Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Tư, ngày 22 tháng 7 năm 2026|
Cây mía

Cây mía

Cây mía là cây công nghiệp ngắn ngày đến trung hạn, dễ trồng ở vùng nóng ẩm, cho giá trị kinh tế ổn định nếu chọn giống tốt và chăm sóc đúng kỹ thuật.

1. Giới thiệu tổng quan

Cây mía là cây công nghiệp quan trọng ở Việt Nam, được trồng nhiều tại Tây Ninh, Phú Yên, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Ngãi, Gia Lai và một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Cây có nguồn gốc vùng nhiệt đới, thân chứa nhiều đường, thích hợp khí hậu nóng ẩm, nhiều nắng.

2. Chuẩn bị giống

Nên chọn hom giống từ ruộng mía khỏe, sạch sâu bệnh, đúng giống, 6-8 tháng tuổi, thân bánh tẻ, mắt mầm rõ và không bị dập nát. Hom tốt thường có đường kính đồng đều, vỏ sáng, không có vết thối, không bị sâu đục thân.

3. Chuẩn bị đất

Cây mía thích đất tầng canh tác dày, tơi xốp, thoát nước tốt nhưng vẫn giữ ẩm. Đất phù sa, đất đỏ bazan, đất xám cải tạo tốt đều trồng được; tránh đất phèn nặng, mặn cao hoặc ngập úng kéo dài.

4. Môi trường khí hậu

Nhiệt độ
24-32 °C
Cây sinh trưởng tốt trong vùng nóng ẩm; dưới 18 °C mía chậm lớn, trên 38 °C kéo dài dễ giảm nảy mầm và giảm tích lũy đường.
Độ ẩm
70-85%
Độ ẩm đất cần cao ở giai đoạn nảy mầm, đẻ nhánh và vươn lóng; cuối vụ cần khô ráo tương đối để tăng chữ đường.
Ánh sáng
7-10 giờ nắng/ngày
Cần ánh sáng mạnh, ruộng thông thoáng; trồng quá dày hoặc bị che bóng làm thân nhỏ, lóng dài yếu và giảm năng suất.
Gió
Thoáng, tránh gió bão mạnh
Gió nhẹ giúp ruộng khô thoáng; vùng hay bão nên chọn giống cứng cây, vun gốc kỹ và bố trí hàng theo hướng hạn chế đổ ngã.
Lượng mưa
1.200-2.000 mm/năm
Mưa phân bố đều thuận lợi cho sinh trưởng; mùa khô cần chủ động tưới, cuối vụ hạn chế tưới quá nhiều để nâng chất lượng đường.

5. Phân bón

Giai đoạn bón lót và ra rễ
(0-20 ngày)
Mục đích: Giúp hom nhanh ra rễ, bật mầm đều, cải tạo đất và tạo nền dinh dưỡng đầu vụ. Liều lượng: Mỗi ha bón 10-20 tấn phân chuồng hoai hoặc phân hữu cơ, 400-600 kg vôi nếu đất chua, kết hợp khoảng 300-500 kg lân và 50-80 kg kali nguyên chất. Tần suất: Bón một lần trước khi đặt hom hoặc rải xuống rãnh rồi lấp lớp đất mỏng.
Giai đoạn nảy mầm và hồi xanh
(20-45 ngày)
Mục đích: Kích thích mầm khỏe, bộ rễ phát triển và cây con đồng đều. Liều lượng: Mỗi ha bón 40-60 kg đạm nguyên chất, có thể kết hợp 20-30 kg kali nguyên chất nếu đất nhẹ hoặc nghèo dinh dưỡng. Tần suất: Bón 1 lần khi cây đã mọc đều, đất đủ ẩm, sau bón nên xới nhẹ và lấp phân.
Giai đoạn đẻ nhánh
(45-90 ngày)
Mục đích: Tăng số chồi hữu hiệu, giúp ruộng khép tán sớm và hạn chế cỏ dại. Liều lượng: Mỗi ha bón 80-120 kg đạm nguyên chất và 40-60 kg kali nguyên chất, bổ sung phân hữu cơ hoai nếu đất xấu. Tần suất: Chia 1-2 lần bón, kết hợp làm cỏ, xới phá váng và vun nhẹ.
Giai đoạn vươn lóng
(90-180 ngày)
Mục đích: Nuôi thân to, tăng chiều cao, tăng số lóng và tích lũy sinh khối. Liều lượng: Mỗi ha bón 80-120 kg đạm nguyên chất, 80-120 kg kali nguyên chất; giảm đạm nếu ruộng quá xanh tốt hoặc dễ đổ ngã. Tần suất: Bón 1-2 lần tùy đất và lượng mưa, sau bón cần vun cao gốc để chống đổ.
Giai đoạn tích lũy đường
(sau 180 ngày)
Mục đích: Tăng độ ngọt, làm chắc thân, nâng chữ đường và hạn chế đổ ngã cuối vụ. Liều lượng: Ưu tiên kali 40-80 kg nguyên chất/ha nếu đất thiếu; hạn chế bón đạm muộn vì làm mía kéo dài sinh trưởng và giảm chất lượng. Tần suất: Bón bổ sung một lần khi ruộng còn đủ ẩm, ngừng bón phân hóa học trước thu hoạch ít nhất 60-90 ngày.

6. Sâu bệnh

  • Sâu đục thân mía
    Sâu đục thân mía
    Triệu chứng
    Sâu non đục vào thân làm lá nõn héo, cây non chết đọt hoặc thân có lỗ đục và phân sâu. Cây bị hại nặng dễ gãy, giảm trọng lượng và giảm chữ đường.
    Cách phòng trị
    Dọn sạch tàn dư sau thu hoạch, không để mía lưu gốc quá dày nếu ruộng đã nhiễm nặng. Chọn hom sạch sâu, trồng đúng mật độ và bón cân đối để cây khỏe. Thường xuyên kiểm tra lá nõn và thân non, cắt bỏ cây bị hại sớm. Có thể dùng bẫy pheromone hoặc biện pháp sinh học phù hợp theo hướng dẫn địa phương.
  • Rệp sáp hại mía
    Rệp sáp hại mía
    Triệu chứng
    Rệp bám ở bẹ lá, đốt thân hoặc phần gốc, tạo lớp sáp trắng và làm cây còi cọc. Khi mật số cao, lá vàng, thân nhỏ, ruộng có kiến xuất hiện nhiều do rệp tiết mật.
    Cách phòng trị
    Giữ ruộng thông thoáng, bóc bỏ lá già hợp lý và hạn chế bón thừa đạm. Kiểm soát kiến trong ruộng vì kiến bảo vệ rệp. Cắt bỏ ổ rệp nặng đem tiêu hủy, tưới đủ nước để cây phục hồi. Khi cần xử lý thuốc, chọn hoạt chất được phép dùng và phun tập trung nơi rệp cư trú.
  • Bệnh than đen
    Bệnh than đen
    Triệu chứng
    Đọt mía mọc roi dài màu đen giống cây roi, bên ngoài có lớp bào tử đen dễ phát tán. Cây bệnh sinh trưởng kém, nhiều chồi nhỏ, năng suất giảm rõ.
    Cách phòng trị
    Dùng giống sạch bệnh và không lấy hom từ ruộng đã có bệnh. Nhổ bỏ cây bệnh cả bụi, đưa ra khỏi ruộng để tiêu hủy, tránh làm bào tử phát tán. Luân canh 1-2 vụ với cây khác nếu ruộng nhiễm nặng. Khử hom trước trồng bằng nước ấm hoặc biện pháp xử lý giống phù hợp điều kiện địa phương.
  • Bệnh thối đỏ thân
    Bệnh thối đỏ thân
    Triệu chứng
    Thân mía bên trong có vệt đỏ xen trắng, mùi chua nhẹ, cây héo dần hoặc khô từng phần. Bệnh thường nặng khi ruộng ẩm, thoát nước kém hoặc thân bị vết thương.
    Cách phòng trị
    Chọn hom khỏe, không dập nát và xử lý giống trước khi trồng. Lên luống hoặc rãnh thoát nước tốt, không để ruộng ngập úng sau mưa lớn. Tránh làm xây xát thân khi chăm sóc và thu hoạch mía giống. Cây bệnh nặng cần loại bỏ để giảm nguồn lây.
  • Bọ hung và sùng trắng hại rễ
    Bọ hung và sùng trắng hại rễ
    Triệu chứng
    Ấu trùng sống trong đất, cắn rễ làm cây vàng lá, còi cọc, dễ nhổ bật gốc. Ruộng bị hại thường xuất hiện từng chòm, nặng vào đầu mùa mưa hoặc trên đất nhiều hữu cơ chưa hoai.
    Cách phòng trị
    Cày phơi đất kỹ trước trồng để diệt trứng và ấu trùng. Chỉ dùng phân chuồng đã ủ hoai, không bón phân tươi. Luân canh và vệ sinh bờ ruộng để giảm nơi trú ẩn của bọ trưởng thành. Khi mật số cao, xử lý đất theo khuyến cáo kỹ thuật tại địa phương, ưu tiên biện pháp sinh học và an toàn.

7. Tưới

Giai đoạn sau trồng 0-45 ngày cần giữ ẩm đều để hom nảy mầm và ra rễ mạnh. Nếu trồng đầu mùa mưa có thể giảm tưới, nhưng phải kiểm tra đất thường xuyên; đất khô mặt 3-5 cm là cần bổ sung nước.

8. Thu hoạch

Cây mía thường thu hoạch sau 10-14 tháng tùy giống, thời vụ và vùng trồng. Dấu hiệu chín là lá già khô dần, lóng mía cứng, vỏ bóng, độ ngọt tăng, phần ngọn giảm sinh trưởng và ruộng chuyển màu vàng sáng.

9. Thị trường

Nhu cầu tiêu thụ mía chủ yếu đến từ nhà máy đường, cơ sở ép nước mía, sản xuất mật, rượu, thức ăn chăn nuôi và một phần dùng làm giống. Vùng có nhà máy thu mua ổn định thường thuận lợi hơn vì giảm chi phí vận chuyển.

10. Một số mẹo

Không nên trồng Cây mía trên đất quá chua, đất úng hoặc ruộng chưa xử lý tàn dư vụ trước vì dễ phát sinh nấm bệnh và sâu đục thân. Nếu bắt buộc trồng lại nhiều vụ, cần luân canh với cây họ đậu hoặc cây ngắn ngày để cải tạo đất.