Vải thiều Bắc Ninh đang có bước chuyển mới trong hành trình đi vào các thị trường khó tính khi một hộ nông dân tại tỉnh Bắc Ninh ứng dụng đồng thời công nghệ Blockchain và chuẩn mã số mã vạch quốc tế GS1 để truy xuất nguồn gốc. Thay cho cách ghi chép thủ công bằng sổ sách, toàn bộ quy trình chăm sóc, thu hoạch, đóng gói và xuất khẩu nay được đưa lên môi trường số.
Hộ ông Vũ Văn Mến, ở thôn Bằng Công, xã Kiên Lao, tỉnh Bắc Ninh, là hộ nông dân đầu tiên trên địa bàn tỉnh triển khai mô hình này đối với vải thiều xuất khẩu. Việc số hóa dữ liệu sản xuất không chỉ phục vụ quản lý nội bộ, mà còn giúp đối tác nhập khẩu và người tiêu dùng kiểm tra hành trình sản phẩm một cách minh bạch hơn.
Vải thiều Bắc Ninh bước vào quản lý số
Vườn vải của ông Mến có diện tích 1,5 ha, đã được cấp chứng nhận hữu cơ từ năm 2024 và có hiệu lực đến năm 2026. Dự kiến trong vụ vải năm nay, sản lượng của vườn đạt khoảng 3-4 tấn. Toàn bộ sản lượng này đã được ký hợp đồng tiêu thụ với các doanh nghiệp xuất khẩu gồm Công ty Mova, Công ty Toàn Cầu và Công ty Ameii để đưa vào thị trường Nhật Bản và châu Âu.
Theo ông Mến, quá trình chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang số hóa ban đầu không tránh khỏi bỡ ngỡ. Người sản xuất phải làm quen với nhiều thao tác công nghệ mới, từ cập nhật nhật ký canh tác đến lưu trữ dữ liệu theo từng công đoạn. Tuy nhiên, sau thời gian sử dụng, việc ghi chép điện tử cho thấy sự thuận tiện rõ rệt, giảm đáng kể thời gian so với ghi sổ như trước.
Ông Mến cho biết, khi làm vải hữu cơ, người nông dân không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật nhưng không phải lúc nào người mua cũng dễ dàng tin tưởng nếu chỉ nghe giải thích. Khi dữ liệu được đưa lên môi trường mạng, quá trình sản xuất có cơ sở để kiểm chứng rõ hơn, giúp người tiêu dùng hiểu và tin vào cách làm của nhà vườn.
GS1 và Blockchain tạo hộ chiếu số cho quả vải
Sản phẩm vải thiều của hộ ông Vũ Văn Mến đã được Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia cấp mã GTIN 8938561601003 theo chuẩn GS1 quốc tế. Đây là hệ thống mã định danh sản phẩm đang được sử dụng tại hơn 150 quốc gia trên thế giới, được xem là điều kiện quan trọng để nông sản tham gia các hệ thống phân phối hiện đại, siêu thị và chuỗi bán lẻ quốc tế.
Thông qua nền tảng BSChain, các thông tin về chăm sóc, thu hoạch, đóng gói và vận chuyển được số hóa, sau đó lưu trữ trên mạng lưới Blockchain Polygon. Mỗi lô hàng được gắn mã QR tích hợp chuẩn GS1 Digital Link. Người tiêu dùng, nhà nhập khẩu hoặc đơn vị phân phối chỉ cần dùng điện thoại quét mã là có thể theo dõi hành trình sản phẩm theo thời gian thực, không cần cài đặt thêm ứng dụng.
Điểm đáng chú ý của Blockchain là khả năng hạn chế việc chỉnh sửa dữ liệu sau khi đã cập nhật. Mỗi thông tin đều có dấu thời gian và xác thực điện tử, qua đó nâng cao độ tin cậy của truy xuất nguồn gốc. Đây là khác biệt lớn so với phương thức ghi chép giấy truyền thống, vốn dễ bị thất lạc, thiếu tính liên tục hoặc khó chứng minh khi đối tác yêu cầu kiểm tra.
Minh bạch dữ liệu để đáp ứng thị trường nhập khẩu
Hiện toàn bộ nhật ký sản xuất của vườn vải từ vụ 2024-2025 vẫn tiếp tục được cập nhật lên hệ thống. Việc duy trì lịch sử canh tác liên tục có ý nghĩa quan trọng, nhất là khi các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu dữ liệu rõ ràng, có khả năng xác minh độc lập và phản ánh đúng thực tế sản xuất.
Trong bối cảnh Quy định chống phá rừng EU 2023/1115 cùng các tiêu chuẩn nhập khẩu mới của Nhật Bản đặt ra yêu cầu cao hơn đối với nông sản, truy xuất nguồn gốc điện tử đang dần trở thành điều kiện bắt buộc tại nhiều thị trường lớn. Với nông sản xuất khẩu, minh bạch không chỉ là câu chuyện niềm tin, mà còn gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận chuỗi phân phối quốc tế.
Việc kết hợp chuẩn GS1 và công nghệ Blockchain vì vậy có thể xem như một hình thức cấp hộ chiếu số cho vải thiều Bắc Ninh. Từ một mã QR trên từng lô hàng, người mua có thể tiếp cận dữ liệu sản xuất, còn doanh nghiệp xuất khẩu có thêm công cụ để chứng minh chất lượng, quy trình và nguồn gốc khi làm việc với đối tác nước ngoài.
Gợi mở hướng đi cho nông sản địa phương
Từ một hộ sản xuất quy mô nhỏ, mô hình của ông Vũ Văn Mến cho thấy nông dân hoàn toàn có thể tiếp cận công nghệ số nếu được hỗ trợ đúng hướng. Điều quan trọng là công nghệ phải gắn với nhu cầu thực tế của sản xuất và thương mại, giúp người trồng giảm công việc thủ công, đồng thời tạo thêm giá trị cho sản phẩm.
Đối với địa phương, mô hình này được kỳ vọng trở thành tiền đề để từng bước nhân rộng truy xuất nguồn gốc số cho các sản phẩm nông sản chủ lực. Khi dữ liệu sản xuất được chuẩn hóa, vải thiều Bắc Ninh cũng như các nông sản khác có thêm cơ hội nâng cao vị thế, đáp ứng yêu cầu hội nhập và tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.
Việc một vườn vải hữu cơ 1,5 ha có thể áp dụng Blockchain, chuẩn GS1 và mã QR truy xuất cho thấy chuyển đổi số nông nghiệp không còn là khái niệm xa vời. Với cách làm bài bản, vải thiều Bắc Ninh đang có thêm công cụ để khẳng định chất lượng, tăng độ tin cậy và mở rộng cánh cửa vào các thị trường khó tính như Nhật Bản, châu Âu.



