Giá sầu riêng tại miền Tây giảm mạnh ngay trong mùa thu hoạch đang đặt ra nhiều câu hỏi cho nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua và cơ quan quản lý. Câu chuyện không chỉ nằm ở việc sản lượng ra thị trường cùng lúc tăng cao, mà còn cho thấy những điểm nghẽn trong khâu ứng dụng công nghệ, minh bạch sản phẩm và điều phối tiêu thụ.
Tại hội thảo Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp: Từ công nghệ đến thị trường được tổ chức mới đây tại TP Cần Thơ, TS Trần Hữu Hiệp - Chuyên gia kinh tế vùng ĐBSCL, cho rằng phát triển công nghệ trong nông nghiệp phải bám sát nhu cầu thị trường. Nếu công nghệ đi chậm hơn yêu cầu của thị trường, nông sản dễ rơi vào thế bị động, mà trường hợp giá sầu riêng giảm hiện nay là một ví dụ cụ thể.
Giá giảm không chỉ là câu chuyện cung - cầu
Theo TS Trần Hữu Hiệp, thị trường là nơi tạo ra sức cầu cho nông nghiệp, đồng thời định hướng cho sự phát triển bền vững của ngành hàng. Với sầu riêng, việc giá giảm mạnh trong mùa thu hoạch cho thấy nếu sản xuất, thu hoạch, vận chuyển, bảo quản và phân phối không được kết nối chặt chẽ, nông dân sẽ chịu áp lực lớn khi sản phẩm ra thị trường với khối lượng lớn trong thời gian ngắn.
Ông nhấn mạnh, công nghệ có thể giúp minh bạch hóa sản phẩm sầu riêng của nông dân. Tuy nhiên, thời gian qua, yêu cầu này chưa được đáp ứng tốt. Nói cách khác, công nghệ trong một số khâu vẫn chưa theo kịp đòi hỏi của thị trường, nhất là khi thị trường ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng, quy trình sản xuất và khả năng truy xuất sản phẩm.
Trong bối cảnh đó, giá sầu riêng giảm không nên được nhìn nhận đơn giản là hệ quả của nguồn cung tăng. Vấn đề sâu hơn là năng lực tổ chức ngành hàng, khả năng nắm bắt nhu cầu tiêu thụ và mức độ ứng dụng công nghệ để hỗ trợ nông dân đưa sản phẩm đến đúng kênh, đúng thời điểm, đúng tiêu chuẩn thị trường.
ĐBSCL có lợi thế để ứng dụng công nghệ xanh
TS Trần Hữu Hiệp cho rằng ĐBSCL có lợi thế rất lớn trong phát triển công nghệ nông nghiệp. Đây là vùng sinh thái nông nghiệp đặc thù, có năng lực chuyển đổi xanh tốt so với các vùng miền khác. Lợi thế này cũng góp phần lý giải vì sao Chính phủ chọn ĐBSCL để xây dựng vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao phát thải thấp.
Không chỉ có điều kiện tự nhiên và nền sản xuất nông nghiệp đặc thù, người nông dân vùng ĐBSCL cũng được đánh giá là nhạy bén trong tiếp cận công nghệ. Dù trong cách gọi dân dã, nông dân thường được gọi là Hai Lúa, nhưng thực tế cho thấy họ không chậm với đổi mới. Một ví dụ được TS Hiệp nêu ra là máy bay không người lái, còn gọi là drone. Chỉ sau một thời gian không lâu khi thiết bị này xuất hiện trên thị trường, nông dân đã sử dụng khá thành thạo trong sản xuất.
Ngoài drone, nhiều công nghệ phục vụ chuyển đổi xanh trên cây lúa, cây ăn trái nói riêng và trong nông nghiệp nói chung đã cho thấy hiệu quả khi được ứng dụng. Những kết quả này cho thấy nền tảng tiếp nhận công nghệ ở khu vực không hề thấp. Vấn đề đặt ra là cần tăng tốc hơn nữa, đồng thời bảo đảm công nghệ được triển khai theo đúng nhu cầu thực tế của thị trường, thay vì chỉ dừng ở mức trình diễn hoặc áp dụng rời rạc.
Cần chia sẻ lợi ích trong chuỗi liên kết
Bên cạnh công nghệ, chuyên gia kinh tế vùng ĐBSCL cũng nhấn mạnh yêu cầu về hợp tác giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Theo ông, các bên cần có sự chia sẻ lợi ích khi tham gia liên kết, cùng đầu tư để cùng hưởng lợi. Đây là điều kiện quan trọng để chuỗi sản xuất - tiêu thụ không bị đứt gãy khi thị trường biến động.
Với sầu riêng, liên kết càng có ý nghĩa bởi đây là loại cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, nhưng cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ khâu sản xuất đến thu hoạch, phân loại, bảo quản và tiêu thụ. Khi nông dân chỉ bán sản phẩm tại vườn trong lúc nguồn hàng tập trung, rủi ro về giá sẽ tăng. Ngược lại, nếu hợp tác xã và doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào tổ chức sản xuất, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và mở rộng kênh phân phối, áp lực tiêu thụ trong mùa thu hoạch có thể được giảm bớt.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần chuyển đổi xanh trong nông nghiệp: không chỉ thay đổi kỹ thuật sản xuất, mà còn thay đổi phương thức tổ chức ngành hàng, hướng tới minh bạch hơn, tiết kiệm hơn và bền vững hơn. Khi công nghệ, thị trường và liên kết lợi ích cùng vận hành, nông sản có thêm cơ hội giữ giá trị ổn định.
Cần Thơ đẩy mạnh tiêu thụ sầu riêng trong mùa thu hoạch
Liên quan đến diễn biến giá sầu riêng giảm, ngày 28/5 vừa qua, Sở Công Thương TP Cần Thơ phối hợp cùng các đơn vị tổ chức khai mạc Tuần lễ cao điểm tiêu thụ sầu riêng năm 2026. Hoạt động này nhằm hỗ trợ đầu ra trong bối cảnh sản lượng sầu riêng bước vào giai đoạn thu hoạch tập trung.
Theo báo cáo của Sở Công Thương TP Cần Thơ, thời gian qua ngành hàng sầu riêng phát triển mạnh, trở thành một trong những loại cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp của thành phố. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của diện tích và sản lượng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với kết nối tiêu thụ và tổ chức thị trường.
Cập nhật đến ngày 25/5, toàn thành phố hiện còn khoảng 2.400 ha sầu riêng chưa thu hoạch, với sản lượng dự kiến khoảng 36.000 tấn. Khối lượng sản phẩm lớn trong giai đoạn thu hoạch tập trung đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác kết nối tiêu thụ, điều phối thị trường, vận chuyển, bảo quản và mở rộng hệ thống phân phối. Mục tiêu là tránh tình trạng ùn ứ nông sản, góp phần ổn định giá cả và bảo đảm đầu ra cho người dân.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, Sở Công Thương thành phố triển khai Tuần lễ cao điểm tiêu thụ sầu riêng năm 2026 với mục tiêu huy động đồng bộ các nguồn lực của hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp, các đơn vị phân phối và toàn xã hội cùng tham gia hỗ trợ tiêu thụ sầu riêng.
Diện tích lớn, áp lực giá rõ rệt
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Cần Thơ, diện tích sầu riêng trên địa bàn thành phố là trên 8.600 ha, năng suất ước đạt 121,22 tạ/ha và sản lượng thu hoạch 104.669 tấn. Trong đó, có trên 86% là giống sầu riêng Ri 6. Đây là giống chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản xuất sầu riêng của địa phương.
Do nhiều nguyên nhân, trong tháng qua, giá sầu riêng có lúc giảm từ 5.000-10.000 đồng/kg so với cùng kỳ. Tại các nhà vườn, có khi nông dân chỉ bán được từ 30.000-40.000 đồng/kg đối với sầu riêng Ri 6 loại 1 và từ 25.000-30.000 đồng/kg đối với sầu riêng Ri 6 loại 2.
Diễn biến này cho thấy, khi sản xuất hàng hóa quy mô lớn, bài toán đầu ra không thể chỉ xử lý ở thời điểm thu hoạch. Công nghệ, liên kết chuỗi, thông tin thị trường và hệ thống phân phối cần được chuẩn bị sớm hơn, đồng bộ hơn. Với sầu riêng cũng như nhiều loại nông sản khác ở ĐBSCL, ổn định giá trị không chỉ phụ thuộc vào năng suất, mà còn phụ thuộc vào khả năng đưa sản phẩm đến thị trường một cách minh bạch, kịp thời và hiệu quả.



