Sở hữu diện tích tự nhiên hơn 14.108 km² cùng quỹ đất lâm nghiệp lớn, Sơn La đang định hình một hướng đi mới cho ngành lâm nghiệp: không chỉ bảo vệ tài nguyên rừng, mà còn khai thác hợp lý các giá trị sinh thái, kinh tế và văn hóa của rừng để tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng cao.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ hơn đến sản xuất nông nghiệp và đời sống miền núi, rừng ở Sơn La được nhìn nhận như nền tảng quan trọng cho tăng trưởng xanh. Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu quản lý rừng chặt chẽ hơn, đồng thời mở ra không gian phát triển kinh tế dưới tán rừng, dịch vụ môi trường rừng, du lịch sinh thái và các cơ chế mới như tín chỉ carbon.
Từ giữ rừng sang làm giàu bền vững từ rừng
Theo định hướng phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2026-2030, tỉnh Sơn La đặt mục tiêu nâng cao chất lượng rừng, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển kinh tế xanh và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là bước chuyển đáng chú ý từ tư duy giữ rừng sang làm giàu từ rừng trên nền tảng phát triển bền vững, trong đó lợi ích kinh tế phải song hành với bảo vệ hệ sinh thái.
Hiện nay, tổng diện tích quy hoạch cho lâm nghiệp của Sơn La đạt gần 695.000 ha, chiếm khoảng 49,3% diện tích tự nhiên toàn tỉnh. Trong cơ cấu này, rừng phòng hộ chiếm hơn 333.000 ha, rừng sản xuất hơn 272.000 ha và rừng đặc dụng gần 89.000 ha. Đến cuối năm 2025, diện tích có rừng toàn tỉnh đạt trên 669.000 ha, tỷ lệ che phủ rừng đạt 47,3%.
Những con số trên cho thấy lâm nghiệp không chỉ là một ngành quản lý tài nguyên, mà còn là trụ cột sinh thái của Sơn La. Hệ thống rừng của tỉnh giữ vai trò lá chắn sinh thái cho khu vực Tây Bắc, đồng thời đảm nhận chức năng phòng hộ đầu nguồn cho lưu vực sông Đà và các công trình thủy điện trọng điểm. Với người dân miền núi, rừng còn là không gian sinh kế, nơi có thể phát triển cây lâm sản, dược liệu, dịch vụ du lịch và các nguồn thu từ bảo vệ rừng.
Bảo tồn đa dạng sinh học gắn với giá trị hệ sinh thái
Cùng với nhiệm vụ bảo vệ và phát triển rừng, Sơn La đặc biệt chú trọng công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Toàn tỉnh hiện có 5 ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ với tổng diện tích quản lý hơn 90.500 ha. Phần lớn diện tích này là rừng tự nhiên có giá trị cao về hệ sinh thái, cảnh quan và nguồn gen quý hiếm, cần được quản lý theo hướng vừa bảo vệ nghiêm ngặt vừa khai thác hợp lý các giá trị dịch vụ.
Các khu rừng đặc dụng như Tà Xùa, Xuân Nha hay Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La đang được định hướng phát triển theo mô hình gắn bảo tồn với du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và nghiên cứu khoa học. Đây là cách tiếp cận giúp rừng tạo thêm nguồn lực cho địa phương nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc bảo vệ tài nguyên, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.
Ở tầm dài hạn hơn, tỉnh cũng nghiên cứu đề xuất xây dựng Khu dự trữ sinh quyển thế giới, kết nối hành lang đa dạng sinh học từ Mường La đến Tà Xùa. Nếu được triển khai, hướng đi này sẽ góp phần nâng tầm giá trị hệ sinh thái rừng của Sơn La, đồng thời tạo cơ sở để quảng bá hình ảnh địa phương gắn với bảo tồn thiên nhiên, văn hóa bản địa và phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm.
Phát triển kinh tế lâm nghiệp đa giá trị
Theo Nghị quyết số 05-NQ/TU của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh, Sơn La xác định phát triển lâm nghiệp bền vững phải gắn với nâng cao chất lượng rừng và phát triển kinh tế dưới tán rừng. Bên cạnh việc bảo vệ diện tích rừng hiện có, tỉnh ưu tiên phát triển các loài cây đa mục tiêu như Mắc ca, Sơn tra, Quế, Tre măng; đồng thời mở rộng trồng dược liệu dưới tán rừng gắn với chế biến sâu và xuất khẩu.
Điểm nổi bật trong định hướng mới là phát triển kinh tế lâm nghiệp đa giá trị thông qua nhiều nguồn lực khác nhau. Không chỉ dựa vào gỗ hoặc diện tích rừng sản xuất, Sơn La hướng tới khai thác dịch vụ môi trường rừng, khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon, lâm sản ngoài gỗ, dược liệu và du lịch sinh thái. Mục tiêu là để người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cùng tham gia chuỗi giá trị, qua đó tăng thu nhập nhưng vẫn duy trì động lực bảo vệ rừng.
- Hình thành từ 10-15 chuỗi giá trị lâm sản gắn kết doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân địa phương.
- Triển khai khoảng 19.000 ha khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và trồng rừng tập trung trong giai đoạn 2026-2030.
- Phát triển vùng nguyên liệu rừng sản xuất theo chuỗi giá trị với các loại cây có giá trị kinh tế cao như Tếch, Mắc ca, Quế, Sơn tra và Tre măng.
Các nhiệm vụ này cho thấy Sơn La đang tìm cách đưa rừng vào chuỗi kinh tế bền vững hơn, thay vì chỉ nhìn rừng như diện tích cần khoanh giữ. Khi vùng nguyên liệu được tổ chức theo chuỗi, người trồng rừng có thể thuận lợi hơn trong liên kết tiêu thụ, còn doanh nghiệp có cơ sở ổn định để đầu tư chế biến. Đây cũng là tiền đề để nâng giá trị lâm sản, giảm phụ thuộc vào khai thác thô và tạo thêm việc làm tại khu vực nông thôn miền núi.
Tín chỉ carbon, du lịch sinh thái và chuyển đổi số trong quản lý rừng
Đáng chú ý, Sơn La đang từng bước tiếp cận thị trường tín chỉ carbon rừng. Tỉnh đặt mục tiêu hoàn thiện và vận hành ít nhất 2 dự án thí điểm REDD+ nhằm giảm phát thải khí nhà kính từ hạn chế mất rừng và suy thoái rừng, qua đó tham gia thị trường carbon trong nước và quốc tế. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế kinh tế xanh và các cam kết giảm phát thải của Việt Nam.
Song song với đó, Sơn La tiếp tục mở rộng dịch vụ môi trường rừng và thu hút doanh nghiệp đầu tư du lịch sinh thái tại các khu rừng đặc dụng gắn với các điểm du lịch trọng điểm như Mộc Châu. Mục tiêu đến năm 2030 là thu hút tối thiểu 2 dự án du lịch sinh thái rừng quy mô lớn, tạo thêm nguồn thu cho công tác bảo vệ rừng và phát triển cộng đồng địa phương.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, tỉnh xác định nhiều nhiệm vụ trọng tâm như rà soát quy hoạch 3 loại rừng, hoàn thiện hồ sơ địa chính đất lâm nghiệp, tăng cường quản lý tài nguyên rừng và kiểm soát chặt các nguy cơ xâm hại rừng. Đây là các nền tảng quản trị quan trọng, bởi phát triển kinh tế rừng chỉ bền vững khi ranh giới, hiện trạng và quyền quản lý tài nguyên được xác lập rõ ràng.
Chuyển đổi số cũng đang trở thành công cụ quan trọng trong quản lý lâm nghiệp. Sơn La đang xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên rừng đồng bộ, số hóa hồ sơ quản lý rừng và ứng dụng công nghệ viễn thám, phần mềm FRMS để theo dõi diễn biến rừng hằng năm. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý theo hướng minh bạch, chính xác và kịp thời hơn, nhất là trong giám sát biến động rừng trên địa bàn rộng, địa hình phức tạp.
Với định hướng trên, Sơn La cho thấy nỗ lực chuyển từ khai thác tài nguyên đơn thuần sang phát triển hệ sinh thái kinh tế rừng bền vững. Khi rừng được bảo vệ tốt, các giá trị sinh thái, kinh tế và văn hóa có thể được phát huy đồng thời, đưa lâm nghiệp trở thành một động lực tăng trưởng xanh quan trọng của vùng Tây Bắc.



