Giá sầu riêng ở miền Tây đang rơi vào giai đoạn khó khăn hiếm thấy khi mức bán tại vườn giảm mạnh, trong khi chi phí chăm sóc gần như không thể cắt giảm. Với loại cây ăn trái có chu kỳ đầu tư dài, vốn lớn và yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, nông dân không chỉ đối mặt bài toán lợi nhuận trước mắt mà còn phải lo giữ sức cây cho các vụ sau.
Câu chuyện của những nhà vườn tại Tiền Giang và Đồng Tháp cho thấy nghịch lý rõ rệt: bán được trái nhưng lãi không đáng kể; giá xuống thấp nhưng vẫn phải tiếp tục chi tiền cho phân bón, thuốc, nhân công và quy trình xử lý cây. Nếu dừng đầu tư, nguy cơ cây suy kiệt, chết hoặc mất khả năng cho trái trong các mùa tiếp theo có thể khiến toàn bộ số vốn tích lũy nhiều năm bị đe dọa.
Nhà vườn bán được trái nhưng lãi mỏng vì giá thấp kỷ lục
Ông Nguyễn Thanh Bình, người trồng sầu riêng gần 20 năm ở huyện Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang, vừa bán 9 tấn sầu riêng giống Ri6 và Mongthon với giá 30.000 đồng/kg. Trên diện tích 3.000 m2 đất, ông thu lãi 30 triệu đồng sau cả quá trình chăm sóc kéo dài. Với ông Bình, đây là mức giá thấp kỷ lục, khiến tiền lãi cuối vụ gần như chỉ tương đương công sức bỏ ra trong cả năm.
Mức lãi 30 triệu đồng trên 3.000 m2 đất cho thấy biên lợi nhuận của người trồng đang bị thu hẹp mạnh. Trong điều kiện bình thường, sầu riêng được xem là cây trồng có giá trị kinh tế cao, nhưng khi giá bán xuống thấp, toàn bộ lợi thế ấy nhanh chóng bị bào mòn bởi chi phí sản xuất lớn. Người nông dân vẫn phải duy trì vườn, vẫn phải xử lý kỹ thuật đúng thời điểm, nhưng khoản thu về không còn đủ tạo cảm giác an toàn cho vụ sau.
Khó khăn lớn nhất, theo ông Bình, nằm ở chỗ chi phí chăm sóc cây sau thu hoạch không thể cắt giảm tùy ý. Mỗi tuần, ông phải chi một triệu đồng để phun dưỡng đọt. Đến giai đoạn xử lý ra hoa, chi phí còn tăng thêm vì phải phun dưỡng trái và lá gấp đôi, chưa kể tiền phân bón. Ông nói rõ rằng nếu ngừng đầu tư, cây dễ suy kiệt hoặc chết, coi như mất trắng.
Trung bình, chi phí sản xuất sầu riêng dao động 28.000-38.000 đồng/kg, tùy giá vật tư. Khi giá bán chỉ ở mức 30.000 đồng/kg, nhiều vườn gần như chạm ngưỡng hòa vốn, thậm chí có thể lỗ nếu chi phí đầu vào ở mức cao hơn. Đây là điểm then chốt khiến người trồng rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: tiếp tục đầu tư thì lo giá thấp kéo dài, còn giảm đầu tư thì lo cây hư hại, mất cả vườn.
Áp lực vốn đè nặng sau nhiều năm đầu tư
Cách huyện Cai Lậy khoảng 50 km, ông Lương Như Ý, chủ 5.000 m2 sầu riêng ở xã Mỹ Long, tỉnh Đồng Tháp, cũng đang đối mặt áp lực tương tự. Sau 7 năm đầu tư hơn 500 triệu đồng, ông mới thu hồi vốn và lãi 60 triệu đồng sau ba vụ. Với cây sầu riêng, thời gian chờ thu hồi vốn dài khiến mỗi biến động giá đều tác động mạnh đến tâm lý và khả năng tài chính của nhà vườn.
Theo ông Ý, mỗi vụ tiếp theo cũng tiêu tốn hàng trăm triệu đồng. Điều đáng lo là khoản chi này không phải lựa chọn có thể dừng ngay khi giá giảm, mà là điều kiện để duy trì sức sống và năng suất của vườn. Ông nói không thể bỏ vườn, nhưng nếu đầu tư tiếp thì lại lo thua lỗ. Câu nói này phản ánh đúng tình cảnh của nhiều nông dân trồng sầu riêng ở miền Tây hiện nay.
Đối với những hộ đã dồn vốn nhiều năm, vườn sầu riêng không chỉ là tài sản sản xuất mà còn là nơi tích tụ tiền bạc, công sức và kỳ vọng. Khi cây đã vào giai đoạn cho trái, người trồng buộc phải tiếp tục chăm sóc để giữ chu kỳ sản xuất. Tuy nhiên, nếu giá bán không đủ bù chi phí hoặc lợi nhuận quá thấp, dòng tiền của nông hộ sẽ bị căng thẳng, nhất là với những người từng vay mượn để đầu tư ban đầu.
Thế khó này khác với một số cây ngắn ngày ở chỗ người trồng không thể dễ dàng chuyển đổi ngay trong một vụ. Sầu riêng là cây lâu năm, yêu cầu hạ tầng vườn, hệ thống chăm sóc và quy trình kỹ thuật riêng. Vì vậy, khi thị trường đảo chiều, nông dân không chỉ chịu thiệt trong một mùa thu hoạch mà còn đứng trước nguy cơ ảnh hưởng nhiều năm tiếp theo nếu không đủ vốn duy trì vườn đúng kỹ thuật.
Sầu riêng là cây vốn lớn, kỹ thuật khó và rủi ro cao
Theo tiến sĩ Lê Quốc Điền, nguyên Giám đốc Trung tâm chuyển giao Tiến bộ Khoa học Kỹ thuật Viện Cây ăn quả miền Nam, sầu riêng chỉ bắt đầu cho trái sau 5 năm trồng. Nếu ép cây ra trái sớm, cây có thể suy kiệt, thậm chí chết không thể cứu. Nhận định này cho thấy chu kỳ sinh trưởng của cây không cho phép người trồng nóng vội thu hồi vốn bằng mọi giá.
Quá trình chăm sóc sầu riêng đòi hỏi kỹ thuật nghiêm ngặt, từ tỉa cành, tạo tán đến chế độ dinh dưỡng và xử lý ra trái. Mỗi cây chỉ nên cao dưới 5 m, có tối đa 18 cành và mang khoảng 80 trái. Tỷ lệ lá già – lá non nên duy trì ở mức 60/40. Đây là những thông số kỹ thuật quan trọng vì chúng liên quan trực tiếp đến khả năng nuôi trái, sức khỏe cây và chất lượng nông sản sau thu hoạch.
Nếu bón phân sai cách, trái có thể bị sượng, cây mất sức và chết. Điều này giải thích vì sao người trồng không thể chỉ nhìn giá thị trường để quyết định giảm mạnh chi phí chăm sóc. Một lần xử lý sai, hoặc một giai đoạn dinh dưỡng bị bỏ qua, có thể làm giảm chất lượng trái, ảnh hưởng năng suất và khiến cây suy yếu trong nhiều vụ sau.
Sầu riêng cũng khó trồng xen canh với cây ngắn ngày do yêu cầu dinh dưỡng cao, đồng thời dễ gây úng rễ cho cây khác. Chính đặc tính này khiến sầu riêng được gọi là cây hoàng tộc hay cây nhà giàu. Cách gọi ấy không chỉ nói đến giá trị kinh tế khi được mùa, được giá, mà còn phản ánh mức đầu tư lớn và yêu cầu chăm sóc khắt khe từ khi xuống giống đến khi cây cho trái ổn định.
TS Điền cho biết chi phí đầu tư giai đoạn đầu rất lớn, từ 1-3 tỷ đồng mỗi ha trong 5 năm, tùy điều kiện đất. Khi vào thời kỳ cho trái, mỗi ha cần khoảng 500 triệu đồng mỗi năm cho phân bón, thuốc và nhân công. Nếu ngừng đầu tư, cây sẽ suy yếu và chết. Những con số này cho thấy cây sầu riêng không phù hợp với cách làm nửa vời, bởi chi phí duy trì là phần bắt buộc của quá trình sản xuất.
Ông cũng cảnh báo thời gian trồng dài, vốn lớn khiến nhiều nông dân dễ rơi vào bẫy nghèo. Có người phải bán vườn khi cây chưa kịp cho trái vì cạn vốn, không còn khả năng vay mượn. Khi vốn đầu tư kéo dài trong nhiều năm mà chưa có dòng tiền ổn định, rủi ro tài chính của hộ trồng sầu riêng trở nên rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh giá vật tư nông nghiệp biến động.
Diện tích tăng nhanh, thị trường xuất khẩu gặp trở ngại
Từ 2015 đến 2024, diện tích sầu riêng cả nước tăng gấp 5 lần, từ 32.000 ha lên hơn 178.000 ha, sản lượng đạt hơn 1,5 triệu tấn. Trong đó, miền Tây có khoảng 35.000 ha, riêng Tiền Giang chiếm 24.000 ha. Sự gia tăng diện tích cho thấy sầu riêng từng là lựa chọn hấp dẫn của nhiều địa phương và nông hộ, nhất là khi giá xuất khẩu ở giai đoạn trước ở mức cao.
Tuy nhiên, khi diện tích tăng nhanh, áp lực tiêu thụ cũng lớn hơn. Nếu thị trường đầu ra thuận lợi, sản lượng cao có thể mang lại nguồn thu đáng kể. Ngược lại, chỉ cần xuất khẩu gặp trục trặc hoặc tiêu chuẩn kiểm soát chặt hơn, lượng hàng phải quay về tiêu thụ nội địa sẽ gây sức ép lên giá. Đây là thực tế đang diễn ra khi giá sầu riêng hiện chỉ bằng một phần ba so với cùng kỳ năm ngoái.
Nguyên nhân chính được nêu là Trung Quốc, thị trường xuất khẩu lớn nhất, siết kiểm tra hàm lượng hợp chất vàng O - chất có nguy cơ gây ung thư. Việc kiểm tra chặt khiến nhiều lô hàng bị trả về, buộc phải tiêu thụ nội địa với giá thấp. Với một mặt hàng có sản lượng lớn và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu, sự thay đổi trong kiểm soát chất lượng tại thị trường chính lập tức tác động tới giá thu mua trong nước.
Năm 2023, sầu riêng lập kỷ lục xuất khẩu với 3,3 tỷ USD, chiếm gần một nửa giá trị rau quả. Nhưng chỉ trong hai tháng đầu năm nay, kim ngạch giảm 69%, còn 52,7 triệu USD; riêng xuất sang Trung Quốc giảm tới 83%, còn 27 triệu USD. Sầu riêng từ vị trí xuất khẩu số một rơi xuống thứ ba, sau thanh long và chuối. Những biến động này cho thấy sự phụ thuộc vào tiêu chuẩn thị trường và năng lực kiểm soát chất lượng đang trở thành vấn đề sống còn.
Đối với nông dân, các con số xuất khẩu không còn là câu chuyện xa vời. Khi kim ngạch giảm, khi lô hàng bị trả về, tác động cuối cùng thể hiện ngay ở giá tại vườn. Người trồng ở Cai Lậy, Mỹ Long hay nhiều vùng khác phải gánh một phần áp lực thông qua mức giá thấp, trong khi chi phí chăm sóc lại không giảm tương ứng.
Cần giữ chất lượng trái và giảm chi phí để trụ vững
Theo ông Lê Chí Thiện, Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đồng Tháp, giá sầu riêng giảm là xu hướng chung toàn vùng. Trước mắt, các địa phương tăng cường tập huấn kỹ thuật, hướng dẫn nông dân nâng cao chất lượng trái, hạn chế tồn dư chất cấm, đồng thời tìm giải pháp giảm chi phí để tăng khả năng trụ vững trong giai đoạn giá cả bấp bênh.
Hướng đi này phản ánh hai yêu cầu cùng lúc. Thứ nhất, chất lượng trái phải được kiểm soát tốt hơn để đáp ứng yêu cầu thị trường, đặc biệt trong bối cảnh việc kiểm tra các chất có nguy cơ gây mất an toàn ngày càng nghiêm ngặt. Thứ hai, chi phí sản xuất cần được rà soát để nông dân không bị kiệt sức tài chính khi giá giảm sâu.
Tuy nhiên, giảm chi phí với cây sầu riêng không có nghĩa là bỏ bớt các khâu chăm sóc cốt lõi. Bài toán đặt ra là giảm đúng chỗ, sử dụng vật tư hợp lý, chăm sóc theo kỹ thuật và tránh các sai sót có thể làm giảm chất lượng trái hoặc khiến cây suy kiệt. Nếu chỉ cắt giảm cơ học vì giá thấp, nông dân có thể chịu thiệt nặng hơn trong những vụ kế tiếp.
Về lâu dài, thế khó của người trồng sầu riêng ở miền Tây cho thấy sản xuất nông nghiệp giá trị cao luôn đi kèm yêu cầu quản trị rủi ro cao. Khi diện tích mở rộng nhanh, chi phí lớn và thị trường phụ thuộc vào tiêu chuẩn xuất khẩu, mỗi hộ nông dân cần được hỗ trợ nhiều hơn về kỹ thuật, thông tin thị trường và cách tổ chức sản xuất an toàn.
Giá sầu riêng giảm sâu đang đặt nông dân miền Tây vào tình thế khó: không thể ngừng đầu tư vì sợ mất vườn, nhưng càng đầu tư càng lo thua lỗ nếu đầu ra chưa phục hồi. Trong giai đoạn này, giữ chất lượng trái, kiểm soát tồn dư chất cấm và tìm cách giảm chi phí hợp lý là những yếu tố then chốt để nhà vườn có thể trụ vững.



