Bỏ qua đến nội dung chính
Thứ Ba, ngày 9 tháng 6 năm 2026|

An toàn sinh học: chìa khóa nâng chất lượng tôm giống nước lợ

Tác giả: · Xuất bản:
Thủy sảnkhoảng 2 giờ trước5 lượt xem7 phút đọc
An toàn sinh học: chìa khóa nâng chất lượng tôm giống nước lợ
🎧 Nghe bài viết

An toàn sinh học đang được xem là chìa khóa để nâng chất lượng tôm giống nước lợ, khi ngành tôm Việt Nam đứng trước yêu cầu ngày càng cao về kiểm soát dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn giao thương. Đại diện Cục Thủy sản và Kiểm ngư nhấn mạnh, muốn nâng giá trị ngành tôm, việc kiểm soát mầm bệnh phải được thực hiện ngay từ gốc, bắt đầu tại các cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống.

Thông điệp này được đưa ra tại hội thảo “Quản lý sức khỏe và nâng cao chất lượng giống tôm nước lợ tại Việt Nam”, vừa diễn ra tại tỉnh Khánh Hòa vào cuối tuần qua. Tại đây, bà Bùi Thị Việt Hằng, Phó Trưởng phòng Quản lý bệnh thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư, đã trình bày về yêu cầu đảm bảo an toàn dịch bệnh trong trại giống, coi đây là nền tảng cho phát triển bền vững.

Kiểm soát an toàn sinh học từ trại giống

Theo số liệu được chia sẻ, tính đến năm 2025, cả nước có 1.910 cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống tôm nước lợ, cung ứng ra thị trường 167,58 tỷ con giống. Trong đó có 116,89 tỷ tôm thẻ và 50,69 tỷ tôm sú. Quy mô sản xuất lớn cho thấy vai trò quan trọng của khâu giống đối với toàn bộ chuỗi nuôi tôm nước lợ.

Tuy nhiên, số cơ sở được cấp giấy chứng nhận an toàn dịch bệnh tôm nước lợ còn hạn chế. Hiện mới có 83 cơ sở được chứng nhận, gồm 5 giấy chứng nhận do Trung ương cấp và 78 giấy chứng nhận do địa phương cấp. Khoảng cách giữa năng lực sản xuất và số cơ sở đạt chứng nhận đặt ra yêu cầu phải siết chặt các biện pháp quản lý, nhất là trong bối cảnh chất lượng giống có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nuôi thương phẩm.

Việc nâng tỷ lệ cơ sở đạt điều kiện an toàn dịch bệnh không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, mà còn góp phần củng cố uy tín cho con tôm giống Việt Nam. Khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến điều kiện sản xuất tại nước xuất khẩu, một hệ thống giống được kiểm soát tốt sẽ tạo thuận lợi hơn cho giao thương và xuất khẩu.

Hành lang pháp lý yêu cầu trách nhiệm rõ ràng

Hệ thống quy định hiện hành đã thiết lập khung kỹ thuật và trách nhiệm cụ thể đối với các cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản. Điều 24 Luật Thủy sản quy định các cơ sở này phải áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng và an toàn sinh học. Điều kiện này tiếp tục được cụ thể hóa tại Điều 9 Nghị định 41/2026/NĐ-CP.

Các văn bản hướng dẫn như Thông tư số 24/2022/TT-BNNPTNT, cùng các thông tư sửa đổi, bổ sung gồm Thông tư số 20/2026/TT-BNNMT và Thông tư số 22/2026/TT-BNNMT, đã quy định chi tiết về cơ sở, vùng an toàn dịch bệnh động vật. Bên cạnh đó, Quyết định số 169/QĐ-TCTS-NTTS ngày 9/3/2020 ban hành tài liệu hướng dẫn thực hành an toàn sinh học trong sản xuất, ương dưỡng tôm nước lợ.

Sự đồng bộ này giúp việc kiểm soát dịch bệnh được triển khai theo đúng tinh thần Điều 3 Luật Thú y. Đây là yêu cầu ngày càng quan trọng, bởi cơ quan thẩm quyền các nước nhập khẩu có xu hướng tăng cường thanh tra trực tiếp tại nước xuất khẩu, đồng thời giám sát an toàn dịch bệnh song hành với an toàn thực phẩm.

Quản lý mối nguy ngay từ thiết kế và vận hành

Để ngăn mầm bệnh xâm nhập, phát tán và gây thiệt hại kinh tế, các trại giống cần nhận diện và kiểm soát mối nguy ngay từ khâu thiết kế xây dựng. Mặt bằng trại phải được bố trí thành các khu vực riêng biệt, gồm khu tôm bố mẹ, khu ương ấu trùng, khu xử lý nước, khu cách ly và khu xử lý chất thải.

Hệ thống cấp nước và thoát nước phải tách riêng, tuyệt đối không dùng chung nước cấp với nước thải. Toàn bộ nguồn nước cần được xử lý triệt để trước khi cấp vào bể nuôi hoặc xả ra môi trường bên ngoài. Song song với đó, cơ sở phải kiểm soát người ra vào bằng hố sát trùng, sử dụng bảo hộ lao động riêng và hạn chế khách tham quan nhằm giảm nguy cơ tác nhân lây nhiễm xâm nhập từ bên ngoài.

Trong vận hành hằng ngày, yêu cầu đặt ra là quản lý chặt chẽ con người, trang thiết bị, tôm bố mẹ, con giống và nguồn thức ăn. Tôm bố mẹ và con giống đưa vào sản xuất phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch và xét nghiệm bệnh theo quy định. Các cơ sở cần sử dụng tôm sạch bệnh, SPF, hoặc tôm đã qua kiểm tra đạt yêu cầu; đồng thời cách ly tôm mới nhập và nghiêm cấm sử dụng nguồn tôm không rõ nguồn gốc.

Các yếu tố đầu vào khác cũng phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Người nuôi cần vệ sinh bể, khử trùng dụng cụ sản xuất, kiểm soát động vật gây hại và quản lý, khử trùng kỹ nguồn thức ăn tươi sống trước khi cho ăn. Toàn bộ nhật ký theo dõi tăng trưởng, diễn biến môi trường, tình hình dịch bệnh, cho ăn và hồ sơ sản xuất phải được lưu trữ đầy đủ để phục vụ truy xuất nguồn gốc.

Giám sát dịch bệnh chủ động, phản ứng nhanh khi có rủi ro

Công tác giám sát dịch bệnh tại cơ sở cần được xây dựng thành kế hoạch rõ ràng, trong đó xác định cụ thể đối tượng, phạm vi, thời gian và các loại bệnh cần giám sát. Việc lấy mẫu kiểm tra phải tuân thủ nguyên tắc đại diện, đúng quy trình kỹ thuật chuyên ngành để tránh nhiễm chéo hoặc làm hư hỏng mẫu.

Tần suất lấy mẫu được quy định tối thiểu 2 lần trong 12 tháng đối với cơ sở đăng ký an toàn dịch bệnh, và tối thiểu 1 lần trong 12 tháng đối với cơ sở duy trì điều kiện. Các mẫu phải được xét nghiệm tại phòng thử nghiệm được công nhận hoặc chỉ định, áp dụng phương pháp phù hợp cho từng loại bệnh và lưu hồ sơ đầy đủ.

Khi có dấu hiệu dịch bệnh xuất hiện, cơ sở phải kích hoạt ngay kế hoạch ứng phó bằng nguồn lực dự phòng đã chuẩn bị sẵn. Các biện pháp cần được triển khai kịp thời gồm cách ly, tiêu độc khử trùng triệt để và báo cáo cho cơ quan chuyên môn. Cách tiếp cận này giúp hạn chế nguy cơ lây lan, đồng thời bảo vệ uy tín của cơ sở sản xuất giống.

Để hỗ trợ các cơ sở chuyển đổi và thích ứng tốt hơn với tiêu chuẩn an toàn, Cục Thủy sản và Kiểm ngư đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm. Trong đó, cơ quan chức năng sẽ tăng cường tuyên truyền, tập huấn, hướng dẫn cơ sở sản xuất giống chủ động xây dựng mô hình cơ sở và vùng an toàn dịch bệnh; đồng thời đẩy mạnh lấy mẫu định kỳ, bồi dưỡng và nâng cấp năng lực xét nghiệm bệnh ngay tại địa phương.

Bên cạnh kiểm tra tại chỗ, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống giám sát dịch bệnh quốc gia được xem là cần thiết để tạo mạng lưới kết nối, chia sẻ thông tin dịch tễ nhanh chóng. Công tác quản lý lưu thông cũng sẽ được thắt chặt nhằm nâng cao hiệu quả kiểm dịch, kiểm soát nghiêm quá trình vận chuyển tôm giống giữa các vùng miền. Cùng với đó, các cơ quan chuyên trách sẽ ban hành tài liệu hướng dẫn cụ thể để địa phương và chủ trang trại chủ động phản ứng khi dịch bệnh xảy ra.

Trong bối cảnh sản lượng giống lớn nhưng số cơ sở được chứng nhận còn ít, việc siết chặt an toàn sinh học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là giải pháp nâng tầm chuỗi giá trị tôm nước lợ. Kiểm soát tốt dịch bệnh từ khâu giống sẽ giúp giảm rủi ro sản xuất, tăng niềm tin thị trường và tạo nền tảng bền vững hơn cho ngành tôm Việt Nam.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Bùi Thị Thanh

Biên tập viên chuyên đề chính sách nông nghiệp, đề án 1 triệu ha lúa, EUDR, tín chỉ carbon. Thạc sĩ Kinh tế Nông nghiệp.

Xem tất cả bài viết →

Bài liên quan

Bình luận

Bình luận sẽ hiển thị sau khi quản trị viên duyệt.

để gửi bình luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên đóng góp ý kiến.