Việc quản lý các vườn quốc gia nằm trên địa bàn nhiều tỉnh, thành phố đang trở thành vấn đề cần được cân nhắc thận trọng, không chỉ ở góc độ sắp xếp tổ chức bộ máy mà còn liên quan trực tiếp đến tương lai của các hệ sinh thái rừng đặc dụng. Trong bối cảnh áp lực phát triển hạ tầng, du lịch, khai thác tài nguyên và chuyển đổi mục đích sử dụng đất ngày càng lớn, cơ chế quản lý đối với những vùng lõi đa dạng sinh học còn lại của Việt Nam được đặt ra như một bài toán dài hạn.
Hiệp hội Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên Việt Nam, trong Công văn số 04/CV-VNPPA ngày 25/5 gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đã cảnh báo nguy cơ phân mảnh sinh thái nếu các vườn quốc gia liên tỉnh bị chia tách quản lý theo địa giới hành chính. Theo Hiệp hội, chủ trương tiếp tục đổi mới tổ chức, đẩy mạnh phân cấp quản lý là cần thiết để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia. Tuy nhiên, với các vườn quốc gia có phạm vi liên vùng, việc chuyển giao toàn bộ cho địa phương quản lý không thể được xem đơn thuần là một thay đổi hành chính.
Vườn quốc gia liên tỉnh là không gian sinh thái liên vùng
Các vườn quốc gia liên tỉnh hiện đại diện cho những hệ sinh thái quan trọng nhất của Việt Nam. Đây là nơi lưu giữ rừng nguyên sinh, nguồn gen quý hiếm, các hành lang đa dạng sinh học và nhiều loài động, thực vật nguy cấp được hình thành, phục hồi trong nhiều thập kỷ. Theo thống kê được nêu trong kiến nghị, các vườn do Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý hiện có tổng diện tích gần 270.000 ha, trải dài trên nhiều địa phương và đại diện cho các vùng sinh thái đặc thù của cả nước.
Hiệp hội cho rằng cần nhìn nhận các vườn quốc gia dưới góc độ hệ sinh thái liên vùng thay vì chỉ dựa vào địa giới hành chính. Trong quản lý bảo tồn hiện đại, ranh giới tự nhiên của rừng, nguồn nước, sinh cảnh và đường di chuyển của động vật hoang dã không trùng khớp với ranh giới tỉnh, huyện. Một quần thể voọc, voi hay hổ không di chuyển theo đường phân chia hành chính. Các dòng sông, thảm thực vật, vùng kiếm ăn, vùng sinh sản hay hành lang sinh học cũng vận hành theo quy luật tự nhiên, không theo bản đồ quản lý địa phương.
Từ góc nhìn này, nếu mỗi địa phương quản lý một phần của cùng một hệ sinh thái mà thiếu cơ chế điều phối đủ mạnh, sự thống nhất trong bảo tồn có thể bị suy giảm. Giá trị của rừng không chỉ nằm ở từng khoảnh đất riêng lẻ, mà ở tính liên kết của toàn bộ hệ sinh thái. Khi một hành lang sinh học bị chia cắt hoặc bị suy yếu, nhiều loài động vật lớn có thể mất cơ hội tồn tại lâu dài, bởi chúng cần không gian đủ rộng, ổn định và an toàn để duy trì quần thể.
Nguy cơ phân mảnh trong bảo tồn động vật hoang dã
Ông Nguyễn Văn Thái, Giám đốc Trung tâm Bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam (SVW), thừa nhận điều đáng lo ngại nhất nếu chia tách các vườn quốc gia liên tỉnh về cho từng địa phương là nguy cơ phân mảnh trong quản lý bảo tồn. Theo ông, bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi tính thống nhất trên quy mô hệ sinh thái, trong khi quản lý theo địa giới hành chính có thể khiến các lực lượng khó phối hợp đồng bộ, nhất là với những loài di chuyển trên phạm vi rộng hoặc các hoạt động cứu hộ liên tỉnh.
Thực tế, nhiều mô hình cứu hộ động vật hoang dã hiệu quả hiện đang tập trung ở các vườn quốc gia thuộc Trung ương quản lý. Đây gần như là mạng lưới duy nhất có khả năng tiếp nhận, cứu hộ và điều phối động vật hoang dã trên phạm vi toàn quốc, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi một tỉnh. Với đặc thù của công tác cứu hộ, việc tiếp nhận, chăm sóc, phục hồi và tái thả động vật hoang dã cần sự phối hợp liên ngành, liên vùng, có chuyên môn và có dữ liệu theo dõi lâu dài.
Theo ông Thái, các vườn như Cúc Phương hay Cát Tiên không chỉ làm tốt công tác bảo tồn mà còn xây dựng được mô hình du lịch sinh thái tương đối hiệu quả, tạo nguồn lực quay trở lại cho công tác bảo tồn thiên nhiên. Đây là hướng đi cho thấy bảo tồn không nhất thiết đối lập với phát triển, nếu hoạt động khai thác giá trị cảnh quan và giáo dục môi trường được đặt trong khuôn khổ quản lý chặt chẽ, lấy mục tiêu gìn giữ hệ sinh thái làm trọng tâm.
Kinh nghiệm quốc tế và cơ sở pháp lý trong nước
Hiệp hội dẫn thực tiễn nhiều nước đang quản lý hệ thống vườn quốc gia theo một chiến lược thống nhất ở cấp quốc gia. Hoa Kỳ, Australia, Nam Phi, Trung Quốc, Indonesia hay Thái Lan là những ví dụ được nêu ra. Tại các quốc gia này, hệ thống vườn quốc gia trực thuộc một cơ quan quản lý tập trung về bảo tồn động, thực vật hoang dã. Nhờ cơ chế điều phối thống nhất, các khu rừng có điều kiện duy trì tính kết nối sinh thái tốt hơn, đồng thời bảo tồn hiệu quả hơn các loài động vật lớn.
Ở góc độ pháp lý, hệ thống văn bản hiện hành của Việt Nam cũng xác định vai trò quản lý trực tiếp của Trung ương đối với các vườn quốc gia nằm trên địa bàn nhiều tỉnh, thành phố. Luật Lâm nghiệp 2017, Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025 cùng nhiều nghị định liên quan đều được nhắc đến như cơ sở pháp lý của mô hình hiện nay. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là chuyển giao một đơn vị quản lý, mà còn liên quan đến tính thống nhất của toàn bộ hệ thống pháp luật về bảo tồn thiên nhiên.
Những năm gần đây, nhiều vườn quốc gia đã cho thấy hiệu quả quản trị tương đối ổn định. Không ít nơi trở thành hình mẫu về bảo tồn gắn với nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và phát triển du lịch sinh thái bền vững. Một số khu bảo tồn của Việt Nam đã được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ sinh quyển thế giới hoặc được ghi danh trong Danh lục Xanh của IUCN. Những ghi nhận này không chỉ mang ý nghĩa danh hiệu quốc tế, mà còn phản ánh mức độ đáp ứng các chuẩn mực quản lý bảo tồn ngày càng cao.
Cần đánh giá khoa học trước mọi thay đổi lớn
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học trở thành thách thức toàn cầu, vai trò của các vườn quốc gia đã vượt ra ngoài phạm vi bảo vệ rừng. Các khu rừng đặc dụng này đang là những “lá chắn sinh thái” quan trọng, góp phần điều hòa nguồn nước, hấp thụ carbon, giảm thiểu thiên tai và duy trì sinh kế cho cộng đồng vùng đệm. Với gần 15 triệu ha rừng và khoảng 2,25 triệu ha rừng đặc dụng, Việt Nam hiện sở hữu một hệ thống sinh thái có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh môi trường quốc gia.
Trong hệ thống đó, các vườn quốc gia liên tỉnh tuy chỉ chiếm khoảng 12% diện tích rừng đặc dụng, nhưng lại là nơi lưu giữ phần lớn các hệ sinh thái nguyên vẹn và nhiều loài nguy cấp quý hiếm có giá trị toàn cầu. Vì vậy, Hiệp hội Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên Việt Nam kiến nghị cần đánh giá khoa học, khách quan trước khi đưa ra bất kỳ thay đổi lớn nào liên quan đến quản lý hệ thống vườn quốc gia liên tỉnh. Nếu thực sự cần chuyển giao cho địa phương, phải xác định rõ các rủi ro có thể dẫn tới xâm hại hệ sinh thái trong tương lai.
Hiệp hội cũng đề xuất phải có phương án bảo đảm việc chuyển giao, nếu có, không đánh đổi môi trường và cảnh quan lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Thực tế cho thấy áp lực phát triển hạ tầng, du lịch, khai thác tài nguyên hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại nhiều địa phương đang ngày càng lớn. Nếu toàn bộ các vườn quốc gia được chuyển về địa phương mà thiếu cơ chế kiểm soát thống nhất, nguy cơ thương mại hóa tài nguyên rừng hoặc gia tăng áp lực phát triển kinh tế dưới tán rừng là điều cần tính đến.
Đáng chú ý, chất lượng rừng tự nhiên của Việt Nam vốn đã suy giảm mạnh trong nhiều thập kỷ trước. Phần lớn diện tích phục hồi hiện nay chủ yếu là rừng trồng, chưa thể thay thế hoàn toàn giá trị sinh thái của rừng nguyên sinh. Một hệ sinh thái bị chia cắt có thể mất hàng chục năm để phục hồi, thậm chí không thể phục hồi. Một loài động vật tuyệt chủng trong tự nhiên cũng không thể lấy lại bằng bất kỳ nguồn lực kinh tế nào. Bởi vậy, nhiều quốc gia hiện coi bảo tồn đa dạng sinh học là một phần của chiến lược an ninh quốc gia, thay vì chỉ là câu chuyện môi trường. “Tính toàn vẹn của một hệ sinh thái là quan trọng nhất”, ông Nguyễn Hữu Dũng, Chủ tịch Hiệp hội Các vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên, nhấn mạnh.
Phối hợp Trung ương và địa phương là then chốt
Bảo tồn không thể tách rời vai trò của địa phương. Bộ Nông nghiệp và Môi trường khẳng định chính quyền sở tại vẫn là lực lượng giữ vai trò then chốt trong quản lý vùng đệm, bảo đảm an ninh trật tự, phát triển sinh kế và thúc đẩy du lịch sinh thái cộng đồng. Đây là những nhiệm vụ gắn trực tiếp với đời sống người dân quanh rừng, đòi hỏi sự tham gia thường xuyên của chính quyền địa phương và cộng đồng.
Tuy nhiên, phần lõi của công tác bảo tồn, đặc biệt với các khu rừng đặc dụng có giá trị quốc gia hoặc liên vùng, cần được đặt trong một cơ chế điều phối thống nhất, đủ mạnh và có tầm nhìn dài hạn. Trong Văn bản số 4768/BNNMT-KHTC gửi Văn phòng Chính phủ ngày 13/5, Bộ xem các vườn quốc gia liên tỉnh như “phòng thí nghiệm tự nhiên” và “phòng thử nghiệm chính sách” của quốc gia. Đây là nơi tích lũy dữ liệu dài hạn về đa dạng sinh học, biến động hệ sinh thái và tác động của biến đổi khí hậu để phục vụ hoạch định chính sách bảo tồn ở tầm quốc gia.
Từ những phân tích trên, đề xuất giữ cơ chế quản lý thống nhất đối với vườn quốc gia liên tỉnh không phủ nhận vai trò của địa phương, mà nhấn mạnh yêu cầu phối hợp theo một tầm nhìn sinh thái rộng hơn địa giới hành chính. Khi rừng, nguồn nước, sinh cảnh và động vật hoang dã vận hành như một chỉnh thể liên kết, cơ chế quản lý cũng cần đủ thống nhất để bảo vệ tính toàn vẹn đó trong dài hạn.



