Dịch bệnh tôm đang bước vào giai đoạn đáng lo ngại khi nhiều mầm bệnh nguy hiểm biến đổi phức tạp, có xu hướng đồng nhiễm và gây khó khăn cho công tác kiểm soát tại các vùng nuôi. Cảnh báo này được PGS.TS Võ Văn Nha, Phó Giám đốc Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam, nêu tại hội thảo Quản lý sức khỏe và nâng cao chất lượng giống tôm nước lợ tại Việt Nam, diễn ra ở tỉnh Khánh Hòa vào sáng 5/6.
Theo ông Võ Văn Nha, ngành tôm nước lợ là ngành hàng xuất khẩu chủ lực của kinh tế biển, hiện duy trì diện tích thả nuôi khoảng 740.000 ha, sản lượng vượt mức 1,2 triệu tấn mỗi năm và mang lại kim ngạch xuất khẩu bền vững từ 3,5-4 tỷ USD. Chuỗi giá trị này đóng góp lớn cho ngân sách, đồng thời tạo sinh kế và việc làm ổn định cho hàng triệu lao động tại các vùng cửa sông, ven biển trên cả nước. Tuy nhiên, làn sóng bệnh phức tạp đang làm tăng tỷ lệ hao hụt, đẩy chi phí sản xuất lên cao và ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của con tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Dịch bệnh tôm chuyển sang dạng đa tác nhân
Bản chất của thách thức hiện nay nằm ở sự dịch chuyển trong phương thức bùng phát của các mầm bệnh. Dưới tác động của biến đổi khí hậu, môi trường nước nuôi thường xuyên biến động, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh phát triển. Thay vì chỉ nhiễm một bệnh đơn lẻ, tôm nuôi ngày càng phổ biến tình trạng đồng nhiễm nhiều tác nhân cùng lúc.
Xu hướng dịch tễ này khiến việc chẩn đoán, khoanh vùng và xử lý trở nên phức tạp hơn so với các phương pháp truyền thống. Khi nhiều mầm bệnh cùng hiện diện, biểu hiện lâm sàng trên tôm có thể chồng lấn, tốc độ suy giảm sức khỏe nhanh hơn, trong khi hiệu quả xử lý thường không ổn định. Vì vậy, ngành tôm nước lợ cần nhìn nhận phòng bệnh là nền tảng quản lý sản xuất, thay vì chờ bệnh bùng phát mới can thiệp.
Kết quả giám sát thực địa đã xác định bốn tác nhân nguy hiểm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến nghề nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng tại Việt Nam. Đó là bệnh vi bào tử trùng EHP, bệnh đốm trắng WSSV, bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND và bệnh mờ đục hậu ấu trùng TPD. Các bệnh này tiếp tục được ghi nhận tại nhiều vùng nuôi và cơ sở sản xuất giống trên cả nước.
Bốn mầm bệnh lớn gây áp lực lên nghề nuôi tôm
Trong các tác nhân đang lưu hành, bệnh vi bào tử trùng EHP được xem là một trong những vấn đề đáng quan tâm hàng đầu do tỷ lệ nhiễm cao và tác động kéo dài đến hiệu quả sản xuất. EHP được ví như căn bệnh bào mòn âm thầm nhưng gây tổn thất kinh tế nặng nề. Bào tử EHP ký sinh sâu vào hệ thống ống gan tụy, làm suy giảm chức năng tiêu hóa, hấp thụ dinh dưỡng và miễn dịch của tôm.
Hậu quả là tôm chậm lớn, còi cọc, phân đàn mạnh, thời gian nuôi kéo dài, làm tăng lượng thức ăn và chi phí sản xuất. Bào tử EHP phát tán ra môi trường qua phân tôm, tồn tại dai dẳng trong mùn bã hữu cơ đáy ao và lây lan cơ học qua nguồn nước. Trong năm 2024-2025, tỷ lệ nhiễm EHP tại các vùng nuôi trọng điểm vùng Đồng bằng sông Cửu Long ở mức đáng báo động từ 25 -34,4%. Tại khu vực phía Bắc như Hà Tĩnh, Ninh Bình, tỷ lệ này dao động từ 11 - 27%.
Trong điều kiện bất lợi, EHP có thể xuất hiện đồng thời với các vi khuẩn cơ hội như Vibrio spp., làm tăng nguy cơ phát sinh hội chứng phân trắng và các rối loạn tiêu hóa. Đây là một trong những nguyên nhân khiến dịch bệnh tôm không chỉ làm giảm năng suất mà còn làm giảm hiệu quả nuôi ở quy mô trang trại và vùng nuôi tập trung.
Bên cạnh EHP, virus gây bệnh đốm trắng WSSV vẫn là tác nhân nguy hiểm đối với nghề nuôi tôm nước lợ. Với khả năng lây lan nhanh và tỷ lệ chết rất cao, bệnh có thể gây thiệt hại nghiêm trọng chỉ trong thời gian ngắn sau khi bùng phát trên đàn tôm cảm nhiễm. Thực tế giám sát giai đoạn 2025-2026 cho thấy bệnh bùng phát vào giai đoạn thời tiết chuyển mùa từ tháng 2 - 5 tại các tỉnh phía Bắc như Hà Tĩnh, Ninh Bình, Hưng Yên.
Một nỗi lo lớn khác là bệnh hoại tử gan tụy cấp tính AHPND, do các chủng vi khuẩn Vibrio mang plasmid chứa độc tố PirA/PirB gây ra. Tác nhân này có khả năng truyền ngang rất nhanh trong môi trường ao nuôi và tấn công tôm ở giai đoạn từ 10-45 ngày tuổi sau khi thả ao. Khi Vibrio bùng phát, việc lạm dụng kháng sinh thường không đem lại hiệu quả ổn định, đồng thời còn gây nguy cơ kháng thuốc và làm mất cân bằng nghiêm trọng hệ vi sinh đường ruột của vật nuôi.
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tỷ lệ mẫu nhiễm AHPND được ghi nhận ở mức 3,1–5,2% tại một số địa phương nuôi tập trung như Cà Mau. Trong khi đó, tại các tỉnh phía Bắc, tác nhân này liên tục được phát hiện trong các ao giám sát và nguồn nước tự nhiên tại Quảng Trị, Ninh Bình từ tháng 4 - 8.
Bệnh mờ đục hậu ấu trùng TPD hiện được xem là bệnh mới nổi, gây nhiều lo ngại cho hoạt động sản xuất giống tôm nước lợ. Bệnh chủ yếu xuất hiện ở giai đoạn hậu ấu trùng từ PL4–PL7 và có thể gây tỷ lệ hao hụt rất cao tại các cơ sở sản xuất giống. Kết quả nghiên cứu bước đầu đã phát hiện ba loài vi khuẩn gồm Vibrio parahaemolyticus, Vibrio alginolyticus và Vibrio harveyi mang các gen độc lực vhvp1, vhvp2 và vhvp3 trên mẫu tôm có dấu hiệu mờ đục thu tại Thanh Hóa, Ninh Bình, Quảng Ninh, Cà Mau và thành phố Cần Thơ.
Tôm nhiễm TPD thường có cơ thể trong suốt bất thường, gan tụy và đường ruột mờ đục, khả năng bơi lội giảm, tập trung ở đáy bể hoặc đáy ao và có thể chết hàng loạt trong thời gian ngắn. Các chủng vi khuẩn này phát triển nhanh trong khoảng độ mặn rộng, từ 10-35‰, và có xu hướng giảm độc lực khi độ mặn hạ xuống mức 5‰. Hiện mầm bệnh TPD đã lan rộng, được phát hiện tại nhiều tỉnh thành từ Thanh Hóa, Ninh Bình, Quảng Ninh đến Cần Thơ, Cà Mau.
Phòng dịch bệnh tôm bằng an toàn sinh học từ gốc
Để bảo vệ ngành tôm trước diễn biến ngày càng phức tạp, ông Võ Văn Nha nhấn mạnh cần chuyển tư duy từ dập dịch sang phòng bệnh chủ động. Đây được xem là con đường bền vững cho ngành tôm nước lợ trong bối cảnh mầm bệnh có khả năng biến đổi, lây lan và đồng nhiễm cao.
Hệ thống giải pháp phải được thực hiện đồng bộ từ khâu đầu vào, trước hết là kiểm soát bắt buộc các mầm bệnh nguy hiểm như WSSV, AHPND, EHP và TPD bằng kỹ thuật PCR tại các cơ sở sản xuất giống. Người nuôi chỉ nên chọn thả những lô con giống sạch bệnh SPF, đồng thời điều tiết mật độ thả phù hợp với năng lực quản lý, vận hành của từng trang trại.
Song song với kiểm soát giống, các hàng rào an toàn sinh học tại vùng nuôi cần được siết chặt. Mô hình ao nuôi lót bạt nền đáy được khuyến khích áp dụng nhằm giúp thu gom chất thải thuận lợi hơn, đồng thời cách ly mầm bệnh tích tụ trong bùn đất. Hệ thống ao lắng, ao lọc phải được thiết kế khoa học để xử lý nguồn nước cấp đầu vào đạt chuẩn sạch trước khi đưa vào ao nuôi.
Các biện pháp cơ học cũng giữ vai trò quan trọng trong quản lý dịch bệnh tôm. Việc lắp đặt lưới ngăn, chặn các loài giáp xác hoang dã như cua, còng có khả năng mang và phát tán mầm bệnh xâm nhập cần được triển khai nghiêm ngặt. Nếu khâu nước cấp, nền đáy và vật chủ trung gian không được kiểm soát, nguy cơ tái nhiễm trong ao nuôi sẽ luôn hiện hữu.
Công nghệ sinh học và quan trắc sớm là hướng đi dài hạn
Thay vì phụ thuộc vào hóa chất và kháng sinh, giải pháp sử dụng công nghệ sinh học được xem là chìa khóa để ổn định môi trường nuôi. Việc định kỳ bổ sung các chế phẩm vi sinh có lợi vào nước ao nuôi giúp cạnh tranh, ức chế sự phát triển của quần thể vi khuẩn Vibrio gây hại. Đồng thời, cho tôm ăn bổ sung các vi chất nâng cao sức đề kháng như Vitamin C, Beta-glucan sẽ hỗ trợ tăng miễn dịch tự nhiên, giúp tôm chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh và biến động môi trường.
Về tầm nhìn dài hạn, ngành thủy sản cần tập trung đầu tư vào nghiên cứu thương mại hóa các chế phẩm sinh học cho tôm và lai tạo các dòng giống kháng bệnh. Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý sức khỏe vật nuôi, đặc biệt là hệ thống quan trắc môi trường tự động tích hợp trí tuệ nhân tạo AI và phân tích dữ liệu lớn, có thể giúp phát hiện sớm các biến động bất thường của môi trường nuôi, dự báo nguy cơ bùng phát dịch bệnh và cung cấp cảnh báo kịp thời cho người nuôi.
Trong bối cảnh dịch bệnh tôm diễn biến đa tác nhân, giải pháp đơn lẻ khó tạo ra hiệu quả bền vững. Kiểm soát giống sạch bệnh, quản lý an toàn sinh học, ổn định môi trường ao nuôi và ứng dụng công nghệ cần được triển khai đồng bộ để giảm hao hụt, hạ chi phí sản xuất và duy trì vị thế của tôm nước lợ Việt Nam trên thị trường xuất khẩu.



