Bỏ qua đến nội dung chính
Chủ Nhật, ngày 26 tháng 4 năm 2026|

Người kỹ sư dành ruộng nhà gìn giữ 40 giống lúa mùa quý hiếm

Cây lương thựckhoảng 2 giờ trước8 lượt xem4 phút đọc
Người kỹ sư dành ruộng nhà gìn giữ 40 giống lúa mùa quý hiếm
🎧 Nghe bài viết

Giữa nhịp sản xuất nông nghiệp ngày càng chú trọng năng suất và hiệu quả kinh tế, câu chuyện về ông Việt, một kỹ sư nông nghiệp gắn bó cả đời với ruộng đồng, gợi lại giá trị bền bỉ của những giống lúa mùa từng nuôi sống nhiều thế hệ nông dân miền Tây. Không chọn con đường nhẹ nhàng sau khi đã trải qua nhiều vị trí công tác, ông trở về với ký ức đồng ruộng, dành đất nhà, tiền lương hưu và phần lớn thời gian để phục dựng, bảo tồn các giống lúa quý hiếm.

Điều đặc biệt trong hành trình ấy không chỉ nằm ở con số 40 giống lúa mùa đã được phục dựng, mà còn ở cách ông Việt nhìn cây lúa như một phần của hệ sinh thái, văn hóa và tri thức nhà nông. Với ông, bảo tồn lúa mùa không đơn thuần là giữ lại hạt giống trong kho, mà phải đưa giống trở lại đồng ruộng, để cây lúa được sống trong môi trường tự nhiên, được trẻ hóa, được quan sát, chọn lọc và được kể lại cho thế hệ sau bằng những câu chuyện cụ thể, gần gũi.

Từ cậu học trò nghèo đến kỹ sư nông nghiệp

Ông Việt sinh ra trong một gia đình nghèo, đông con tại xã Minh Lương, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang, nay là xã Châu Thành, tỉnh An Giang. Tuổi thơ của ông gắn với mất mát và nhọc nhằn. Mất cha từ nhỏ, ông phải chia đôi quỹ thời gian của mình, một buổi đi học, một buổi phụ mẹ việc đồng áng. Trong số các anh em, ông là người duy nhất theo đuổi con chữ đến cùng, xem việc học như lối đi để thay đổi cuộc sống gia đình.

Năm 1982, ông là một trong bốn học sinh của huyện đỗ đại học. Với một gia đình nghèo ở vùng nông thôn thời điểm ấy, cánh cửa đại học là kết quả của rất nhiều nỗ lực. Ông kể lại rằng hồi đó học đại học không mất học phí, mỗi tháng còn được trợ cấp 13 kg gạo, 26 đồng. Nhưng khoản trợ cấp ấy vẫn chưa đủ để ông yên tâm học hành và đỡ đần gia đình. Vì vậy, ông đi làm thêm đủ việc, từ bán bánh dạo, dặm lúa đến tuốt lá mía, chắt chiu gửi tiền về cho má.

Những năm tháng vừa học vừa làm đã tạo nên ở ông Việt một nền tảng rất riêng: hiểu kiến thức khoa học từ giảng đường, nhưng cũng thấm nỗi cực nhọc của người nông dân từ thực tế đồng ruộng. Sau này, khi tốt nghiệp ngành trồng trọt Đại học Cần Thơ với thành tích xuất sắc, ông được giữ lại trường học chuyên sâu và có hứa hẹn cơ hội đi du học. Đó là cơ hội lớn đối với một sinh viên giỏi, nhưng ông đã từ chối để về quê lo cho mẹ và các em.

Quyết định ấy phần nào cho thấy lựa chọn nhất quán trong cuộc đời ông Việt: đặt gia đình, quê hương và ruộng đồng vào trung tâm. Về sau, ông trải qua nhiều vị trí khác nhau, từ cán bộ phòng nông nghiệp, hội nông dân, đến giám đốc hợp tác xã. Chính ông tự nhận mình là người nếm đủ mùi nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Cách nói mộc mạc ấy phản ánh một quá trình dài quan sát, làm việc và đồng hành với người trồng lúa, không chỉ trên giấy tờ quản lý mà trong từng mùa vụ cụ thể.

Nỗi nhớ lúa mùa và hệ sinh thái đồng ruộng

Dù am hiểu kỹ thuật canh tác lúa cao sản, ông Việt vẫn không nguôi nhớ về những mùa lúa cũ của gia đình. Đó là thời lúa mùa được gieo trồng theo nhịp tự nhiên, ít can thiệp, gắn với lũ, cá đồng, chim trời, gió bấc và hương vị hạt gạo. Trong ký ức của ông, đồng ruộng không chỉ là nơi sản xuất lương thực, mà còn là một hệ sinh thái phong phú, yên bình, nơi cây lúa, con cá, đàn chim và đất đai cùng tồn tại trong một vòng tuần hoàn.

Ông nhớ lại, lúa mùa gieo xong cứ để tự nhiên. Khi lũ về, cá đồng kéo lên sinh sản, ăn sâu rầy, rồi thải phân làm phân bón cho ruộng. Đến lúc gió bấc nổi, lúa trổ bông theo mùa, hạt gạo thơm, chắc và ngọt. Cách diễn giải ấy không phải là một bài học lý thuyết khô cứng, mà là kinh nghiệm sống của một người từng lớn lên trong đồng ruộng và sau này được đào tạo bài bản về trồng trọt.

Với ông Việt, sự khác biệt của lúa mùa nằm ở chỗ cây lúa được đặt trong nhịp vận hành tự nhiên. Năng suất có thể không cao, thời gian chăm sóc có thể dài, nhưng giá trị của nó nằm ở hương vị, nguồn gen và tri thức canh tác truyền thống. Khi nhiều giống cũ ít còn xuất hiện trong sản xuất, ký ức ấy trở thành động lực khiến ông nghĩ đến việc phục dựng. Nếu chỉ nhớ trong hoài niệm, lúa mùa sẽ dần lùi xa; còn nếu trồng lại, chăm sóc và nhân giống, những hạt lúa ấy có cơ hội tiếp tục sống.

Từ suy nghĩ đó, tám năm trước, ông Việt thuyết phục gia đình dành toàn bộ 2,5 ha đất để trồng và phục dựng giống cũ. Đây không phải quyết định dễ dàng, bởi đất ruộng đối với nông dân là tư liệu sản xuất quan trọng, gắn trực tiếp với sinh kế. Nhưng với ông, việc dành đất cho lúa mùa là cách cụ thể nhất để bảo tồn, thay vì chỉ nói về bảo tồn như một khẩu hiệu.

Bắt đầu từ 200 hạt giống và những vụ thử thách

Để có nguồn giống ban đầu, ông Việt liên hệ các viện, trường xin giống. Ông nhận được 5 loại quý gồm Một Bụi, Chim Rơi, Ba Bụi, Nếp Than Tàu, Móng Chim Vàng. Mỗi loại chỉ có 200 hạt. Con số rất nhỏ ấy cho thấy sự mong manh của nguồn gen lúa mùa khi không còn được trồng phổ biến. Chỉ vài trăm hạt giống có thể là điểm khởi đầu, nhưng cũng có thể mất đi nếu gieo trồng thất bại hoặc bảo quản không đúng cách.

Ông khoanh vùng trồng thử và chăm sóc kỹ lưỡng. Trong giai đoạn đầu, nhiều người cho rằng ông gàn. Sự hoài nghi đó dễ hiểu, bởi trồng lúa mùa thuận thiên thường cho năng suất thấp, công chăm sóc và bảo vệ không hề nhỏ, trong khi hiệu quả kinh tế trước mắt không hấp dẫn. Tuy vậy, ông không bận tâm. Ông nhìn xa hơn một vụ mùa, đặt mục tiêu vào việc phục tráng và nhân giống, để những giống lúa cũ có thể tăng số lượng hạt, mở rộng diện tích và tiếp tục được nghiên cứu.

Qua thời gian, những tín hiệu tích cực dần xuất hiện. Từng đàn cá, chim trời trở lại, hệ sinh thái đồng ruộng phục hồi. Ông Việt cho rằng đất cũng như con người, sau khi làm việc cực nhọc cần được nghỉ ngơi. Vì vậy, mỗi mùa lúa xong, ông cho đất nghỉ để tự phục hồi. Cách làm này cho thấy quan điểm canh tác của ông không tách cây lúa khỏi nền đất và môi trường xung quanh, mà xem đất đai là một thực thể cần được chăm sóc, tái tạo.

Sau vài vụ nhân giống thành công, ông mở rộng diện tích lên 2,5 ha và thuê thêm gần 10 ha đất lân cận chỉ để phục vụ bảo tồn. Tuy nhiên, hành trình ấy không bằng phẳng. Ông gặp không ít trở ngại như giống thoái hóa, chim trời ăn sạch khi trổ bông. Mỗi trở ngại lại buộc ông tìm cách ứng phó. Ông kiên trì phục tráng, bao lưới bảo vệ vùng trồng, chấp nhận thêm công sức và chi phí để giữ được hạt giống qua từng vụ.

Bảo tồn nguồn gen và kết nối với nghiên cứu khoa học

Một phần giống sau khi thu hoạch được ông Việt gửi lại các viện, trường để nghiên cứu. Việc này có ý nghĩa quan trọng, bởi bảo tồn trong ruộng và bảo tồn trong hệ thống nghiên cứu có thể bổ sung cho nhau. Ông chia sẻ rằng nhiều giống lúa bảo quản lâu năm sẽ mất khả năng nảy mầm, phải trồng lại để trẻ hóa. Nếu không làm, những giống quý này sẽ biến mất. Nhận thức ấy cho thấy ông không chỉ giữ giống theo kinh nghiệm, mà còn hiểu yêu cầu kỹ thuật của việc duy trì sức sống hạt giống.

Đến nay, ông Việt đã phục dựng được 40 giống lúa mùa. Ông cũng phối hợp cùng Đại học Cần Thơ trẻ hóa 850 giống địa phương, chọn lọc ra hai giống riêng là TV1 và TV2. Các con số này phản ánh một khối lượng công việc bền bỉ trong nhiều năm, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng theo dõi qua từng mùa vụ. Mỗi giống lúa không chỉ là một cái tên, mà còn là một nguồn vật liệu di truyền, một phần ký ức canh tác và một khả năng tham khảo cho nghiên cứu nông nghiệp.

Những sản phẩm gạo lúa mùa Móng Chim Vàng, Móng Chim Rơi được công nhận OCOP 3 sao cấp tỉnh. Sự ghi nhận này giúp sản phẩm lúa mùa có thêm cơ sở để tiếp cận người tiêu dùng, đồng thời tạo điểm tựa cho câu chuyện bảo tồn. Tuy nhiên, ông Việt thừa nhận việc trồng lúa thuận thiên cho năng suất chỉ 1-2 tấn/ha, vụ nào cũng thua lỗ dù giá bán cao. Điều đó cho thấy giá trị bảo tồn chưa thể đo bằng lợi nhuận ngắn hạn.

Tiền lương hưu và tiền dành dụm của ông đều dồn hết cho ruộng lúa. Ông kể bà nhà cằn nhằn suốt, nhưng ông không nỡ bỏ. Câu nói Ai cũng chọn việc nhẹ nhàng, gian khổ dành cho ai vừa là lời tự trào, vừa là lời giải thích cho sự bền bỉ của ông. Trong bảo tồn nông nghiệp, không ít công việc âm thầm như vậy cần người chấp nhận thiệt thòi trước mắt để giữ lại giá trị lâu dài.

Đưa lúa mùa thành bài học sống cho thế hệ trẻ

Gần đây, ông Việt mở trang trại kết hợp sản xuất và du lịch nông nghiệp. Cách làm này giúp ông có thêm thu nhập, đồng thời quảng bá lúa mùa đến nhiều nhóm công chúng hơn. Mỗi tuần, nhiều đoàn học sinh, sinh viên ngành nông nghiệp và du khách quốc tế tới thăm. Họ được nghe ông giảng giải về lúa mùa, trải nghiệm gặt, tuốt lúa, ăn cơm giữa đồng quê. Những trải nghiệm trực tiếp như vậy giúp người trẻ hiểu cây lúa không chỉ qua sách vở, mà bằng mắt thấy, tay làm và cảm nhận hương vị từ đồng ruộng.

Ông cũng phục dựng nhiều nông cụ truyền thống như bồ lúa, cối xay, nọc cấy. Đây là những vật dụng gắn với nền văn hóa lúa nước, từng hiện diện trong đời sống nông thôn nhưng ngày càng xa lạ với nhiều người trẻ. Khi đặt các nông cụ ấy cạnh ruộng lúa mùa, ông Việt tạo nên một không gian học tập sinh động, nơi câu chuyện sản xuất, văn hóa và ký ức cộng đồng được kết nối với nhau.

Không dừng ở việc làm ruộng và đón khách, lúc rảnh rỗi, ông Việt viết sách kể về đời sống lúa mùa, phỏng vấn các lão nông để bổ sung tư liệu. Những cuốn sách được ông tặng cho thư viện các trường, bạn bè, học sinh. Việc ghi chép này có ý nghĩa riêng, bởi nhiều tri thức nhà nông truyền thống tồn tại dưới dạng kinh nghiệm truyền miệng. Nếu không được hỏi lại, ghi lại và trao lại, những hiểu biết ấy có thể mất đi cùng thời gian.

Năm 2023, ông Việt được Trung ương Hội Nông dân Việt Nam vinh danh là nhà khoa học của nhà nông, cùng nhiều bằng khen, giấy khen cấp tỉnh, huyện. Nhưng với ông, phần thưởng lớn nhất không nằm ở danh hiệu. Điều ông xem trọng hơn là được gìn giữ và lan tỏa kiến thức trồng lúa truyền thống cho thế hệ sau, để những giống lúa mùa không chỉ nằm trong ký ức của người già mà tiếp tục có mặt trong nhận thức của người trẻ.

Câu chuyện về ông Việt, được Ngọc Tài ghi nhận, là một lát cắt giàu ý nghĩa của nông nghiệp Việt Nam: bảo tồn không tách rời sản xuất, khoa học không xa rời đồng ruộng, và giá trị của hạt lúa không chỉ tính bằng sản lượng. Từ 200 hạt giống ban đầu đến 40 giống lúa mùa được phục dựng, hành trình ấy cho thấy khi một người đủ kiên trì với ruộng đồng, những giá trị tưởng đã cũ vẫn có thể được hồi sinh và tiếp tục lan tỏa.

Bài liên quan

Bình luận

Tính năng bình luận đang được phát triển. Vui lòng quay lại sau.