Trong bối cảnh sản xuất lúa tại Campuchia vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm truyền thống, việc tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, doanh nghiệp và hợp tác xã được xem là hướng đi quan trọng để thúc đẩy nông nghiệp xanh, bền vững. Hợp tác giữa Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam (IAS) và Tập đoàn Rithy Group vì vậy không chỉ dừng ở câu chuyện giống lúa, mà còn gắn với yêu cầu thay đổi tư duy sản xuất trên đồng ruộng.
Qua khảo sát các vùng sản xuất lúa hợp tác xã tại hai tỉnh Kampong Cham và Kampong Thom, đoàn chuyên gia IAS nhận thấy Campuchia có lợi thế lớn về đất đai, nguồn nước và khả năng mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, những hạn chế về khoa học kỹ thuật, chất lượng giống và quy trình canh tác đang khiến hiệu quả sản xuất chưa tương xứng với tiềm năng.
Đồng ruộng rộng lớn nhưng canh tác còn nặng kinh nghiệm
Campuchia sở hữu quỹ đất sản xuất rộng và nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển lúa gạo. Dù vậy, tại nhiều vùng trồng lúa, nông dân vẫn duy trì tập quán gieo sạ dày, tự để giống từ vụ trước và sử dụng phân bón thiếu cân đối. Những thói quen này làm chi phí đầu vào tăng, trong khi năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế chưa ổn định.
Trên các cánh đồng lúa rộng lớn dưới cái nắng gay gắt 38 - 40 độ C, nghịch lý của nông nghiệp Campuchia hiện rõ: tiềm năng đất đai rất lớn nhưng phương thức sản xuất vẫn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Kampong Thom là một ví dụ điển hình khi được xem là một trong những vùng trồng lúa trọng điểm với khoảng 350.000 ha đất lúa, song nhiều hộ dân vẫn tự để giống và sản xuất theo tập quán cũ.
Tại Hợp tác xã Nụ cười Nông dân, lượng giống gieo sạ phổ biến vẫn ở mức rất cao, từ 280 - 350 kg/ha. Phần lớn giống lúa được giữ lại từ vụ trước nên chất lượng không đồng đều. Việc bón phân và chăm sóc cây trồng chưa được áp dụng theo quy trình khoa học, khiến cây lúa sinh trưởng thiếu ổn định, dễ phát sinh sâu bệnh, đồng thời làm tăng chi phí sản xuất.
Nhu cầu cấp thiết về giống chất lượng cao và quy trình chuẩn
Hợp tác xã Nụ cười Nông dân hiện liên kết hơn 50 hộ dân với khoảng 4.000 ha lúa, trong đó gần 500 ha được quy hoạch sản xuất lúa giống. Mỗi năm, hợp tác xã sản xuất hai vụ với diện tích khoảng 2.300 ha/vụ. Các giống lúa chủ lực đang được sử dụng gồm OM5451, OM85, OM555 và nếp Long An.
Theo các chuyên gia, nếu sử dụng giống chất lượng cao và áp dụng đúng kỹ thuật canh tác, lượng giống gieo sạ có thể giảm xuống còn khoảng 100 - 120 kg/ha. Mức giảm này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí giống mà còn góp phần giảm áp lực sâu bệnh, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Đây là một trong những điểm mấu chốt để chuyển sản xuất lúa từ cách làm theo thói quen sang hướng quản lý đồng ruộng khoa học hơn.
Đánh giá từ thực tế khảo sát cho thấy, hạn chế của nhiều vùng sản xuất không chỉ nằm ở hạ tầng thủy lợi hay máy móc, mà còn ở tư duy sản xuất chưa chuyển mạnh sang khoa học kỹ thuật. Vì vậy, việc đưa giống chất lượng cao, quy trình canh tác hiện đại và hệ thống hướng dẫn kỹ thuật vào sản xuất được xem là điều kiện cần thiết để nâng năng suất và phát triển bền vững ngành lúa gạo.
Bà Thai Sdoeung, Giám đốc Hợp tác xã Nụ cười Nông dân, cho rằng phần lớn nông dân vẫn sản xuất theo thói quen và kinh nghiệm nên hiệu quả canh tác thiếu ổn định, khó nâng cao chất lượng cũng như giá trị sản phẩm. Người dân địa phương đang rất cần nguồn giống ổn định, phù hợp điều kiện canh tác thực tế. Nhiều diện tích lúa hiện vẫn sử dụng giống cũ, khiến cây sinh trưởng không đồng đều, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm.
Theo bà Thai Sdoeung, việc hợp tác xây dựng trung tâm nghiên cứu và sản xuất giống lúa chất lượng cao giữa Tập đoàn Rithy Group và Viện IAS được kỳ vọng sẽ tạo bước chuyển về tư duy sản xuất cho nông dân địa phương. Qua đó, nông dân có thể từng bước thay đổi phương thức canh tác, tiếp cận nguồn giống tốt và áp dụng quy trình sản xuất hiện đại, bền vững hơn.
Doanh nghiệp và cơ quan chuyên môn cùng tham gia chuyển giao kỹ thuật
Ông Thim Makara, Tổng Giám đốc Công ty Phân bón Quốc tế Hải Dương (Campuchia), khẳng định doanh nghiệp mong muốn cùng các bên xây dựng mô hình sản xuất lúa giống hiệu quả, giảm chi phí, tăng năng suất, nâng cao chất lượng và hướng tới phát triển bền vững. Theo ông, doanh nghiệp sẽ đồng hành cùng trung tâm giống và hợp tác xã trong triển khai mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật và hướng dẫn nông dân.
Trọng tâm của quá trình đồng hành là giúp nông dân chuyển từ tập quán canh tác theo kinh nghiệm sang ứng dụng quy trình khoa học. Khi quy trình sản xuất được chuẩn hóa, các khâu từ chọn giống, gieo sạ, bón phân đến chăm sóc và quản lý sâu bệnh có thể được tổ chức chặt chẽ hơn, qua đó góp phần giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Ông Im Bunthan, Trưởng phòng Quản lý cây trồng, Sở Nông - Lâm - Ngư nghiệp tỉnh Kampong Thom, nhận định trong tương lai, khi hệ thống thủy lợi tại nhiều địa phương được hoàn thiện, cơ hội mở rộng sản xuất hai vụ lúa mỗi năm sẽ tạo thêm dư địa cho ngành giống và nông nghiệp phát triển. Tuy nhiên, để tận dụng được tiềm năng này, yếu tố quan trọng nhất vẫn là xây dựng nền sản xuất hiện đại, có liên kết và ứng dụng khoa học kỹ thuật đồng bộ.
Cách tiếp cận đó cũng phù hợp với mục tiêu nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn Campuchia. Khi nông dân có giống tốt, được hỗ trợ kỹ thuật và tham gia vào mô hình liên kết rõ ràng, sản xuất lúa không chỉ dừng ở việc tăng sản lượng mà còn hướng tới chất lượng, khả năng tiêu thụ và hiệu quả lâu dài.
Mở rộng hợp tác giống cây trồng giữa Việt Nam và Campuchia
Theo đánh giá của các chuyên gia, Việt Nam và Campuchia còn nhiều dư địa hợp tác trong phát triển giống cây trồng, chuyển giao kỹ thuật và xây dựng nền nông nghiệp xanh, bền vững, hiệu quả hơn. Campuchia có lợi thế về quỹ đất, điều kiện tự nhiên và khả năng mở rộng diện tích canh tác quy mô lớn. Trong đó, tỉnh Kampong Cham được xem là khu vực có tiềm năng hình thành các cánh đồng lớn và trung tâm sản xuất giống lúa chất lượng cao.
Tiến sĩ Đỗ Thị Thanh Trúc, Bộ môn Khoa học Đất, Viện IAS, đánh giá Kampong Cham sở hữu nguồn nước dồi dào từ sông Mê Kông cùng lượng phù sa được bồi đắp hàng năm. Đây là điều kiện thuận lợi cho phát triển sản xuất lúa hàng hóa quy mô lớn, đồng thời là nền tảng quan trọng để xây dựng các vùng sản xuất giống tập trung, phục vụ nhu cầu trong nước và hướng tới xuất khẩu trong tương lai.
Trong khi đó, tỉnh Kampong Thom có lợi thế về nhóm đất cát pha và đất xám, phù hợp cho phát triển cây công nghiệp như điều, cao su và nhiều loại cây trồng khác. Đoàn chuyên gia IAS đã tiến hành lấy mẫu đất tại nhiều khu vực để phân tích các chỉ tiêu hóa học, vật lý và sinh học. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở khoa học quan trọng nhằm định hướng khai thác đất đai hiệu quả hơn, đồng thời xây dựng các mô hình sản xuất phù hợp với từng vùng sinh thái.
Tiến sĩ Đào Minh Sô, Trưởng Bộ môn Chọn tạo giống cây trồng, Viện IAS, cho biết Campuchia hiện sở hữu giống lúa bản địa chất lượng cao Phka Romdoul, từng đạt giải gạo ngon quốc tế. Tuy nhiên, quốc gia này vẫn chưa khai thác hiệu quả tiềm năng thương mại và xây dựng thương hiệu cho giống lúa này như cách Thái Lan đã làm với giống Khao Dawk Mali.
Theo Tiến sĩ Đào Minh Sô, phần lớn giống lúa đang được canh tác tại Campuchia hiện có nguồn gốc từ Việt Nam, trong đó có giống IR50404. Nông dân chủ yếu mua giống qua các đại lý nhập khẩu hoặc tự giữ giống từ vụ trước để sản xuất cho vụ sau. Thực tế này cho thấy dư địa hợp tác phát triển ngành giống giữa hai nước còn rất lớn, nhất là khi nhu cầu về giống xác nhận, giống chất lượng cao và quy trình sản xuất đồng bộ ngày càng rõ nét.
Muốn có trung tâm giống hiệu quả phải xây dựng hệ thống đồng bộ
Đoàn chuyên gia cho rằng, để xây dựng một trung tâm sản xuất giống hiệu quả, cần hình thành hệ thống đồng bộ từ giống gốc, vùng sản xuất, quy trình canh tác đến kiểm định, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Đây là chuỗi công việc đòi hỏi sự tham gia của cơ quan nghiên cứu, doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân, nhằm bảo đảm chất lượng giống ổn định khi đưa ra sản xuất đại trà.
Bên cạnh cơ sở vật chất, yếu tố con người giữ vai trò quyết định. Việc đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật, cán bộ quản lý giống và hướng dẫn nông dân sản xuất theo quy trình bài bản sẽ góp phần thay đổi tư duy canh tác truyền thống. Khi người sản xuất hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật và giá trị của giống tốt, quá trình nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ có nền tảng bền vững hơn.
Trong bối cảnh ngành nông nghiệp chịu nhiều áp lực từ biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển xanh, sự hợp tác giữa Viện IAS và Rithy Group được kỳ vọng mở rộng cơ hội phát triển ngành giống, góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững hơn cho Campuchia. Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa đối với việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, từ giống, kỹ thuật đến tiêu thụ.
Tiến sĩ Đào Minh Sô nhận định, hai tỉnh Kampong Cham và Kampong Thom đều có nhu cầu rất lớn về ứng dụng khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa, giống chất lượng cao và tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị. Nếu được đầu tư đúng hướng, các địa phương này có thể trở thành những vùng sản xuất lúa hàng hóa và sản xuất giống quan trọng của Campuchia trong thời gian tới.
Nhìn từ những kết quả khảo sát ban đầu, hợp tác IAS-Rithy Group cho thấy một hướng tiếp cận thực tế: bắt đầu từ giống tốt, quy trình đúng và liên kết chặt chẽ để thay đổi sản xuất trên đồng ruộng. Khi khoa học kỹ thuật được đưa vào từng khâu canh tác, tiềm năng đất đai của Campuchia có thêm cơ hội chuyển hóa thành năng suất, chất lượng và giá trị bền vững.



