Quý II năm 2026 được xem là chặng tăng tốc có ý nghĩa quyết định đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, khi mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cả năm được đặt ở mức 73 - 74 tỷ USD. Đây là mục tiêu lớn trong bối cảnh đà tăng của xuất khẩu vẫn còn, nhưng những tín hiệu chững lại về thị trường, giá cả và logistics quốc tế đang tạo sức ép ngày càng rõ.
Sau quý I, ngành vẫn giữ được quy mô xuất khẩu lớn và tiếp tục xuất siêu. Tuy nhiên, diễn biến tăng giảm không đồng đều giữa các nhóm hàng, cộng với tác động từ xung đột tại Trung Đông và biến động thương mại toàn cầu, đặt ra yêu cầu phải điều hành linh hoạt hơn, đồng thời củng cố nền tảng sản xuất, chất lượng và thị trường ngay từ quý II.
Đà tăng còn giữ được, nhưng sức ép thị trường rõ hơn
Trong quý I năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 16,69 tỷ USD, tăng 2,1% so với cùng kỳ. Kết quả này giúp toàn ngành tạo mức xuất siêu 4,59 tỷ USD, tăng 4,6%. Những con số trên cho thấy nông nghiệp vẫn là khu vực có khả năng đóng góp ổn định cho cán cân thương mại, dù bối cảnh bên ngoài không thuận lợi.
Dù vậy, bên trong bức tranh chung là sự phân hóa khá rõ. Nhóm nông sản đạt 8,6 tỷ USD, tăng 0,3%, tức vẫn tăng nhưng tốc độ không cao. Thủy sản đạt 2,52 tỷ USD, tăng trưởng tích cực 9,1%, cho thấy nhu cầu ở một số thị trường vẫn có dư địa. Ngược lại, lâm sản đạt 3,97 tỷ USD nhưng giảm 5,6%, phản ánh khó khăn của nhóm hàng phụ thuộc nhiều vào sức mua và chu kỳ tiêu dùng toàn cầu. Riêng lĩnh vực chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng cao, trên 50%, trở thành điểm sáng đáng chú ý trong quý đầu năm.
Áp lực còn đến từ giá xuất khẩu. Hầu hết mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, cao su, hạt điều, hồ tiêu đều có xu hướng giảm giá bình quân từ 0,8% đến 16,8%. Khi giá bình quân giảm, để duy trì kim ngạch, doanh nghiệp phải nỗ lực nhiều hơn về sản lượng, chất lượng, thị trường và chi phí. Đây là bài toán không dễ, nhất là khi chi phí đầu vào, vận tải và rủi ro chuỗi cung ứng có thể biến động nhanh.
Thị trường xuất khẩu dịch chuyển, mục tiêu tăng trưởng vẫn được giữ
Về thị trường, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục tập trung vào các đối tác lớn. Trung Quốc chiếm 22,1% thị phần và tăng trưởng mạnh 32,7%. Hoa Kỳ chiếm 20,7% nhưng giảm 8,6%. Nhật Bản chiếm 16,2% và giảm nhẹ 2,1%. Cơ cấu này cho thấy xu hướng dịch chuyển và tái cân bằng thị trường đang diễn ra trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.
Việc Trung Quốc tăng trưởng mạnh giúp bù đắp một phần suy giảm ở các thị trường khác, nhưng cũng đặt ra yêu cầu không phụ thuộc quá lớn vào một đầu ra. Trong khi đó, mức giảm tại Hoa Kỳ và Nhật Bản là tín hiệu cần được theo dõi kỹ, bởi đây đều là những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật. Để giữ vững xuất khẩu, ngành không chỉ cần bán được hàng, mà còn phải đáp ứng ổn định các điều kiện tiếp cận thị trường.
Nhìn chung, tổng kim ngạch xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng, song tốc độ tăng đã suy giảm do khó khăn về thị trường. Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cũng được dự báo sẽ gặp thêm thách thức trong thời gian tới vì cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí năng lượng và vận tải quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường vẫn giữ mục tiêu duy trì đà tăng trưởng ổn định trong năm 2026. Tốc độ tăng trưởng toàn khu vực nông, lâm, thủy sản được đặt khoảng 3,7% và phấn đấu đạt 4%. Theo từng lĩnh vực, nông nghiệp định hướng tăng khoảng 3,86%, thủy sản 4,42% và lâm nghiệp 5,51%.
Tăng trưởng cũng được phân bổ theo từng giai đoạn trong năm. Quý I đạt 3,6%; 6 tháng dự kiến đạt 3,7%; quý III dao động từ 3,8% đến 3,9%; 9 tháng từ 3,7% đến 3,9%; và cả năm phấn đấu đạt mức 3,7% - 4%. Cùng với mục tiêu tăng trưởng, ngành hướng tới tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản khoảng 73 - 74 tỷ USD, tương ứng mức tăng từ 4,2% đến 5,6% so với ước thực hiện năm 2025.
Quý II là chặng tăng tốc toàn diện
Trong những tháng đầu năm, lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá ngành đã đạt nhiều kết quả quan trọng, dù tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến phức tạp, đặc biệt là xung đột chính trị và biến động chính sách thương mại. Diễn biến theo tháng cho thấy sản xuất và xuất khẩu tháng 1 đạt mức khá, tháng 2 tăng cao, nhưng đến tháng 3 lại giảm rõ rệt.
Nếu xu hướng giảm của tháng 3 không được tháo gỡ kịp thời, việc hoàn thành mục tiêu tăng trưởng cả năm sẽ gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, quý II được xác định là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là thời điểm ngành phải tăng tốc toàn diện, từ sản xuất, thu mua, chế biến, kiểm soát chất lượng đến mở rộng và giữ ổn định thị trường xuất khẩu.
Một trọng tâm được lãnh đạo Bộ đặc biệt quan tâm là xây dựng thương hiệu và hoàn thiện tiêu chuẩn, quy chuẩn đối với sản phẩm xuất khẩu, nhất là bảo đảm an toàn thực phẩm. Trong thương mại nông sản hiện nay, tiêu chuẩn chất lượng không chỉ là điều kiện kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng, mở rộng hệ thống phân phối và nâng giá trị hàng hóa Việt Nam.
Bộ cũng kêu gọi doanh nghiệp không ép giá thu mua, thậm chí tăng giá mua để hỗ trợ người dân. Nhiều đơn vị cung cấp vật tư cam kết không tăng giá. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm người dân có lợi nhuận hợp lý để tái sản xuất, nhất là trong điều kiện chi phí đầu vào tăng cao. Khi nông dân có khả năng duy trì sản xuất ổn định, chuỗi cung ứng nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu mới có nền tảng bền vững.
Nhiệm vụ từ Chính phủ mới và yêu cầu tái cơ cấu sâu hơn
Đầu tháng 4, ngay trong kỳ họp thứ 1 của Quốc hội khóa XVI, các mục tiêu tăng trưởng của ngành nông nghiệp và môi trường đã được Thủ tướng Lê Minh Hưng cùng các thành viên Chính phủ mới trình bày trước Quốc hội. Nội dung này nằm trong mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội những tháng còn lại của năm 2026, cũng như giai đoạn 2026 - 2030.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, Thủ tướng yêu cầu đẩy mạnh cơ cấu lại nông nghiệp theo hướng hiệu quả, bền vững, giá trị gia tăng cao. Đây là định hướng then chốt, bởi xuất khẩu muốn đạt quy mô lớn hơn không thể chỉ dựa vào tăng sản lượng, mà cần nâng chất lượng, tăng chế biến, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Cũng trong đầu tháng 4, Nghị quyết số 85/NQ-CP của Chính phủ liên quan đến Nghị quyết số 19-NQ/TW, khóa XIII về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã nêu rõ yêu cầu cơ cấu lại các tiểu ngành, lĩnh vực và trong từng ngành một cách thực chất, hiệu quả. Quá trình này phải gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng thông qua tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh, tính tự chủ, khả năng thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế.
Nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu tổ chức lại sản xuất theo vùng chuyên canh, gắn với chỉ dẫn địa lý, truy xuất nguồn gốc và xây dựng mã số vùng trồng, vùng nuôi để đáp ứng yêu cầu thị trường. Đồng thời, ngành cần thực hiện chuyển đổi hệ thống lương thực, thực phẩm theo hướng ‘xanh’, ít phát thải và bền vững thông qua thúc đẩy phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo trong sản xuất nông nghiệp.
Với mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt 73 - 74 tỷ USD, ngành cần tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, đưa sản phẩm thương hiệu Việt Nam thâm nhập vào hệ thống phân phối quốc tế, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là hướng đi cần thiết để nâng vị thế nông sản Việt, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá hoặc sản lượng.
Ứng phó rủi ro Trung Đông, giữ ổn định chuỗi cung ứng
Trước bối cảnh xung đột tại Trung Đông diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đề ra một loạt giải pháp cấp bách nhằm bảo đảm mục tiêu tăng trưởng năm 2026. Trọng tâm trước hết là ổn định nguồn cung và giá các yếu tố đầu vào như phân bón, xăng dầu để giảm chi phí sản xuất.
Đối với mặt hàng lúa gạo, Bộ chủ động triển khai thu mua dự trữ khi giá xuống thấp nhằm bảo vệ lợi ích người sản xuất. Đây là giải pháp có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh giá xuất khẩu một số mặt hàng chủ lực đang giảm, bởi nếu giá thu mua trong nước xuống quá sâu, nông dân sẽ chịu thiệt và khả năng tái sản xuất bị ảnh hưởng.
Bộ cũng thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin như đường dây nóng để kịp thời nắm bắt khó khăn của doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân. Từ đó, cơ quan quản lý có cơ sở đề xuất, điều chỉnh chính sách linh hoạt, nhanh chóng hơn, nhất là khi thị trường quốc tế có thể thay đổi bất ngờ.
- Tăng cường theo dõi, dự báo rủi ro logistics quốc tế và thiết lập cơ chế cảnh báo sớm cho doanh nghiệp.
- Hỗ trợ doanh nghiệp chủ động ứng phó với gián đoạn vận chuyển và thanh toán.
- Phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội ngành hàng để cập nhật đơn hàng, tồn kho và giá cả.
- Rà soát, đề xuất chính sách tín dụng, thuế nhằm hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu.
Các giải pháp trên cho thấy mục tiêu 73 - 74 tỷ USD không chỉ là câu chuyện của kim ngạch, mà là phép thử về năng lực điều hành, khả năng thích ứng thị trường và sức bền của chuỗi sản xuất nông nghiệp. Nếu quý II tạo được chuyển biến rõ trong kiểm soát chi phí, giữ đơn hàng, nâng chuẩn chất lượng và mở rộng kênh phân phối, ngành Nông nghiệp và Môi trường sẽ có thêm cơ sở để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm 2026.

