Xuất khẩu nông lâm thủy sản Việt Nam đạt kỷ lục 70.63 tỷ USD năm 2025, vượt xa mục tiêu đề ra. Đây là con số cho thấy sức vươn mạnh mẽ của nông nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu, đồng thời phản ánh nỗ lực lớn của hàng chục triệu lao động nông nghiệp, doanh nghiệp, hợp tác xã và các địa phương trong nhiều năm tái cơ cấu sản xuất.
Tuy nhiên, phía sau thành tích xuất khẩu ấy là một thực tế không thể xem nhẹ: 70-80% nông sản vẫn xuất thô hoặc sơ chế; chuỗi liên kết mới bao phủ khoảng 13% hợp tác xã; thất thoát sau thu hoạch ở một số nhóm sản phẩm còn ở mức 10% đến 40%; và không ít nông dân vẫn bán sản phẩm theo mức giá do người khác quyết định. Nghịch lý của nông nghiệp Việt Nam vì thế không nằm ở năng lực sản xuất, mà ở khả năng chuyển sản lượng thành giá trị và chuyển giá trị ấy thành thu nhập tương xứng cho người trực tiếp làm ra nông sản.
Sản lượng đứng top thế giới, nhưng phần giá trị lớn vẫn nằm ngoài tay người sản xuất
Trên bản đồ xuất khẩu nông sản toàn cầu, Việt Nam có mặt ở hầu hết ngành hàng chủ lực. Gạo thuộc top 3 thế giới, cà phê Robusta top 2, hồ tiêu số 1 thế giới, hạt điều số 1 thế giới, tôm và cá tra nằm trong nhóm dẫn đầu. Những vị trí này không phải kết quả ngẫu nhiên, mà được tạo dựng từ nền sản xuất rộng khắp, kinh nghiệm canh tác lâu đời và các chính sách tái cơ cấu ngành được triển khai kiên trì qua nhiều năm.
Nhưng nếu nhìn từ thu nhập của người trồng lúa ở Sóc Trăng, người trồng cà phê ở Đắk Lắk hay người trồng hồ tiêu ở Bình Phước, khoảng cách giữa kim ngạch xuất khẩu kỷ lục và đời sống thực tế vẫn còn rất lớn. Nhiều hộ vẫn lo chi phí đầu vụ, gánh rủi ro thời tiết, dịch bệnh, giá vật tư, rồi đến cuối vụ phải bán theo giá thu mua tại thời điểm thị trường biến động. Vấn đề này mang tính cấu trúc, không thể giải quyết chỉ bằng việc tăng sản lượng hay mở rộng diện tích.
Điểm nghẽn nổi bật là phần lớn nông sản xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng còn thấp. Khi sản phẩm chưa có nhãn hiệu mạnh, chưa có câu chuyện sản phẩm, chưa có hệ thống truy xuất nguồn gốc đạt chuẩn quốc tế và chưa đi sâu vào kênh phân phối cuối cùng, người bán thường ở thế yếu trong đàm phán. Người mua ở đầu kia chuỗi cung ứng có nhiều quyền quyết định hơn về giá, tiêu chuẩn, thời điểm giao hàng và cách sản phẩm được đưa ra thị trường.
Ngành cà phê cho thấy rõ nghịch lý này. Hạt cà phê Robusta Việt Nam xuất khẩu dạng nhân xanh với giá bình quân khoảng 2–3 USD/kg. Nhưng khi được rang xay, đóng gói, xây dựng thương hiệu và phân phối tại các thị trường phát triển, giá bán lẻ có thể đạt 30–50 USD/kg. Phần giá trị lớn nhất không nằm ở hạt cà phê thô, mà nằm ở công đoạn sau thu hoạch: rang xay, bao bì, thương hiệu, hệ thống bán lẻ và trải nghiệm tiêu dùng. Phần giá trị ấy hiện chưa chảy nhiều về tay người trồng.
Câu chuyện gạo cũng tương tự. Gạo ST25 được vinh danh ngon nhất thế giới năm 2019, khẳng định Việt Nam hoàn toàn có sản phẩm chất lượng cao. Năm 2025, giá gạo xuất khẩu bình quân của Việt Nam đạt 555 USD/tấn, vượt Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan trong cùng phân khúc. Dù vậy, người tiêu dùng tại Tokyo hay Amsterdam vẫn không dễ nhận diện thương hiệu gạo Việt trên kệ siêu thị. Họ quen với Jasmine Rice của Thái Lan hoặc Koshihikari của Nhật, bởi những sản phẩm này được xây dựng thương hiệu và mạng lưới phân phối bài bản trong thời gian dài. Việt Nam có sản phẩm tốt, nhưng vẫn thiếu kênh đủ mạnh để kể câu chuyện đó đến người tiêu dùng cuối cùng.
Những rào cản âm thầm: sản xuất nhỏ, thất thoát cao, phụ thuộc thị trường
Một nền nông nghiệp dựa nhiều vào nông hộ quy mô nhỏ sẽ gặp khó khi bước vào thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn đồng nhất. Quy mô sản xuất trung bình chưa đến 0,5 ha mỗi hộ khiến việc áp dụng quy trình canh tác thống nhất, kiểm soát đầu vào và chuẩn hóa chất lượng đầu ra trở nên phức tạp. Sản phẩm có thể tốt ở từng hộ, từng thửa ruộng, nhưng khi gom thành lô hàng lớn, sự khác biệt về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, độ ẩm, kích cỡ và thời điểm thu hoạch lại trở thành rào cản.
Khi người mua quốc tế cần 10.000 tấn gạo đồng nhất về kích cỡ hạt, độ ẩm và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, việc tập hợp từ hàng trăm hộ canh tác rời rạc không hề đơn giản. Đây không phải lỗi của từng nông dân, mà là giới hạn của một cấu trúc sản xuất phân tán. Khi mỗi hộ tự quyết định trồng giống gì, bón phân gì, phun thuốc gì và bán cho ai, chất lượng không đồng đều là điều khó tránh khỏi. Sự rời rạc này làm suy yếu năng lực cạnh tranh của cả vùng nguyên liệu.
Các thị trường cao cấp như Nhật Bản, EU, Hàn Quốc ngày càng yêu cầu chặt chẽ về chứng nhận vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi lạnh. Những yêu cầu này vượt quá khả năng tự xoay xở của phần lớn hộ nhỏ lẻ nếu không có hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc tổ chức trung gian đủ năng lực đứng ra điều phối. Vì vậy, bài toán không chỉ là sản xuất nhiều hơn, mà là tổ chức sản xuất theo cách có thể chứng minh được chất lượng, nguồn gốc và sự tuân thủ tiêu chuẩn.
Trong cơ cấu thị trường, Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt với rau quả tươi, gạo và sắn. Vị trí địa lý gần giúp giảm chi phí vận chuyển và tạo lợi thế thương mại, nhưng cũng kéo theo rủi ro tập trung. Mỗi khi biên giới siết chặt kiểm dịch hoặc chính sách nhập khẩu thay đổi, hàng chục nghìn tấn nông sản có thể bị ách tắc ở cửa khẩu, buộc nông dân và thương lái bán tháo với giá thấp. Những năm gần đây, tỷ trọng xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc tăng lên là tín hiệu tích cực, cho thấy giao dịch đang dần được chuẩn hóa hơn. Dù vậy, rủi ro phụ thuộc thị trường vẫn là vấn đề chưa thể xem nhẹ.
Thất thoát sau thu hoạch là một điểm nghẽn lớn khác. Ở một số nhóm nông sản tươi, đặc biệt là rau quả, tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch tại Việt Nam ở mức 10% - 40% tùy loại sản phẩm, thuộc nhóm cao nhất khu vực Đông Nam Á. Nguyên nhân chủ yếu đến từ thiếu hệ thống kho lạnh, phương tiện vận chuyển lạnh và nhà máy sơ chế đủ công suất tại vùng nguyên liệu. Khi không có nơi bảo quản, nông dân buộc phải bán nhanh sau thu hoạch. Khi người bán không có lựa chọn giữ hàng, thương lái có lợi thế ép giá. Giá trị bị bào mòn ngay từ khâu vận chuyển và bảo quản, trước khi sản phẩm kịp đến tay người mua.
Liên kết chuỗi còn mỏng và dễ vỡ khi thị trường biến động
Việt Nam không thiếu chính sách thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị trong nông nghiệp. Nghị định 98/2018/NĐ-CP đã được triển khai từ năm 2018; mô hình cánh đồng lớn được mở rộng ở nhiều địa phương; hàng trăm hợp tác xã nông nghiệp mới tiếp tục được thành lập mỗi năm. Những chính sách này tạo nền tảng quan trọng, nhưng thực tế vận hành cho thấy liên kết bền vững không thể hình thành chỉ bằng văn bản hoặc số lượng mô hình.
Theo thống kê của hệ thống Liên minh HTX Việt Nam, năm 2025 cả nước có khoảng 2.000 HTX mới, tổng số thành viên ước đạt gần 7,1 triệu. Tuy nhiên, chỉ khoảng hơn 4.700 HTX tham gia chuỗi giá trị, tương đương khoảng 13%. Con số này cho thấy liên kết thực chất vẫn còn hạn chế. Nhiều hợp tác xã có thể tồn tại về mặt tổ chức, nhưng chưa đủ năng lực trở thành mắt xích đủ mạnh trong chuỗi từ sản xuất, sơ chế, bảo quản, chứng nhận đến tiêu thụ.
Một trong những nguyên nhân khiến chuỗi liên kết liên tục vỡ là tình trạng phá hợp đồng bao tiêu ở cả hai phía. Khi giá thị trường tăng, một bộ phận nông dân bán ra ngoài cho thương lái để hưởng chênh lệch. Ngược lại, khi giá xuống thấp, một số doanh nghiệp từ chối thu mua hoặc tìm cách ép giá lại. Mỗi lần cam kết bị phá vỡ, niềm tin trong chuỗi lại suy giảm. Khi hợp đồng không còn được xem là ràng buộc đáng tin cậy, các bên khó có động lực đầu tư dài hạn cho vùng nguyên liệu.
Gốc rễ của vấn đề là sự bất cân xứng rủi ro giữa nông dân và doanh nghiệp. Nông dân gánh rủi ro trong suốt vụ sản xuất: thời tiết, dịch bệnh, chi phí đầu vào và biến động năng suất. Doanh nghiệp thường tham gia mạnh ở giai đoạn thu mua sau thu hoạch, ít gánh rủi ro sản xuất hơn, nhưng lại có khả năng hưởng phần lớn chênh lệch khi thị trường thuận lợi. Khi lợi ích và rủi ro không được phân bổ hợp lý, chuỗi liên kết dễ đứt gãy mỗi khi giá biến động.
Năng lực của hợp tác xã cũng là khoảng cách cần được nhìn thẳng. Theo số liệu của Cục Kinh tế Hợp tác và Phát triển Nông thôn, tỷ lệ HTX nông nghiệp hoạt động có hiệu quả đã cải thiện đáng kể, từ dưới 30% năm 2017 lên trên 70% vào năm 2020. Đây là tiến bộ đáng ghi nhận. Tuy nhiên, một HTX quản lý nội bộ tốt chưa đồng nghĩa với việc đủ năng lực đàm phán hợp đồng xuất khẩu, hiểu rõ các chứng nhận quốc tế như GlobalG.A.P, Organic EU, Rainforest Alliance, hay xây dựng thương hiệu tập thể.
Nhiều HTX hiện đủ khả năng tổ chức sản xuất trong phạm vi thành viên, nhưng thiếu nhân lực am hiểu thị trường xuất khẩu, thiếu vốn đầu tư sơ chế và bảo quản, thiếu kết nối với doanh nghiệp xuất khẩu uy tín. Trong khi đó, nông dân thường chỉ biết giá thương lái trả tại cổng vườn, không biết giá bán thực tế ở thị trường đích, cũng không nắm đầy đủ yêu cầu chứng nhận mà khách hàng quốc tế đặt ra. Doanh nghiệp xuất khẩu nắm thông tin chất lượng và thị trường, nhưng thông tin này không phải lúc nào cũng được chuyển tải kịp thời đến người sản xuất. Khoảng cách thông tin ấy khiến nông dân khó điều chỉnh kỹ thuật và đầu vào theo nhu cầu thật của thị trường.
Cơ hội vẫn rộng mở nếu tổ chức lại giá trị từ vùng nguyên liệu
Nhìn thẳng vào các điểm đứt gãy không có nghĩa là bi quan. Kim ngạch xuất khẩu 70.63 tỷ USD năm 2025 là bằng chứng rõ ràng cho thấy nông nghiệp Việt Nam có nền tảng và tiềm năng lớn. Điều kiện khí hậu đa dạng, hệ sinh thái sản xuất phong phú và lực lượng lao động nông nghiệp giàu kinh nghiệm là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có. Vấn đề là cần đi xa hơn khỏi mô hình bán sản lượng, để tiến tới mô hình bán chất lượng, tiêu chuẩn, thương hiệu và niềm tin.
Các thị trường lớn đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và sản xuất bền vững. Quy định Farm to Fork của Liên minh châu Âu đặt mục tiêu giảm 50% việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đến năm 2030. Nhật Bản và Hàn Quốc ngày càng siết chặt MRL, tức giới hạn dư lượng tối đa. Những quy định này là rào cản đối với sản xuất thiếu chuẩn hóa, nhưng đồng thời là cơ hội cho những vùng nguyên liệu làm đúng, có truy xuất, có chứng nhận và có khả năng duy trì chất lượng ổn định.
Hiệp định EVFTA đã tạo ra lợi thế thuế quan đáng kể cho nông sản Việt Nam vào thị trường EU. Tuy nhiên, lợi thế về thuế chỉ phát huy tác dụng khi hàng hóa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kiểm dịch của nước nhập khẩu. Điều này đang được chứng minh ở những vùng nguyên liệu, hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào chất lượng, chứng nhận và kiểm soát chuỗi. Thành công chưa diễn ra đồng đều trên toàn ngành, nhưng các mô hình tốt cho thấy hướng đi là khả thi.
Ở những nơi liên kết vận hành hiệu quả, như mô hình lúa gạo ở An Giang, mô hình cà phê tại Lâm Đồng hay mô hình tôm ở Cà Mau, có một điểm chung: doanh nghiệp xuất khẩu đầu tư thực sự vào việc đưa thông tin thị trường xuống tận nông dân, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ rủi ro khi giá biến động. Khi lợi ích của từng mắt xích được thiết kế để bổ trợ cho nhau thay vì cạnh tranh nhau, chuỗi liên kết có khả năng bền hơn.
Công nghệ số cũng mở ra cách tiếp cận mới trong quản lý chuỗi giá trị: nhật ký canh tác điện tử, mã QR truy xuất nguồn gốc, dữ liệu giá cả minh bạch theo thời gian thực. Những công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng và rủi ro, mà còn thay đổi vị thế đàm phán của nông dân. Khi người trồng có dữ liệu rõ ràng về quy trình sản xuất, chất lượng vùng trồng và lịch sử tuân thủ, họ có cơ sở yêu cầu mức giá tốt hơn. Doanh nghiệp cũng có cơ sở trả giá cao hơn cho sản phẩm đạt chuẩn.
Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh năng lực sản xuất ở quy mô thế giới. Thách thức tiếp theo không chỉ là làm ra nhiều gạo, nhiều cà phê, nhiều hồ tiêu hay nhiều thủy sản hơn, mà là tổ chức lại chuỗi để phần giá trị gia tăng quay trở về với người trực tiếp sản xuất. Khoảng cách giữa kim ngạch xuất khẩu và thu nhập của nông dân là khoảng cách có thật, nhưng cũng chính là dư địa để ngành nông nghiệp Việt Nam nâng cấp, từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị.



