Giá cà phê hôm nay 11/6 bất ngờ đảo chiều tăng mạnh trên các sàn giao dịch quốc tế và tại khu vực Tây Nguyên, sau giai đoạn giảm sâu trước đó. Đà phục hồi diễn ra trong bối cảnh thị trường được đánh giá đã rơi vào trạng thái quá bán, kích hoạt hoạt động mua bù bán khống và tâm lý thận trọng hơn trước các rủi ro thời tiết.
Diễn biến tăng giá lần này chưa đủ để khẳng định xu hướng mới đã hình thành, nhưng cho thấy thị trường cà phê vẫn rất nhạy với các tín hiệu về cung cầu, tồn kho, xuất khẩu và thời tiết tại những vùng sản xuất trọng điểm. Với nông dân Tây Nguyên, mức tăng 500 – 600 đồng/kg trong ngày giúp giá thu mua nhích lên, song giao dịch thực tế vẫn được ghi nhận khá trầm lắng do xu hướng giữ hàng chờ giá.
Giá cà phê hôm nay trên sàn London và New York đồng loạt phục hồi
Ngày 11/6, giá cà phê trực tuyến Robusta hợp đồng giao kỳ hạn tháng 7/2026 trên sàn London đảo chiều tăng 1,85%, tương đương 61 USD/tấn so với phiên trước đó, lên mức 3.354 USD/tấn. Hợp đồng giao kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 2,07%, tương đương 67 USD/tấn, đạt 3.297 USD/tấn.
Trên sàn giao dịch New York, giá cà phê Arabica giao kỳ hạn tháng 7/2026 cũng tăng 1,64%, tương đương 4 US cent/pound, đạt 248,4 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 1,54%, tương đương 3,7 US cent/pound, đạt 244,6 US cent/pound.
Sự đồng thuận tăng giữa hai sàn London và New York cho thấy lực hồi phục không chỉ xuất hiện ở Robusta mà còn lan sang Arabica. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng đợt phục hồi này chủ yếu được thúc đẩy bởi yếu tố kỹ thuật, khi thị trường giảm mạnh trong thời gian gần đây và rơi vào trạng thái quá bán. Trong bối cảnh đó, một phần nhà đầu tư quay lại mua vào để cân bằng vị thế, khiến giá bật lên nhanh trong phiên.
Tây Nguyên tăng 500 – 600 đồng/kg, Đắk Nông giữ mức cao nhất
Tại thị trường trong nước, giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên tăng trở lại 500 – 600 đồng/kg so với ngày hôm trước, dao động trong khoảng 84.800 - 85.400 đồng/kg. Đây là mức tăng đáng chú ý sau những phiên giá chịu áp lực điều chỉnh, nhất là trong bối cảnh nguồn hàng lưu thông không dồi dào.
Cụ thể, Đắk Nông tăng 600 đồng/kg, hiện được thu mua ở mức cao nhất là 85.400 đồng/kg. Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê đồng loạt tăng 500 đồng/kg, đưa giá giao dịch lên mức 85.300 đồng/kg. Ngoài ra, giá cà phê tại Lâm Đồng cũng tăng 500 đồng/kg, ở mức 84.800 đồng/kg.
Dù giá tăng, giao dịch mua bán giao ngay tại khu vực Tây Nguyên vẫn khá ảm đạm. Các doanh nghiệp đầu mối và hợp tác xã cho biết người nông dân và các đại lý đang có xu hướng bán hàng nhỏ giọt, giữ lại tồn kho thay vì thanh lý ồ ạt ở vùng giá thấp. Tâm lý này góp phần làm nguồn hàng bán ra hạn chế, qua đó hỗ trợ mặt bằng giá nội địa trong ngắn hạn.
Yếu tố kỹ thuật và El Niño tác động đến tâm lý thị trường
Theo các chuyên gia, nguyên nhân trực tiếp khiến giá cà phê bật tăng mạnh là hoạt động mua bù bán khống xuất hiện sau khi Cơ quan Khí tượng Nhật Bản xác nhận hiện tượng thời tiết El Niño đã hình thành trên khu vực Thái Bình Dương xích đạo. Thông tin này nhanh chóng làm gia tăng lo ngại về rủi ro thời tiết đối với sản xuất nông nghiệp, trong đó có cà phê.
El Niño thường được thị trường theo dõi sát vì có thể kéo theo các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán và biến động nhiệt độ trong những tháng tới. Những bất ổn này có khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng cà phê tại các khu vực sản xuất trọng điểm ở châu Á và Nam Mỹ vào cuối năm nay. Khi rủi ro về nguồn cung tăng lên, nhà đầu tư có xu hướng thận trọng hơn với các vị thế bán, tạo điều kiện cho giá phục hồi.
Những ngày cuối tháng 5/2026, giá cà phê trong nước đã tăng do nguồn cung giảm khi lượng tồn kho xuống thấp. Cùng với đó, nhu cầu mua phục vụ xuất khẩu cải thiện nhờ giá cà phê Robusta trên sàn London phục hồi tích cực. Tâm lý giữ hàng chờ giá của người trồng tại khu vực Tây Nguyên cũng là một yếu tố khiến nguồn hàng đưa ra thị trường không nhiều.
Xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng lượng, giảm kim ngạch
Bức tranh xuất khẩu cho thấy thị trường cà phê Việt Nam đang có sự phân hóa giữa sản lượng và giá trị. Trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã xuất khẩu 928.000 tấn cà phê, thu về 4,2 tỷ USD, tăng 8% về lượng nhưng giảm 13,5% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2025. Điều này phản ánh thực tế khối lượng xuất khẩu tăng, nhưng mặt bằng giá xuất khẩu không còn thuận lợi như cùng kỳ.
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố số liệu nhập khẩu cà phê dự kiến của Việt Nam trong niên vụ 2026/27 đạt 1,25 triệu bao quy đổi cà phê nhân xanh, tương đương 75.000 tấn, giảm 4%, tức 3.000 tấn so với niên vụ trước. Dữ liệu này cho thấy hoạt động cân đối nguồn cung, nhập khẩu và chế biến vẫn là phần quan trọng trong chuỗi cà phê, nhất là khi doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều phân khúc thị trường khác nhau.
Trước đó, trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu các chủng loại cà phê của Việt Nam đều tăng về lượng so với cùng kỳ năm 2025. Cà phê Robusta vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng trị giá xuất khẩu cà phê của cả nước, chiếm 74,2%, đạt 657,3 nghìn tấn, trị giá gần 2,65 tỷ USD, tăng 14,0% về lượng, nhưng giảm 13,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025 do giá xuất khẩu giảm.
Xuất khẩu cà phê Robusta của Việt Nam tăng trưởng tích cực nhờ nguồn cung trong nước dồi dào và nhu cầu nhập khẩu ổn định từ các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và khu vực châu Á. Các doanh nghiệp đã đẩy mạnh bán ra nhằm tận dụng sản lượng vụ mới, góp phần làm gia tăng khối lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, giá xuất khẩu có xu hướng giảm do nguồn cung cà phê toàn cầu tăng mạnh, đặc biệt từ các quốc gia sản xuất lớn như Brazil và Indonesia. Bên cạnh đó, lượng tồn kho cao tại nhiều thị trường tiêu thụ lớn cũng tạo áp lực lên mặt bằng giá thế giới.
Đối với Arabica, xuất khẩu cà phê Arabica của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2026 đạt 48,8 nghìn tấn, trị giá 311,4 triệu USD, tăng 11,7% về lượng và tăng 9,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Ngoài ra, kim ngạch xuất khẩu cà phê chế biến trong 4 tháng năm 2026 đạt 611,5 triệu USD, tăng 9,5% so với cùng kỳ năm 2025.
Nhìn chung, giá cà phê hôm nay phục hồi nhờ sự kết hợp của yếu tố kỹ thuật, tâm lý lo ngại thời tiết và nguồn hàng nội địa hạn chế. Tuy vậy, áp lực từ nguồn cung toàn cầu, tồn kho tại các thị trường tiêu thụ lớn và diễn biến giá xuất khẩu vẫn là những biến số cần theo dõi trong thời gian tới.



