phát triển thành công giống mận hồng, đưa ra thị trường với giá cao hơn nhiều lần giống phổ biến. Thành công đó là kết quả của quá trình chọn lọc liên tục, trong đó kinh nghiệm quan sát ngoài vườn được kết hợp với việc thử nghiệm nhiều vật liệu giống khác nhau.
Đến năm 2023, ông tiếp tục cải tiến và cho ra đời giống mận hồng Sân Tiên, đã được đăng ký nhãn hiệu độc quyền. Theo ông Phục, để chọn được loại ưng ý, ông mất gần 5 năm và thử nghiệm khoảng 10 giống khác nhau. Quãng thời gian này cho thấy việc tạo ra một giống cây ăn trái có giá trị thương mại không thể chỉ dựa vào may mắn. Nó đòi hỏi sự kiên trì, khả năng sàng lọc, ghi nhận khác biệt và đánh giá tính ổn định của cây qua nhiều vụ.
Trong bối cảnh nhiều vùng trồng trái cây phải cạnh tranh bằng sản lượng, hướng đi của ông Phục đặt trọng tâm vào sự khác biệt của giống và chất lượng đồng đều. Với trái cây tươi, nhất là sản phẩm vận chuyển xa đến Hà Nội và TP HCM, sự đồng đều về mẫu mã và trải nghiệm ăn là yếu tố then chốt giúp giữ chân khách hàng. Vì vậy, việc đăng ký nhãn hiệu độc quyền cho mận hồng Sân Tiên cũng là bước xây dựng nhận diện sản phẩm, tránh tình trạng trái cây chất lượng cao nhưng thiếu tên gọi rõ ràng trên thị trường.
Đặc tính giống: giòn, ngọt thanh, chịu hạn mặn tốt
Mận hồng Sân Tiên được mô tả có ruột đặc, giòn, ngọt thanh, thơm nhẹ. Độ ngọt của giống này cao gấp đôi mận An Phước. Với người tiêu dùng, những đặc điểm như ruột đặc, giòn và ngọt thanh tạo nên sự khác biệt rõ khi ăn tươi. Với nhà vườn, đặc tính này còn giúp sản phẩm có cơ sở để phân hạng, định giá và bán vào các kênh đòi hỏi tiêu chuẩn cao.
Một lợi thế quan trọng khác là khả năng chịu hạn mặn. Giống mận hồng Sân Tiên thích nghi độ mặn tới 10 phần nghìn. Đây là đặc điểm có ý nghĩa lớn đối với vùng đất cù lao, nơi điều kiện nguồn nước có thể biến động theo mùa. Khả năng thích nghi mặn giúp cây có thêm dư địa sản xuất trong điều kiện bất lợi, giảm rủi ro cho nhà vườn khi sản xuất quy mô lớn. Dù vậy, ông Phục vẫn kết hợp nhiều biện pháp trữ nước và quản lý vườn để bảo đảm năng suất, chất lượng trái.
Canh tác hữu cơ được ông Phục lựa chọn nhằm giúp trái có màu đỏ đẹp, đồng thời đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm. Theo quy trình này, trái có thời gian bảo quản kéo dài tới 30 ngày trong kho mát và khoảng 4 ngày ở điều kiện tự nhiên. Thời gian bảo quản là yếu tố rất quan trọng đối với trái cây tươi, bởi nó quyết định khả năng vận chuyển xa, phân phối qua nhiều điểm bán và tiến tới định hướng xuất khẩu.
Với những đặc tính trên, mận hồng Sân Tiên không chỉ là một sản phẩm vườn nhà mà đã được tổ chức theo hướng hàng hóa. Khi trái có thể bảo quản lâu hơn, có màu sắc bắt mắt, hương vị ổn định và chịu được vận chuyển xa, nhà vườn có thêm cơ hội tiếp cận các thị trường có sức mua cao. Điều này lý giải vì sao sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ tại Hà Nội và TP HCM qua các cửa hàng trái cây cao cấp trong những vụ đầu, khi sản lượng vẫn chưa đủ cung ứng.
Quy trình kiểm soát chặt từ bao trái đến mã QR
Một trong những điểm nổi bật của vườn mận hồng Sân Tiên là quy trình kiểm soát trái ngay từ giai đoạn thụ phấn. Trái được bao lưới trước, sau đó thay bằng bao giấy để hạn chế côn trùng, giảm dư lượng và giúp lên màu đẹp. Việc bao trái không chỉ là thao tác kỹ thuật nhằm bảo vệ quả khỏi tác động bên ngoài, mà còn là cách tạo nền cho sản phẩm đạt chuẩn đồng đều khi thu hoạch.
Mỗi trái đều được đánh số để quản lý sản lượng. Cách làm này cho thấy vườn mận không vận hành theo kiểu thu hoạch đại trà, mà theo hướng kiểm soát từng lô, từng nhóm trái. Khi mỗi trái được quản lý từ sớm, nhà vườn có thể nắm được sản lượng dự kiến, chủ động sắp xếp nhân công, bao bì, khách hàng và thời điểm giao hàng. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với mô hình phụ thuộc nhiều vào thương lái và biến động giá tại thời điểm thu mua.
Sau thu hoạch, mận được dán mã QR truy xuất nguồn gốc, thể hiện đầy đủ thông tin về vườn trồng, quy trình sản xuất và lô thu hoạch. Truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là công cụ tạo niềm tin. Người tiêu dùng khi trả mức giá cao thường muốn biết trái cây được trồng ở đâu, chăm sóc theo quy trình nào, thu hoạch từ lô nào và có bảo đảm an toàn hay không.
Trước ngày thu hoạch 5 ngày, mẫu mận được xét nghiệm dư lượng để bảo đảm an toàn thực phẩm. Nhờ quy trình kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm được người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng chi trả mức giá cao. Trong chuỗi trái cây cao cấp, giá bán không chỉ phản ánh độ ngon của sản phẩm, mà còn phản ánh chi phí kiểm soát chất lượng, công lao động, thời gian chăm sóc, bao trái, kiểm nghiệm và tổ chức truy xuất.
Hiệu quả kinh tế và hướng đi thị trường cao cấp
Theo ông Phục, chi phí đầu tư khoảng 400 triệu đồng mỗi ha. Sau ba năm, vườn mận cho trái ổn định, lợi nhuận có thể đạt khoảng 2 tỷ đồng mỗi ha một năm. Đây là mức hiệu quả cho thấy cây mận hồng Sân Tiên được xây dựng như một mô hình sản xuất giá trị cao, trong đó chi phí ban đầu lớn nhưng được kỳ vọng bù đắp bằng giá bán, chất lượng và khả năng kiểm soát đầu ra.
Hiện ông thu hoạch khoảng 20 ha mận, đồng thời xúc tiến xuất khẩu sang Anh, Pháp, Hàn Quốc và Trung Đông. Nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, lô hàng đầu tiên dự kiến xuất sang Anh bằng đường hàng không. Việc lựa chọn đường hàng không cho lô đầu tiên phù hợp với đặc điểm sản phẩm tươi cao cấp, cần giữ độ tươi, màu sắc và chất lượng khi đến tay người mua ở thị trường xa.
Về năng suất, mỗi cây mận 24–36 tháng tuổi cho 35–40 kg trái mỗi vụ. Trung bình 1.000 m² đạt 4 tấn, song ông chỉ giữ lại khoảng 2 tấn đạt chuẩn, tương đương 20 tấn mỗi ha. Cách làm này cho thấy ông không chạy theo toàn bộ sản lượng thu được, mà ưu tiên tỷ lệ trái đạt chuẩn. Việc loại bớt những trái không đạt yêu cầu giúp bảo vệ hình ảnh thương hiệu, nhất là khi sản phẩm được bán vào nhóm khách hàng chấp nhận giá cao nhưng đòi hỏi chất lượng ổn định.
Trái lớn nhất nặng khoảng 250 gram, giá 230.000 đồng mỗi kg; loại 150 gram giá 150.000–160.000 đồng một kg. Khoảng giá này phản ánh cách phân loại theo trọng lượng và chất lượng trái. Với sản phẩm tươi, phân hạng rõ ràng giúp khách hàng có lựa chọn phù hợp, đồng thời giúp nhà vườn tối ưu doanh thu từ những lô trái đạt tiêu chuẩn khác nhau.
Số hóa vườn mận, chủ động trước biến đổi điều kiện sản xuất
Toàn bộ vườn được quản lý số hóa. Từ khâu bao trái, dữ liệu được nhập vào hệ thống, giúp dự báo sản lượng trước 30 ngày. Nhờ đó, ông Phục có thể chủ động chào hàng, giao hàng và không phụ thuộc thương lái. Đây là thay đổi đáng kể trong tư duy sản xuất nông nghiệp, khi người trồng không chỉ chăm cây và chờ người đến mua, mà chủ động quản trị dữ liệu, dự báo sản lượng và kết nối thị trường.
Theo ông Phục, đây là điều kiện bắt buộc nếu muốn đưa nông sản lên sàn thương mại điện tử. Sàn thương mại điện tử đòi hỏi thông tin rõ, sản lượng ổn định, thời gian giao hàng chính xác và khả năng phản hồi nhanh với nhu cầu khách. Vì vậy, số hóa không chỉ phục vụ quản lý nội bộ, mà còn là nền tảng để mở rộng kênh bán, giảm lệ thuộc vào cách tiêu thụ truyền thống.
Song song với đó, ông thử nghiệm mô hình nhà màng trên diện tích 1.000 m2 nhằm kiểm soát mưa, độ ẩm và chất lượng trái. Nếu hiệu quả, mô hình sẽ được nhân rộng dù chi phí đầu tư khoảng 4 tỷ đồng mỗi ha. Nhà màng có chi phí lớn, nhưng mục tiêu của thử nghiệm là kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mẫu mã, độ an toàn và chất lượng trái. Với sản phẩm giá trị cao, việc giảm rủi ro do thời tiết có thể góp phần duy trì sự ổn định qua từng vụ.
Để ứng phó xâm nhập mặn, ông dành 20–30% diện tích đào hồ trữ nước ngọt, kết hợp nuôi cá và phát triển du lịch nông nghiệp. Cách bố trí này cho thấy vườn mận không chỉ được nhìn như nơi sản xuất trái cây, mà còn là một hệ sinh thái canh tác có tính dự phòng. Hồ trữ nước giúp chủ động nguồn nước ngọt, nuôi cá tạo thêm giá trị sử dụng mặt nước, còn du lịch nông nghiệp mở ra hướng tiếp cận người tiêu dùng trực tiếp hơn.
Ông Phục cho rằng nếu làm đúng chuẩn, giá trị nông sản sẽ tăng lên nhiều lần. Mục tiêu của ông là xây dựng chuỗi sản xuất – truy xuất – tiêu thụ khép kín, tiến tới liên kết với nông dân địa phương để phát triển bền vững. Từ câu chuyện mận hồng Sân Tiên, có thể thấy giá trị của nông sản không chỉ nằm ở giống cây, mà còn ở cách tổ chức toàn bộ chuỗi từ nghiên cứu, canh tác, kiểm nghiệm, truy xuất đến bán hàng.
Kết lại, vườn mận hồng Sân Tiên của ông Trần Văn Phục tại ấp An Quới, xã Cù Lao Dung, là minh chứng cho hướng làm nông nghiệp dựa trên giống mới, quy trình hữu cơ, quản lý số hóa và xây dựng thị trường. Từ một ý tưởng bắt đầu năm 2018, qua gần 5 năm thử nghiệm khoảng 10 giống khác nhau, sản phẩm nay đạt giá cao nhất 230.000 đồng mỗi kg, có định hướng xuất khẩu và mở ra kỳ vọng về mô hình trái cây giá trị cao trên đất cù lao.



