Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Ba, ngày 28 tháng 4 năm 2026|

Nông nghiệp sinh thái ở Việt Nam: Vì sao thành công vẫn khó nhân rộng?

Tác giả: · Xuất bản:
Quản lý nông nghiệpkhoảng 2 giờ trước4 lượt xem4 phút đọc
Nông nghiệp sinh thái ở Việt Nam: Vì sao thành công vẫn khó nhân rộng?
🎧 Nghe bài viết

Phát triển nông nghiệp sinh thái đang được nhìn nhận như một hướng đi quan trọng của nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ hơn đến sản xuất, sinh kế và tài nguyên tự nhiên. Tuy nhiên, tại hội thảo thúc đẩy nông nghiệp sinh thái do Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (WWF), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và UBND tỉnh Đồng Tháp tổ chức chiều 6/10, nhiều chuyên gia cho rằng con đường này dù tất yếu nhưng chưa dễ lan tỏa nếu thiếu một chiến lược dài hạn và nguồn lực vững chắc.

Điểm chung trong các ý kiến là nông nghiệp sinh thái không chỉ được hiểu như một tập hợp kỹ thuật canh tác thân thiện hơn với môi trường. Đây còn là cách tổ chức lại sản xuất, khôi phục sức khỏe đất, gìn giữ nguồn nước, giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và tạo thêm khả năng chống chịu cho cộng đồng nông thôn. Song, thực tế triển khai tại Việt Nam cho thấy các mô hình thành công vẫn phần lớn dừng ở quy mô thí điểm, chưa hình thành được động lực đủ mạnh để nhân rộng trên diện rộng.

Nhiều mô hình, nhưng nền tảng lan tỏa còn yếu

Ông Bùi Hoài Nam, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp, cho biết trong giai đoạn 2010–2025, cả nước có 275 mô hình nông nghiệp sinh thái. Đáng chú ý, 60% trong số này được thực hiện trong 5 năm gần đây, thời điểm Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Con số này cho thấy nhận thức và nhu cầu chuyển đổi đã tăng lên rõ rệt, nhất là khi nông nghiệp đứng trước sức ép phải vừa bảo đảm sinh kế, vừa giảm tác động đến môi trường.

Tuy nhiên, ông Nam cũng chỉ ra một điểm đáng suy nghĩ: hơn 60% dự án sử dụng vốn ODA, trong khi nội lực trong nước và sự tham gia của khu vực tư nhân vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy nhiều mô hình hiện nay phụ thuộc lớn vào nguồn lực bên ngoài. Khi nguồn hỗ trợ kết thúc, câu hỏi đặt ra là ai sẽ tiếp tục duy trì chi phí, ai sẽ đầu tư hạ tầng, ai sẽ tổ chức thị trường và ai sẽ chịu trách nhiệm mở rộng mô hình sang những vùng sản xuất khác.

Theo ông Nam, các mô hình hiện phát triển rời rạc, quy mô nhỏ và hiệu quả thấp. Ở nhiều nơi, phần hạ tầng chính sách đã được hình thành, nhưng nền tảng kỹ thuật tại nông trại lại yếu. Đất đai thoái hóa, nguồn nước suy giảm, logistics hạn chế và tổn thất sau thu hoạch cao tiếp tục là những điểm nghẽn lớn. Những hạn chế này khiến nông nghiệp sinh thái khó chuyển từ câu chuyện trình diễn sang một mô hình sản xuất có khả năng tồn tại ổn định trong điều kiện thị trường.

Nhận định của ông Nam nêu rất rõ tính chất đứt gãy của quá trình chuyển đổi: Chuyển đổi nông nghiệp sinh thái đang rời rạc, thiếu đồng bộ, đứt gãy từ trung ương đến địa phương, còn năng lực và nguồn lực mỏng khiến các mô hình rơi vào bẫy thí điểm, khó nhân rộng. Cụm từ bẫy thí điểm phản ánh một thực tế: mô hình có thể được đánh giá tốt trong phạm vi nhỏ, nhưng lại thiếu điều kiện để trở thành một hướng sản xuất phổ biến, có khả năng tự vận hành và tạo niềm tin cho nông dân.

Từ sản xuất nông nghiệp đến phục hồi cảnh quan

Ở góc nhìn rộng hơn, ông Christopher Howe, Quản lý Chương trình sáng kiến vùng đồng bằng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, WWF-Quốc tế, cho rằng nông nghiệp sinh thái nên được xem là nông nghiệp phục hồi. Cách gọi này nhấn mạnh vai trò của nông nghiệp trong việc tái thiết những cảnh quan đã bị tàn phá, đồng thời biến không gian sản xuất thành nơi trú ẩn xã hội và sinh thái cho con người và đa dạng sinh học.

Nhận định này mở rộng cách hiểu về nông nghiệp sinh thái. Nếu chỉ nhìn nông nghiệp như hoạt động tạo ra nông sản, trọng tâm sẽ nằm ở năng suất, sản lượng và lợi nhuận ngắn hạn. Nhưng khi đặt nông nghiệp trong mối quan hệ với đất, nước, sinh cảnh và cộng đồng, sản xuất nông nghiệp còn phải góp phần bảo vệ nền tảng tự nhiên đã nuôi dưỡng chính nó. Đây là lý do các chuyên gia nhấn mạnh yếu tố phục hồi, thay vì chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực.

PGS.TS Đào Thế Anh, Phó giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, cũng cho rằng nông nghiệp sinh thái không chỉ là giải pháp kỹ thuật. Theo ông, đây là lộ trình khôi phục vị thế nghề nông, kết nối lại với thiên nhiên và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu cho các thế hệ tương lai. Cách tiếp cận này đặt người nông dân vào vị trí trung tâm, không chỉ là người áp dụng quy trình mà còn là chủ thể của sự thay đổi trong hệ thống sản xuất.

Khi nhìn từ các ý kiến trên, nông nghiệp sinh thái không thể chỉ được thúc đẩy bằng một vài kỹ thuật riêng lẻ. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong cách thiết kế mô hình sản xuất, cách tổ chức cộng đồng, cách xây dựng chuỗi giá trị và cách đánh giá hiệu quả. Hiệu quả không chỉ là khoản thu trước mắt, mà còn bao gồm sức khỏe đất, an toàn nguồn nước, khả năng giảm rủi ro và giá trị lâu dài của hệ sinh thái nông nghiệp.

Cơ hội thị trường lớn nhưng yêu cầu ngày càng khắt khe

Về thị trường, ông Vinod Ahuja, Trưởng đại diện FAO tại Việt Nam, cho biết nhu cầu đối với nông sản sinh thái toàn cầu rất lớn, ước đạt 30 tỷ USD mỗi năm. Đây là một con số cho thấy sản phẩm được tạo ra theo hướng sinh thái không chỉ có ý nghĩa môi trường, mà còn có không gian thương mại đáng kể nếu đáp ứng đúng yêu cầu của người mua và người tiêu dùng.

Tuy nhiên, cơ hội lớn không đồng nghĩa với việc nông sản sinh thái tự động bán được giá tốt hoặc dễ dàng tiếp cận thị trường. Ông Vinod Ahuja lưu ý người tiêu dùng ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm và tác động sinh thái. Nói cách khác, sản phẩm không chỉ cần được sản xuất theo hướng thân thiện hơn với môi trường, mà còn phải chứng minh được điều đó bằng truy xuất nguồn gốc, thông tin minh bạch và sự tin cậy trong toàn chuỗi.

Ông nhấn mạnh: Đây là cơ hội nhưng cần đầu tư thiết thực vào toàn chuỗi – từ sản xuất, truy xuất nguồn gốc, quảng bá sản phẩm đến tiếp cận người tiêu dùng. Khuyến nghị này cho thấy điểm nghẽn không nằm riêng ở khâu sản xuất. Nếu nông dân chuyển đổi nhưng khâu thu mua, chế biến, vận chuyển, nhận diện sản phẩm và tiếp cận khách hàng không thay đổi tương ứng, mô hình sinh thái sẽ khó tạo ra lợi ích đủ rõ để duy trì lâu dài.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng thương hiệu cho nông sản sinh thái trở thành yêu cầu quan trọng. Thương hiệu không chỉ là tên gọi hay nhãn mác, mà còn là sự cam kết về cách sản xuất, trách nhiệm với môi trường và giá trị xã hội đi kèm. Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm và tác động sinh thái, những yếu tố này có thể trở thành lợi thế cạnh tranh, nhưng chỉ khi được tổ chức bài bản và có bằng chứng đáng tin cậy.

Câu hỏi về mô hình kinh doanh và người hưởng lợi

Đồng tình với quan điểm của ông Bùi Hoài Nam, ông Huỳnh Quốc Tịnh, Giám đốc Chương trình Nông nghiệp và Lương thực thực phẩm bền vững WWF-Việt Nam, đặt ra câu hỏi: Tại sao các mô hình thí điểm đều được đánh giá thành công, có lợi nhuận, giảm chi phí nhưng lại không thể nhân rộng?. Đây là câu hỏi chạm đến phần cốt lõi của quá trình chuyển đổi, bởi thành công trong báo cáo chưa chắc đã đủ để tạo ra sự lan tỏa trong đời sống sản xuất.

Theo ông Tịnh, cần nhìn vào góc độ thực tiễn, xác định rõ mô hình kinh doanh, chi phí duy trì và ai hưởng lợi để tạo động lực phát triển bền vững. Khi một mô hình chưa trả lời rõ các câu hỏi này, nông dân có thể ngần ngại tham gia, doanh nghiệp khó tính toán đầu tư, còn địa phương thiếu căn cứ để bố trí nguồn lực. Vì vậy, bài toán nhân rộng không chỉ là sao chép kỹ thuật, mà là thiết kế một hệ thống lợi ích đủ rõ ràng cho các bên liên quan.

Ở nhiều mô hình thí điểm, các điều kiện hỗ trợ ban đầu thường giúp giảm rủi ro cho người tham gia. Nhưng khi chuyển sang giai đoạn tự vận hành, chi phí duy trì, yêu cầu kỹ thuật, thị trường đầu ra và khả năng tổ chức sản xuất tập thể trở thành những yếu tố quyết định. Nếu các yếu tố này không được tính từ đầu, mô hình dễ dừng lại sau khi kết thúc hỗ trợ, dù trước đó từng được đánh giá là có lợi nhuận và giảm chi phí.

Hình ảnh mô hình bảo tồn cá tại phường Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp, do Ngọc Tài ghi nhận, là một lát cắt cho thấy nông nghiệp sinh thái gắn với không gian địa phương cụ thể. Tại hội thảo, đại diện các tổ chức quốc tế, các chuyên gia của bộ, địa phương và hợp tác xã cũng tham gia tọa đàm cuối chương trình. Sự có mặt của nhiều bên phản ánh một thực tế: nông nghiệp sinh thái cần sự phối hợp liên ngành, liên cấp và liên kết chuỗi, chứ không thể chỉ là nỗ lực riêng của từng hộ sản xuất.

Cần khung chính sách và chiến lược dài hạn

Tại hội thảo, các chuyên gia đề xuất nhiều giải pháp để thúc đẩy nhân rộng mô hình nông nghiệp sinh thái. Trong đó, nhóm giải pháp được nhấn mạnh gồm hoàn thiện khung pháp lý, ban hành chính sách khuyến khích chuyển đổi như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, đào tạo kỹ thuật và mở rộng mạng lưới khuyến nông. Những đề xuất này đều hướng đến việc giảm rủi ro cho người sản xuất và tạo môi trường thuận lợi hơn cho các mô hình bền vững.

Bên cạnh chính sách, các chuyên gia cũng đề cập đến giải pháp xây dựng thương hiệu và tháo gỡ rào cản thị trường. Đây là phần không thể tách rời trong quá trình nhân rộng, bởi nông nghiệp sinh thái chỉ có thể bền vững khi sản phẩm tìm được thị trường phù hợp và người sản xuất nhận được lợi ích tương xứng. Nếu thiếu đầu ra ổn định, các yêu cầu về kỹ thuật, bảo tồn tài nguyên và thay đổi tập quán sản xuất sẽ khó được duy trì trong thực tế.

Các ý kiến tại hội thảo thống nhất rằng nông nghiệp sinh thái mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, mô hình cần giúp người sản xuất có thu nhập và giảm rủi ro. Về xã hội, mô hình cần củng cố vai trò của nông dân, hợp tác xã và cộng đồng địa phương. Về môi trường, mô hình phải góp phần phục hồi đất, nước, đa dạng sinh học và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Ba nhóm lợi ích này chỉ có thể cùng đạt được nếu có sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Từ những phân tích tại hội thảo chiều 6/10 ở Đồng Tháp, có thể thấy nông nghiệp sinh thái tại Việt Nam không thiếu mô hình khởi đầu, cũng không thiếu bằng chứng về tiềm năng. Vấn đề lớn nhất là làm sao thoát khỏi tình trạng rời rạc, phụ thuộc vào thí điểm và thiếu nguồn lực kéo dài. Muốn vậy, quá trình chuyển đổi cần một chiến lược dài hạn, khung chính sách đủ rõ, nguồn lực đủ bền và một mô hình kinh doanh đủ sức thuyết phục để nông nghiệp sinh thái không chỉ là khẩu hiệu, mà trở thành hướng đi thực chất của nông nghiệp Việt Nam.

Bùi Thị Thanh

Biên tập viên chuyên đề chính sách nông nghiệp, đề án 1 triệu ha lúa, EUDR, tín chỉ carbon. Thạc sĩ Kinh tế Nông nghiệp.

Xem tất cả bài viết →

Bài liên quan

Bình luận

Tính năng bình luận đang được phát triển. Vui lòng quay lại sau.