Bưởi Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng vị thế trên bản đồ nông sản thế giới, khi nhu cầu tiêu dùng trái cây có lợi cho sức khỏe tăng lên sau đại dịch. Tuy nhiên, đằng sau lợi thế về giống ngon, hương vị đặc sắc và khả năng bảo quản tự nhiên tốt, ngành hàng này vẫn đối mặt với nhiều điểm nghẽn từ sản xuất, liên kết đến chế biến và thị trường.
Trao đổi với phóng viên Báo Dân Việt, Tiến sĩ Lê Phong Hải, Phó Chủ tịch Câu lạc bộ Doanh nông, cho rằng vấn đề của trái bưởi không nằm ở việc thiếu tiềm năng, mà ở cách tổ chức ngành hàng. Nếu tiếp tục vận hành theo kiểu manh mún, thô sơ, Việt Nam sẽ khó tận dụng được thời cơ để bước vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bưởi Việt Nam có lợi thế nhưng chưa chuyển hóa thành sức cạnh tranh
Theo Tiến sĩ Lê Phong Hải, thời cơ của trái bưởi hiện nay có thể xem là một dạng thiên thời. Nhu cầu bưởi tươi trên thế giới đang tăng mạnh nhờ xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự nhiên, xanh, sạch và có lợi cho sức khỏe. Người mua không chỉ tìm một loại quả để ăn, mà còn quan tâm đến giá trị dinh dưỡng, cách sản xuất và sự an toàn của sản phẩm.
Về nội lực, Việt Nam sở hữu nhiều giống bưởi đặc sản thuộc nhóm ngon nhất thế giới. Các giống bưởi này có hương vị thơm ngon, chất lượng cao và đặc biệt là thời gian bảo quản tự nhiên tốt. Đây là lợi thế quan trọng đối với logistics biển, bởi hàng hóa nông sản muốn đi xa cần giữ được chất lượng ổn định trong quá trình vận chuyển.
Một tín hiệu tích cực khác là các sản phẩm chế biến sâu từ trái bưởi đã bắt đầu được nghiên cứu đa dạng hơn. Các tập đoàn sản xuất thực phẩm chế biến của Việt Nam và khu vực FDI cũng quan tâm nhiều hơn đến nguồn nguyên liệu sơ chế trong nước. Điều này cho thấy cơ hội bứt phá đã hiện rõ, nhưng câu hỏi lớn là ngành hàng sẽ đón nhận cơ hội ấy bằng cách nào.
Ba điểm nghẽn kìm hãm năng lực cạnh tranh
Dù có nhiều lợi thế, bưởi Việt Nam vẫn chưa đạt năng lực cạnh tranh quốc tế như kỳ vọng. Tiến sĩ Lê Phong Hải cho rằng nguyên nhân cốt lõi nằm ở tư duy sản xuất cũ. Qua khảo sát thực tế, ông chỉ ra một số điểm nghẽn lớn đang làm suy giảm sức bật của ngành hàng.
Trước hết là quy mô sản xuất phần lớn còn manh mún, nhỏ lẻ. Khi mỗi hộ sản xuất theo cách riêng, khó hình thành vùng nguyên liệu đồng đều về chất lượng, quy trình và sản lượng. Tình trạng mạnh ai nấy làm cũng dẫn đến việc một bộ phận nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chưa đúng loại, chưa đúng phương thức canh tác. Hệ quả là sản phẩm khó đáp ứng các hàng rào kỹ thuật khắt khe của thị trường xuất khẩu.
Điểm yếu thứ hai là công nghệ. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch chưa đồng bộ khiến tỷ lệ hao hụt sau khi rời vườn còn lớn. Với nông sản tươi, tổn thất sau thu hoạch không chỉ làm giảm sản lượng thương mại, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, chất lượng và khả năng cạnh tranh khi đi vào các thị trường xa.
Điểm nghẽn thứ ba là bất đối xứng thông tin trong chuỗi. Người nông dân vẫn phụ thuộc nhiều vào thương lái, chưa nắm chắc kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến, trong khi chi phí logistics xuất khẩu cao tạo thêm áp lực. Đáng chú ý, thị trường tiêu thụ nội địa đầy tiềm năng lại chưa được chú trọng đúng mức, khiến ngành bưởi dễ rơi vào thế bị động khi xuất khẩu gặp biến động.
Bốn nút thắt chiến lược cần tháo gỡ
Để bưởi Việt Nam chuyển mình, Tiến sĩ Lê Phong Hải nhấn mạnh có 4 nút thắt chiến lược cần được xử lý. Nếu không tháo gỡ, ngành bưởi sẽ tiếp tục luẩn quẩn trong vòng lặp sản xuất thô, bán thô và phụ thuộc vào biến động ngắn hạn của thị trường.
Nút thắt thứ nhất là liên kết chuỗi còn lỏng lẻo. Mối quan hệ giữa hộ nông dân, hợp tác xã (HTX) và doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu chưa đủ bền vững. Tình trạng bẻ kèo khi giá thị trường biến động vẫn diễn ra thường xuyên. Khi giá xuất khẩu cao, nông dân có thể bỏ doanh nghiệp để bán ra ngoài; khi giá giảm, doanh nghiệp lại có xu hướng bỏ mặc nông dân. Chuỗi liên kết vì vậy thiếu một chất keo pháp lý và cơ chế chia sẻ lợi ích hài hòa.
Nút thắt thứ hai là tỷ lệ chế biến sâu quá thấp. Hiện nay, hơn 92% sản lượng vẫn tiêu thụ ở dạng quả tươi thô. Trong khi đó, các phế phụ phẩm như vỏ bưởi, cùi bưởi, tinh dầu chưa được tối ưu hóa để tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, chẳng hạn mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng. Theo ông Hải, bán quả thô là cách bán tài nguyên thô sơ nhất.
Nút thắt thứ ba là thiếu vốn đầu tư công nghệ xanh. Muốn xuất khẩu bền vững, HTX cần có nhà sơ chế, có công nghệ tuần hoàn để xử lý phế phẩm và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, đại đa số HTX hiện nay thiếu vốn để tiếp cận các công nghệ này, khiến quá trình nâng cấp chuỗi giá trị gặp khó.
Nút thắt thứ tư là sản xuất chưa theo tiêu chuẩn và thiếu phân khúc khách hàng. Thay vì bắt đầu từ nhu cầu thị trường, nhiều nơi vẫn trồng trước rồi kỳ vọng có người mua. Cách làm này khiến ngành hàng chưa phân loại rõ quả nào đi châu Âu, quả nào tiêu thụ nội địa, quả nào đưa vào chế biến sâu. Khi không có phân khúc rõ, giá trị của sản phẩm cũng khó được tối ưu.
Từ kinh doanh nông sản sang kinh tế nông nghiệp
Thông điệp mà Tiến sĩ Lê Phong Hải gửi đến người trồng bưởi và doanh nghiệp trong chuỗi là phải thay đổi tư duy. Theo ông, chuyển từ kinh doanh nông sản sang kinh tế nông nghiệp là con đường duy nhất để trái bưởi bứt phá. Đây không chỉ là thay đổi cách bán hàng, mà là tổ chức lại toàn bộ quá trình từ sản xuất, sơ chế, chế biến, phân phối đến xây dựng thị trường.
Trong cách tiếp cận mới, nông dân cần tham gia HTX để xóa bỏ sự manh mún. HTX phải trở thành cánh tay nối dài của doanh nghiệp, bảo đảm quy trình sản xuất, chất lượng nguyên liệu và sự ổn định của vùng trồng. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ, nhất là công nghệ bảo quản, sơ chế, chế biến sâu và xử lý phế phụ phẩm, qua đó đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ phụ thuộc vào quả tươi.
Triển vọng của bưởi Việt Nam vì thế phụ thuộc vào khả năng thắt chặt tất cả mắt xích trong chuỗi. Khi nông dân, HTX và doanh nghiệp cùng chia sẻ lợi ích, cùng tuân thủ tiêu chuẩn và cùng hướng tới thị trường, trái bưởi mới có thể vươn lên trong một nền nông nghiệp xanh, chuẩn mực và trách nhiệm.



