Bỏ qua đến nội dung chính
Chủ Nhật, ngày 26 tháng 4 năm 2026|

Bà Châu Thị Nương làm giàu từ nấm sạch và mô hình nông nghiệp xanh

Kinh tếkhoảng 2 giờ trước7 lượt xem4 phút đọc
Bà Châu Thị Nương làm giàu từ nấm sạch và mô hình nông nghiệp xanh
🎧 Nghe bài viết

Từ một ý tưởng khởi đầu trong thời gian dịch Covid-19, bà Châu Thị Nương, 48 tuổi, đã từng bước xây dựng một mô hình trồng nấm sạch có quy mô sản xuất ổn định tại xã Cô Tô và phường Thới Sơn. Trang trại của bà hiện cung cấp hàng chục sản phẩm nấm mang thương hiệu Nàng Nương ra thị trường, không chỉ dừng ở nấm tươi mà còn mở rộng sang các sản phẩm chế biến sâu như trà, chà bông, snack và rượu ngâm.

Câu chuyện của bà Nương không chỉ là hành trình làm giàu từ nông nghiệp, mà còn cho thấy hướng đi mới của sản xuất nông thôn: lấy kỹ thuật làm nền tảng, lấy sản phẩm sạch làm lợi thế, tận dụng phụ phẩm tại chỗ để giảm chi phí và tạo thêm việc làm cho lao động địa phương. Từ vài trăm phôi nấm ban đầu, mô hình này đã phát triển thành Hợp tác xã Tà Đảnh với 8 thành viên, mỗi tháng cung ứng khoảng 10.000 phôi nấm và tạo doanh thu hằng năm khoảng 15 tỷ đồng.

Từ nền tảng gia đình thuần nông đến ý tưởng trồng nấm sạch

Bà Châu Thị Nương sinh ra trong một gia đình thuần nông. Cha bà là ông Châu Thành Phú, người từng được biết đến với biệt danh vua trị phèn, tác giả giống lúa TP cho năng suất cao những năm 1990. Dấu ấn của người cha trong việc khai phá, cải tạo đất và tìm hướng sản xuất phù hợp đã trở thành nền tảng quan trọng để bà Nương tiếp nối tư duy làm nông bằng tri thức và sự bền bỉ.

Hơn 30 năm trước, gia đình bà khai hoang vùng đất phèn Tà Đảnh. Công việc ấy không chỉ là quá trình cải tạo đất canh tác, mà còn đặt nền móng cho một cách nghĩ dài hạn về nông nghiệp: muốn trụ vững thì phải hiểu đất, hiểu cây, hiểu môi trường sản xuất và biết thích ứng với điều kiện tự nhiên. Chính kinh nghiệm từ vùng đất phèn đã giúp gia đình bà nhìn thấy giá trị của việc tận dụng tài nguyên sẵn có, đồng thời hạn chế phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào bên ngoài.

Ý tưởng trồng nấm hình thành trong thời gian dịch Covid-19, khi nhu cầu về thực phẩm an toàn, giàu dinh dưỡng được nhiều gia đình quan tâm hơn. Với bà Nương, nấm là sản phẩm có khả năng đáp ứng nhu cầu đó, bởi vừa có giá trị dinh dưỡng, vừa phù hợp với hướng sản xuất sạch nếu kiểm soát tốt quy trình nuôi trồng. Năm 2020, bà mua vài trăm phôi nấm mối đen và linh chi để thử nghiệm, xem đây là bước khởi đầu cho một hướng đi mới.

Tuy nhiên, khởi đầu không dễ dàng. Do thiếu kinh nghiệm, lứa nấm đầu tiên sinh trưởng kém, chất lượng không đồng đều. Thất bại ban đầu cho thấy trồng nấm không thể làm theo cảm tính. Nấm là đối tượng sản xuất rất nhạy với môi trường, từ nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thông gió đến chất lượng phôi và nguồn nước. Nếu một khâu không được kiểm soát, năng suất và hình thức tai nấm đều có thể bị ảnh hưởng.

Làm chủ kỹ thuật từ phòng vô trùng đến nhà trại

Không bỏ cuộc sau lứa nấm đầu tiên, bà Nương dành nhiều tháng nghiên cứu tài liệu và trực tiếp học kỹ thuật từ các giảng viên Đại học Quốc gia TP HCM. Việc học bài bản giúp bà hiểu rằng để sản xuất nấm sạch ổn định, người trồng phải kiểm soát toàn bộ quy trình, chứ không chỉ chăm sóc khi nấm đã ra tai. Từ khâu chọn giống, cấy phôi, xử lý nước đến thiết kế nhà trại đều cần được thực hiện theo nguyên tắc chặt chẽ.

Toàn bộ quy trình trồng nấm tại cơ sở của bà được kiểm soát từ khâu chọn giống đến môi trường nuôi trồng. Phôi nấm được cấy trong phòng vô trùng, nhằm giảm nguy cơ nhiễm tạp. Nguồn nước được xử lý trước khi sử dụng. Nhà trại được thiết kế để chủ động điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm theo từng giai đoạn sinh trưởng của nấm. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với cách làm tự phát, bởi nấm chỉ phát triển tốt khi môi trường ổn định và phù hợp.

Theo bà Nương, mỗi loại nấm có chế độ chăm sóc riêng. Nấm mối đen, linh chi, đông trùng hạ thảo, bào ngư hay nấm rơm đều có yêu cầu khác nhau về ánh sáng, thông gió, độ ẩm và thời điểm thu hoạch. Người trồng phải theo dõi liên tục để bảo đảm tai nấm phát triển đồng đều, giữ được mùi thơm tự nhiên và hàm lượng dinh dưỡng cao. Bà ví công việc này như chăm một đứa trẻ nhỏ, bởi chỉ cần lơ là trong một giai đoạn ngắn cũng có thể ảnh hưởng đến cả lứa nấm.

Hình ảnh bà Châu Thị Nương chăm sóc nấm linh chi cho thấy phần việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ hằng ngày. Khâu sơ chế cũng được chú trọng, đặc biệt với nấm mối đen tại xưởng Nàng Nương. Sau khi thu hoạch, nấm cần được phân loại, làm sạch, xử lý và chế biến đúng cách để giữ chất lượng. Đây là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị, bởi sản phẩm nấm sạch không chỉ sạch ở khâu nuôi trồng mà còn phải bảo đảm trong khâu sau thu hoạch.

Mở rộng sản phẩm, tận dụng phụ phẩm và giảm chi phí sản xuất

Khi đã nắm vững kỹ thuật, bà Nương mở rộng sang trồng nấm đông trùng hạ thảo, bào ngư và nấm rơm. Việc đa dạng hóa đối tượng nuôi trồng giúp trang trại có thêm sản phẩm phục vụ nhiều nhóm khách hàng, đồng thời giảm rủi ro nếu một loại nấm gặp khó về thị trường hoặc điều kiện sản xuất. Hiện cơ sở sản xuất bốn loại nấm chính gồm nấm mối đen, linh chi, đông trùng hạ thảo và bào ngư.

Trong quá trình mở rộng, khâu khó nhất được bà Nương xác định là kiểm soát độ ẩm, yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng. Câu nói của bà, Trồng nấm như nuôi con nhỏ, phải chăm từng li từng tí, phản ánh đúng đặc thù của nghề này. Nếu độ ẩm quá thấp, nấm khó phát triển; nếu quá cao, nguy cơ nhiễm bệnh, hỏng phôi hoặc giảm chất lượng sẽ tăng. Vì vậy, kỹ thuật trồng nấm không chỉ nằm ở công thức, mà còn ở khả năng quan sát, điều chỉnh và xử lý tình huống của người sản xuất.

Từ chỗ phải mua phôi, nay bà Nương tự phân lập giống, sản xuất meo và chuyển giao kỹ thuật cho nhiều trại nấm khác. Bước chuyển này có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả sản xuất, bởi khi chủ động được giống và meo, cơ sở có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng đầu vào, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và mở rộng vai trò từ một trang trại sản xuất thành nơi chia sẻ kỹ thuật. Đây cũng là cách gia tăng giá trị tri thức trong nông nghiệp, thay vì chỉ bán sản phẩm thô.

Mô hình sản xuất của gia đình tận dụng tối đa phụ phẩm nông nghiệp tại chỗ. Gia đình có hơn 10 ha trồng lúa, bắp, cung cấp rơm, trấu, mùn cưa và thân cây bắp làm phôi nấm. Cách làm này tạo ra vòng liên kết giữa trồng trọt và sản xuất nấm. Những vật liệu từng được xem là phụ phẩm sau thu hoạch trở thành nguyên liệu đầu vào có giá trị, giúp giảm chi phí, giảm lãng phí và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên trong trang trại.

Sản xuất xanh gắn với việc làm và giá trị cộng đồng

Sau thu hoạch, giá thể tiếp tục được tái sử dụng hoặc làm thức ăn cho trùn quế, tạo phân bón hữu cơ. Quy trình này cho thấy mô hình của bà Nương không dừng ở việc sản xuất nấm sạch, mà còn hướng tới một vòng tuần hoàn nông nghiệp. Đầu ra của công đoạn này có thể trở thành đầu vào cho công đoạn khác, giúp hạn chế chất thải và tạo thêm nguồn phân bón hữu cơ phục vụ sản xuất.

Trang trại còn lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mái, giúp tiết kiệm khoảng 30% chi phí năng lượng. Với sản xuất nấm, nhà trại cần duy trì điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thiết bị vận hành ổn định, nên chi phí điện là một khoản đáng kể. Việc sử dụng điện mặt trời không chỉ giúp giảm chi phí mà còn phù hợp với định hướng sản xuất xanh, bền vững. Toàn bộ quy trình nuôi trồng không sử dụng phân, thuốc hóa học, qua đó củng cố niềm tin của người tiêu dùng vào sản phẩm sạch.

Sau hơn bốn năm phát triển, bà Nương thành lập Hợp tác xã Tà Đảnh với 8 thành viên. Mỗi tháng, hợp tác xã cung ứng khoảng 10.000 phôi nấm. Trang trại đạt sản lượng hơn một tấn nấm mỗi tháng, doanh thu hằng năm khoảng 15 tỷ đồng. Những con số này cho thấy trồng nấm, nếu được tổ chức bài bản, có thể trở thành ngành hàng có giá trị kinh tế cao ở quy mô nông hộ và hợp tác xã.

Mô hình cũng tạo việc làm cho hơn 30 lao động nữ địa phương, với thu nhập 6-9 triệu đồng mỗi tháng; vào cao điểm mùa vụ, thu nhập tăng gấp đôi. Bà Nương nói rằng bà tự hào vì đã tạo được việc làm cho nhiều chị em người Khmer. Đây là tác động xã hội quan trọng, bởi một mô hình nông nghiệp thành công không chỉ thể hiện ở doanh thu, mà còn ở khả năng giữ lao động tại địa phương, nâng thu nhập cho phụ nữ nông thôn và tạo điều kiện để họ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản.

Thương hiệu Nàng Nương và ghi nhận từ các giải thưởng

Cùng với nấm tươi, cơ sở của bà Nương phát triển các sản phẩm chế biến sâu như trà, chà bông, snack và rượu ngâm. Việc chế biến sâu giúp kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng kênh tiêu thụ và đáp ứng nhiều nhu cầu tiêu dùng khác nhau. Với ngành nấm, nếu chỉ bán tươi, người sản xuất dễ chịu áp lực về thời gian tiêu thụ và biến động giá. Khi có thêm sản phẩm chế biến, giá trị của nguyên liệu được nâng lên và thương hiệu dễ tiếp cận thị trường rộng hơn.

Hiện nấm linh chi, nấm mối và đông trùng hạ thảo của cơ sở đã được công nhận sản phẩm OCOP. Đây là dấu mốc cho thấy sản phẩm địa phương có thể được chuẩn hóa, xây dựng thương hiệu và tham gia thị trường một cách chuyên nghiệp hơn. Việc có sản phẩm OCOP cũng góp phần khẳng định hướng đi của Nàng Nương: phát triển từ nền tảng sản xuất sạch, kiểm soát chất lượng và khai thác lợi thế bản địa.

Tháng 10 vừa qua, bà Châu Thị Nương được Trung ương Hội Nông dân Việt Nam vinh danh là Nông dân Việt Nam xuất sắc năm 2025. Trước đó, bà cũng giành giải nhất cuộc thi tìm kiếm sáng kiến tăng quyền năng kinh tế phụ nữ trong chuỗi lúa gạo do dự án Graisea2 tổ chức năm 2022. Những ghi nhận này không chỉ tôn vinh một cá nhân làm nông giỏi, mà còn phản ánh giá trị của mô hình nông nghiệp gắn với đổi mới kỹ thuật, kinh tế tuần hoàn và vai trò của phụ nữ trong phát triển nông thôn.

Từ vùng đất phèn Tà Đảnh được gia đình khai hoang hơn 30 năm trước đến trang trại nấm sạch mang thương hiệu Nàng Nương hôm nay, hành trình của bà Châu Thị Nương cho thấy nông nghiệp vẫn có thể tạo ra giá trị lớn nếu người làm nông kiên trì học hỏi, kiểm soát chất lượng và biết kết hợp sản xuất với chế biến. Mô hình ấy không chỉ làm giàu cho một gia đình, mà còn mở ra cơ hội việc làm, nâng giá trị phụ phẩm nông nghiệp và góp phần khẳng định hướng đi xanh, bền vững cho nông thôn.

Bài liên quan

Bình luận

Tính năng bình luận đang được phát triển. Vui lòng quay lại sau.