Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Tư, ngày 22 tháng 7 năm 2026|
Cây kiwi

Cây kiwi

Cây kiwi phù hợp vùng cao mát, cần giàn chắc, đất thoát nước và có cây đực thụ phấn. Cẩm nang này hướng dẫn chọn giống, chăm sóc, phòng bệnh và thu hoạch.

1. Giới thiệu tổng quan

Cây kiwi là cây ăn quả dây leo có nguồn gốc từ vùng ôn đới Đông Á, sau đó được trồng nhiều ở các nước có khí hậu mát. Tại Việt Nam, cây phù hợp hơn với vùng núi cao, có mùa đông lạnh như một số khu vực ở Tây Bắc, Tây Nguyên cao và nơi có biên độ nhiệt ngày đêm rõ.

2. Chuẩn bị giống

Nên chọn giống kiwi phù hợp khí hậu địa phương, ưu tiên cây ghép hoặc cây nuôi cấy mô đã thuần, có nguồn gốc rõ ràng, thân khỏe, rễ trắng, không có vết thối. Trồng bằng hạt chỉ nên dùng để làm gốc ghép hoặc thử nghiệm vì cây lâu cho quả và khó đồng đều chất lượng.

3. Chuẩn bị đất

Cây kiwi cần đất tơi xốp, giàu hữu cơ, tầng canh tác sâu trên 60 cm và thoát nước nhanh. Đất thịt nhẹ, đất đỏ bazan hoặc đất pha cát có bổ sung phân chuồng hoai đều phù hợp nếu không bị úng.

4. Môi trường khí hậu

Nhiệt độ
15-25 °C
Thích hợp khí hậu mát, biên độ ngày đêm rõ; trên 32 °C kéo dài cây dễ cháy lá, rụng hoa và giảm đậu quả. Nhiều giống cần một số giờ lạnh mùa đông để phân hóa mầm hoa.
Độ ẩm
70-85%
Cần ẩm độ không khí khá cao nhưng đất phải thoát nước. Độ ẩm đất nên duy trì ổn định, tránh lúc khô hạn kéo dài rồi tưới đẫm đột ngột gây nứt quả.
Ánh sáng
6-8 giờ/ngày
Cần ánh sáng đầy đủ để tích lũy đường và phân hóa mầm hoa. Vùng nắng gắt nên dùng tán lá hợp lý hoặc lưới che nhẹ cho cây con trong giai đoạn đầu.
Gió
Thoáng mát, tránh gió mạnh
Dây kiwi giòn, lá to nên dễ rách lá, gãy cành khi gặp gió lớn. Cần trồng hàng chắn gió hoặc bố trí giàn chắc ở nơi trống trải.
Lượng mưa
1.000-1.500 mm/năm
Cần nước đều trong mùa sinh trưởng nhưng rất sợ úng. Mùa mưa phải có rãnh thoát nước, mùa khô cần tưới bổ sung để không rụng quả non.

5. Phân bón

Giai đoạn ra rễ
(0-30 ngày)
Mục đích: Giúp cây hồi phục sau trồng, ra rễ tơ và giảm sốc nắng. Liều lượng: Mỗi gốc dùng 5-10 kg phân chuồng hoai đã trộn trong hố trước trồng; sau trồng có thể bổ sung 0,2-0,3 kg phân hữu cơ hoai mục quanh mép bầu, không đặt sát cổ rễ. Tần suất: Giữ ẩm thường xuyên, sau 20-30 ngày kiểm tra cây bén rễ mới bón thúc nhẹ. Ưu tiên phân hữu cơ hoai, chế phẩm vi sinh và phủ gốc bằng rơm khô hoặc cỏ khô sạch. Không bón đạm mạnh khi cây chưa ra rễ ổn định.
Giai đoạn sinh trưởng thân lá
(30-180 ngày)
Mục đích: Nuôi thân chính, phát triển cành cấp 1 và tạo bộ khung leo giàn. Liều lượng: Mỗi gốc bón 0,1-0,2 kg phân NPK cân đối, kết hợp 1-2 kg phân hữu cơ hoai; chia nhỏ lượng bón để tránh xót rễ. Tần suất: 30-45 ngày/lần trong mùa sinh trưởng, ngưng hoặc giảm mạnh khi mưa kéo dài. Bón theo hình chiếu tán, lấp đất mỏng và tưới đủ ẩm sau bón. Cắt bỏ chồi yếu, chỉ giữ thân chính khỏe để leo giàn.
Giai đoạn tạo tán và phân hóa mầm hoa
(sau 180 ngày)
Mục đích: Hoàn thiện tán, làm cành bánh tẻ khỏe và chuẩn bị mầm hoa cho vụ sau. Liều lượng: Mỗi gốc bón 0,2-0,4 kg phân NPK có kali và lân cao hơn đạm, kết hợp 2-3 kg phân hữu cơ hoai. Tần suất: 45-60 ngày/lần, điều chỉnh theo sức cây và độ phì đất. Không để tán quá rậm vì thiếu sáng sẽ giảm mầm hoa. Cuối mùa sinh trưởng cần hạn chế đạm để cành hóa gỗ tốt hơn.
Giai đoạn ra hoa đậu quả
(sau 240 ngày)
Mục đích: Tăng sức hoa, hỗ trợ thụ phấn và hạn chế rụng quả non. Liều lượng: Mỗi gốc bón 0,2-0,3 kg phân có lân, kali, canxi, bo ở mức phù hợp; tránh bón đạm cao trước và trong thời kỳ nở hoa. Tần suất: Bón trước hoa 15-20 ngày và bổ sung nhẹ sau đậu quả 10-15 ngày nếu cây khỏe. Cần có cây đực nở hoa cùng thời điểm với cây cái, tỷ lệ thường 1 cây đực cho 6-8 cây cái. Khi ít côn trùng, có thể rung nhẹ cành hoặc thụ phấn bổ sung vào buổi sáng khô ráo.
Giai đoạn nuôi trái
(sau 300 ngày)
Mục đích: Tăng kích thước quả, nâng độ ngọt, làm vỏ và thịt quả phát triển cân đối. Liều lượng: Mỗi gốc bón 0,3-0,6 kg phân NPK thiên kali, chia 2-3 lần; bổ sung 2-4 kg phân hữu cơ hoai và vôi hoặc canxi theo tình trạng đất. Tần suất: 25-35 ngày/lần trong giai đoạn quả lớn, dừng bón đạm mạnh trước thu hoạch 30-45 ngày. Tỉa bớt quả dị dạng, quả quá dày để cây nuôi quả đồng đều. Duy trì ẩm ổn định, không để khô hạn rồi tưới quá nhiều vì dễ làm quả nứt và giảm chất lượng.
Giai đoạn phục hồi sau thu hoạch
(sau 360 ngày)
Mục đích: Phục hồi cây, tích lũy dinh dưỡng và chuẩn bị cho vụ tiếp theo. Liều lượng: Mỗi gốc bón 10-20 kg phân chuồng hoai, 0,5-1 kg vôi nếu đất chua, kết hợp lượng phân khoáng cân đối theo tuổi cây và năng suất vụ trước. Tần suất: 1 lần chính sau thu hoạch, có thể chia thêm 1 lần nhẹ sau cắt tỉa. Sau bón cần phủ gốc và tưới đủ ẩm. Cắt bỏ cành đã mang quả, cành sâu bệnh, cành vô hiệu để vườn thông thoáng.

6. Sâu bệnh

  • Thối rễ, thối cổ rễ
    Triệu chứng
    Cây sinh trưởng chậm, lá vàng từ mép, héo vào trưa nắng nhưng đất vẫn ẩm. Cổ rễ có thể thâm nâu, rễ tơ bị thối đen và có mùi hôi nhẹ. Bệnh thường nặng ở đất bí, úng nước hoặc trồng quá sâu.
    Cách phòng trị
    Lên luống cao, làm rãnh thoát nước và không để nước đọng quanh gốc. Khi phát hiện bệnh, ngưng tưới đẫm, moi nhẹ đất quanh cổ rễ cho thông thoáng và cắt bỏ rễ thối. Bổ sung phân hữu cơ hoai, nấm đối kháng và cải tạo đất bằng vôi theo pH. Không trồng lại cây mới ngay vào hố bệnh nếu chưa xử lý đất kỹ.
  • Đốm lá, thán thư
    Triệu chứng
    Lá xuất hiện đốm nâu hoặc đen, viền vàng, sau đó lan rộng làm lá khô từng mảng. Trên cành non và quả có thể có vết lõm nhỏ, màu sẫm. Bệnh phát triển mạnh khi vườn rậm, ẩm cao và mưa kéo dài.
    Cách phòng trị
    Tỉa cành cho giàn thông thoáng, thu gom lá bệnh đem tiêu hủy xa vườn. Hạn chế tưới phun lên tán vào chiều tối. Có thể dùng các hoạt chất phòng bệnh được phép sử dụng trên cây ăn quả theo đúng hướng dẫn an toàn. Bón cân đối, tránh thừa đạm làm lá non mềm và dễ nhiễm bệnh.
  • Rệp sáp
    Triệu chứng
    Rệp bám ở nách lá, chồi non, cuống quả và mặt dưới lá, có lớp sáp trắng như bông. Cây bị hại thường chậm lớn, lá cong, quả nhỏ và có nấm bồ hóng đen do dịch mật. Mật độ cao làm giảm chất lượng quả rõ rệt.
    Cách phòng trị
    Thường xuyên kiểm tra mặt dưới lá và các kẽ cành trên giàn. Cắt bỏ cành bị nặng, vệ sinh cỏ dại và kiểm soát kiến vì kiến bảo vệ rệp. Có thể phun dầu khoáng hoặc dung dịch sinh học phù hợp khi rệp mới xuất hiện. Khi cần dùng thuốc bảo vệ thực vật, chọn loại được phép dùng cho cây ăn quả và đảm bảo thời gian cách ly.
  • Nhện đỏ
    Triệu chứng
    Mặt trên lá có chấm vàng li ti, mặt dưới có nhện rất nhỏ và tơ mịn. Lá bị hại nặng chuyển màu đồng, khô mép và rụng sớm. Nhện đỏ thường bùng phát trong thời tiết khô nóng, vườn thiếu ẩm và nhiều bụi.
    Cách phòng trị
    Duy trì ẩm độ hợp lý, rửa bụi trên lá bằng tưới phun nhẹ vào buổi sáng khi thời tiết khô. Tỉa tán vừa phải để giảm nơi trú ẩn nhưng không làm cây bị nắng gắt đột ngột. Bảo vệ thiên địch và luân phiên biện pháp sinh học, cơ học. Nếu mật độ cao, dùng thuốc đặc trị nhện được phép sử dụng và phun kỹ mặt dưới lá.
  • Ruồi đục quả
    Triệu chứng
    Trên vỏ quả có vết châm nhỏ, sau đó vùng quanh vết châm mềm, thâm và có thể rụng sớm. Bên trong quả có dòi làm thịt quả hư, lên men và mất giá trị thương phẩm. Gây hại mạnh khi quả bắt đầu lớn đến gần thu hoạch.
    Cách phòng trị
    Thu gom quả rụng, quả bị hại và tiêu hủy đúng cách để cắt vòng đời ruồi. Bao quả khi quả đạt kích thước phù hợp, giữ vườn sạch cỏ và không để trái chín hư tồn trên giàn. Dùng bẫy dẫn dụ sinh học hoặc bẫy thức ăn để theo dõi mật số. Hạn chế phun hóa chất gần ngày thu hoạch và luôn tuân thủ thời gian cách ly.

7. Tưới

Sau trồng, cần giữ ẩm đều để cây ra rễ mới, nhưng không tưới đến mức đọng nước quanh gốc. Trong 1 tháng đầu, nên tưới lượng nhỏ mỗi ngày hoặc cách ngày tùy thời tiết, ưu tiên tưới sáng sớm.

8. Thu hoạch

Cây kiwi thường bắt đầu cho thu hoạch ổn định từ năm thứ 3-4 nếu trồng bằng cây ghép và chăm sóc tốt. Quả không chín mềm hoàn toàn trên cây như nhiều loại trái khác, nên cần thu khi đạt độ già sinh lý.

9. Thị trường

Nhu cầu tiêu thụ kiwi tại Việt Nam khá tốt vì quả được xem là trái cây dinh dưỡng, dùng ăn tươi, làm nước ép, salad và quà biếu. Tuy nhiên, thị trường hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào hàng nhập, nên sản phẩm nội địa chất lượng cao có cơ hội tạo khác biệt.

10. Một số mẹo

Lưu ý quan trọng nhất khi trồng cây kiwi là chọn đúng vùng khí hậu. Nếu trồng ở nơi nóng kéo dài, thiếu lạnh mùa đông hoặc đêm không mát, cây dễ sinh trưởng yếu, ít phân hóa mầm hoa và chất lượng quả kém.