Dầu mắc ca từ những hạt từng bị coi là khó xử lý sau thu hoạch đang được ông Dương Xuân Quả, sinh năm 1957, quê Long Xuyên, An Giang, kiên trì biến thành thứ mà ông gọi là “vàng lỏng” trong căn xưởng nhỏ ở Tây Nguyên. Không có bằng cấp về hóa học, cũng không khởi đầu bằng nguồn vốn lớn, ông đi từ kinh nghiệm cơ khí, nghề bán máy sấy lúa và những lần quan sát rất kỹ trong kho nông sản để lần tìm một hướng chế biến sâu cho mắc ca.
Câu chuyện của ông Quả không chỉ là hành trình của một người thợ tự học. Đó còn là gợi ý đáng chú ý về cách nông sản có thể gia tăng giá trị khi khâu sau thu hoạch được làm bài bản, nhất là với cây mắc ca vốn được nhiều người biết đến như “nữ hoàng của các loại hạt khô” nhưng lâu nay chủ yếu được tiêu thụ ở dạng hạt ăn trực tiếp.
Từ “vua lò sấy” đến hành trình làm dầu mắc ca
Ông Dương Xuân Quả được nhiều người gọi là “vua lò sấy”. Danh xưng ấy không phải do ông tự nhận, mà đến từ nhiều năm rong ruổi từ đồng bằng lên Tây Nguyên, rồi ra Lạng Sơn, Lào Cai, Lai Châu để bán máy sấy lúa. Trong quá trình ấy, ông chứng kiến không ít trường hợp nông dân sấy lúa xong nhưng thương lái không muốn mua, máy móc vận hành không hiệu quả, còn người sử dụng thì loay hoay nhiều năm vẫn không tìm được nguyên nhân.
Chính nghề bán máy sấy lúa đưa ông đến các kho mắc ca ở Tây Nguyên vào khoảng năm 2017 - 2018. Giữa những thứ quen thuộc với một người từng đi nhiều vùng nông nghiệp, ông nhận ra một điều lạ: những túi hạt mắc ca ẩm vàng, lên dầu, bốc mùi, nằm chết trong kho. Hỏi kỹ, ông biết máy sấy nhập nội cần đến 85 giờ mới sấy được hạt mắc ca thành hạt khô; máy trong nước mất 100, thậm chí 120 giờ. Thời gian kéo dài khiến chi phí điện tăng, chất lượng lại bấp bênh.
Theo ông Quả, khó khăn còn nằm ở chỗ nông dân muốn tìm tài liệu kỹ thuật để cải tiến công nghệ sấy cũng không có nhiều nguồn tham khảo, trong khi một số nhà sản xuất máy bán xong thì gần như hết trách nhiệm. Từ những hạt bị hư hỏng trong kho, ông bắt đầu đặt câu hỏi: nếu khâu sấy được kiểm soát tốt hơn, giá trị của hạt mắc ca có thể đi xa đến đâu?
Quy trình sấy 45 giờ và nền tảng cho chế biến sâu
Năm 2021, đúng thời điểm dịch Covid-19, ông Quả ở nhà và bắt đầu nghiên cứu máy sấy hạt mắc ca. Ông thiết kế máy rửa ba chức năng: tách hạt hư nổi lên mặt nước, làm sạch vỏ và diệt vi nấm bám theo vỏ quả tươi để hạt không bị mốc khi bảo quản. Sau đó, ông làm trục lăn phân loại ba cỡ hạt, bởi nếu hạt lớn nhỏ không đều thì nhiệt độ sấy không thể đồng đều.
Tiếp đến là tủ hạ ẩm điều khiển bằng màn hình cảm ứng. Phần kỹ thuật điện tử không tự làm hoàn toàn, ông đặt yêu cầu rồi thuê đội điện tử thiết kế riêng theo ý mình. Tuy vậy, điều quan trọng nhất theo ông không nằm ở thiết bị hiện đại, mà nằm ở nguyên tắc xác định độ ẩm. Từ gợi ý của một kỹ sư, ông học cách sấy 1kg hạt rồi cân đi cân lại; khi trọng lượng không giảm nữa, đó là lúc độ ẩm về 0%.
Từ nguyên tắc tưởng như rất giản dị ấy, ông xây dựng quy trình sấy 45 giờ, rút ngắn gần một nửa so với máy ngoại mà ông từng quan sát. Hạt mắc ca ra lò có thể bảo quản an toàn đến một năm. Máy do ông làm bán từ Lâm Đồng ra đến Lạng Sơn, và tiền bán máy trở thành nguồn vốn giúp ông tiếp tục mày mò sâu hơn với hạt mắc ca.
Ở nhiều nơi ông đi qua, nguyên liệu ép dầu thường là nhân vàng, nhân hư, nhân loại thải. Nhân tốt được bán trước; phần không ai mua mới đưa vào máy ép. Vì vậy, dầu ép ra có màu mỗi nơi một khác, mùi mỗi mẻ một kiểu, rất khó gọi là sản phẩm có chuẩn ổn định. Ông Quả cho rằng nếu nói dầu từ mắc ca là quý nhưng lại dùng nguyên liệu xấu thì giá trị không thể cao, thậm chí có thể gây hại. Từ đó, ông quyết định làm lại từ đầu bằng nhân loại 1, được sấy theo đúng quy trình của mình.
Phát hiện hợp chất quý trong dầu mắc ca
Mẻ đầu tiên sấy để ép dầu không hề suôn sẻ. Phần mềm điều khiển tủ sấy trục trặc, ông phải thức trắng đêm cùng thợ điện tử xử lý liên tục để giữ mẻ dầu không bị hỏng. Cuối cùng, hạt sấy ra khô, giòn, dầu ép ra trong. Ông đem hỏi một tiến sĩ ngành hóa học quen biết ở Đại học Cần Thơ và nhận được nhận xét ngắn gọn: tốt cho da và tóc.
Cũng từ trải nghiệm cá nhân, ông càng có thêm động lực. Hồi năm 2020, ông nhuộm tóc rồi tóc rụng dần suốt hai năm, mỗi lần tắm tóc dính đầy tay. Nghe nói dầu mắc ca tốt cho tóc, ông lấy bàn chải nhúng dầu, chải lên da đầu, cách ngày một lần. Ông kể rằng ban đầu chỉ bôi thử, không nghĩ tóc sẽ mọc lại. Nhưng sau 20 ngày, khi tắm xong, ông không còn thấy sợi tóc nào dính trên tay. Vợ ông rẽ từng chân tóc kiểm tra và nói tóc đang mọc lại, dài một hai phân, rất nhiều.
Từ khoảnh khắc đó, ông tin mình đang tiến gần tới một giá trị không tầm thường của hạt mắc ca. Ông bỏ hơn 13 triệu đồng để đưa mẫu dầu đi kiểm nghiệm, phân tích thành phần tại một trung tâm ở TP.HCM. Kết quả trả về toàn thuật ngữ hóa học, ông phải nhờ một vị tiến sĩ làm việc tại Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam đọc giúp. Vị này nhìn bản phân tích rồi nhắn tin rằng trong dầu của ông có hợp chất quý, nếu tách riêng ra thì giá 50 USD/miligam.
Hợp chất đó là 1-palmitoleyl-2-oleyl-3-stearoyl-glycerol. Ông Quả nói mình không biết chi tiết công dụng của hợp chất này, chỉ biết chúng kháng khuẩn mạnh và tái tạo da. Trong tinh dầu còn có Omega-7, hợp chất mà ông hiểu rõ hơn cả. Theo ông, Omega-7 giúp vết thương lành rất nhanh, kể cả vết thương hở của người bị bệnh tiểu đường. Vợ ông bị giãn tĩnh mạch, dùng một thời gian thì gần như bình thường trở lại.
Để hiểu thêm về cơ sở khoa học, ông còn thuê dịch 12 bài báo khoa học quốc tế về dầu mắc ca, tốn 20 triệu đồng. Với một người tự nhận mình là nông dân, những bản dịch này là cách ông đối chiếu trải nghiệm thực tế với những thông tin khoa học được công bố trên thế giới.
Chế biến sâu để nâng giá trị hạt mắc ca
Điểm khiến mô hình của ông Quả đáng chú ý là cách ông nhìn toàn bộ hạt mắc ca như một nguồn nguyên liệu có thể khai thác nhiều tầng giá trị. Mỗi 1kg hạt mắc ca, ông ép ra được 700 gram dầu, 200 gram tinh bột và 100 gram bơ mắc ca. Nếu chỉ bán hạt khô, giá trị dừng lại ở một mức; nhưng khi tách thành từng dòng sản phẩm, khoảng chênh lệch kinh tế bắt đầu hiện rõ.
Theo tính toán của ông, 1,3kg hạt mắc ca nguyên liệu tươi mua vào khoảng 120.000 đồng. Sau sấy, 1,3kg còn lại 1kg hạt khô, khoảng 110 hạt cỡ lớn. Từ lượng hạt này, ông làm ra được 55 chai dầu loại 5 miligam, bán sỉ 50.000 đồng/chai, tổng cộng thu được 2.750.000 đồng tiền dầu từ 120 nghìn đồng tiền nguyên liệu. Đây là con số cho thấy vai trò then chốt của chế biến sâu trong việc nâng giá trị nông sản.
Sự khác biệt còn thể hiện trong từng lít dầu. Dầu ăn từ mắc ca thông thường ông chỉ bán được 800.000 đồng/lít, trong khi loại dầu đặc biệt chứa 24 hợp chất có giá 4,2 triệu đồng/lít. Cùng một lít dầu, mức chênh nhau hơn 5 lần, theo ông, đến từ quy trình sấy khác nhau. Điều này lý giải vì sao ông luôn nhấn mạnh khâu sấy không chỉ là làm khô, mà là bước quyết định chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Phần bã sau ép dầu cũng không bị bỏ phí. Ở nhiều nơi, phần này được đổ cho gia súc ăn hoặc bỏ đi vì chưa tách hết dầu. Ông Quả tìm cách tách cạn kiệt dầu trong bã, sau đó đưa vào cối xay thành bột mịn có thể hòa tan hoàn toàn trong nước. Ông phát hiện hạt mắc ca không có chất xơ cứng, chỉ có chất xơ hòa tan. Loại bột này được ông giới thiệu là tốt cho dạ dày, hỗ trợ trào ngược, bán được 1 triệu đồng/kg.
Ngay cả vỏ cứng của hạt, thứ mà các container xuất khẩu có thể thải ra hàng tấn, cũng được ông tận dụng làm than hoạt tính có tác dụng tẩy tế bào chết cho da. Như vậy, trong cách tiếp cận của ông, từ nhân, dầu, bã đến vỏ đều có thể trở thành sản phẩm, miễn là có quy trình phù hợp và thị trường đủ tin vào chất lượng.
Muốn người dùng tin, phải cho họ chạm vào thực tế
Mô hình hiện tại của ông Quả vẫn còn nhỏ, doanh thu trung bình khoảng trăm triệu mỗi tháng. Trong 3 - 4 năm đầu, ông tặng các sản phẩm chế biến sâu từ hạt mắc ca, không lấy tiền. Chỉ đến khi người dùng thực tế quay lại tìm mua, ông mới bắt đầu bán được. Một chủ tiệm spa từng nhìn thấy lọ dầu trên bàn ở hội chợ tự động hóa, bôi thử lên tay rồi đi vòng quanh, sau đó quay lại nói dầu ngấm nhanh, khô mà không nhờn. Một tuần sau, người này liên hệ mua 2 lít. Đó là đơn hàng đầu tiên.
Hiện giấy phép cho dầu ăn chiết xuất từ hạt mắc ca ông đã có. Riêng sản phẩm chăm sóc da và tóc vẫn đang chờ vì muốn làm đúng phải qua kiểm nghiệm mỹ phẩm. Ông nói: “Tôi là nông dân, mình nói đâu ai tin. Muốn người ta tin thì phải cho họ chạm vào thực tế”. Câu nói ấy cũng phản ánh thách thức chung của nhiều sản phẩm nông nghiệp chế biến sâu: không chỉ làm ra sản phẩm, mà còn phải chứng minh chất lượng bằng kiểm nghiệm, trải nghiệm và sự quay lại của khách hàng.
Điều ông mong muốn nhất, theo lời ông, không phải là bán được thật nhiều dầu. Ông muốn chứng minh rằng hạt mắc ca nếu được chế biến đúng cách sẽ là một loại thảo dược quý của Tây Nguyên, chứ không chỉ là “nữ hoàng của các loại hạt khô” dùng để ăn chơi. Từ căn xưởng nhỏ và những mẻ thử nghiệm bền bỉ, câu chuyện về dầu mắc ca của ông Dương Xuân Quả cho thấy giá trị nông sản đôi khi bắt đầu từ việc nhìn kỹ những thứ từng bị bỏ quên trong kho.



