Ngày 19/5, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng tổ chức diễn đàn quản lý, bảo vệ rừng gắn với sinh kế bền vững, tạo đột phá thu nhập cho người dân giữ rừng. Sự kiện đặt ra một thông điệp rõ ràng: muốn bảo vệ rừng lâu dài, cần để người dân sống được, làm giàu được từ rừng theo hướng không xâm hại tài nguyên.
Diễn đàn Khuyến nông @ năm 2026 tại Hải Phòng thu hút đông đảo nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và các chủ rừng đến từ những khu vực trọng điểm như Cát Hải, Thủy Nguyên, Chí Linh, Kinh Môn. Trọng tâm thảo luận là khai thác đa giá trị hơn 22.000 ha rừng thông qua kinh tế dưới tán, du lịch sinh thái, ứng dụng công nghệ số và các cơ chế tài chính mới phục vụ bảo tồn.
Rừng Hải Phòng: lá phổi xanh và bức tường sinh thái
Phát biểu khai mạc diễn đàn, ông Vũ Bá Công, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng, cho biết sau khi thực hiện điều chỉnh địa giới hành chính, diện tích rừng của thành phố cảng đã có sự thay đổi đáng kể cả về quy mô lẫn tính đa dạng sinh học. Tổng diện tích rừng và đất lâm nghiệp hiện đạt hơn 22.249 ha, trong đó rừng đặc dụng chiếm hơn 8.660 ha, rừng phòng hộ gần 10.789 ha.
Với tỉ lệ che phủ đạt 6,44%, hệ thống rừng của Hải Phòng không chỉ là "lá phổi xanh" điều hòa môi trường, mà còn là "bức tường thành" bảo vệ sinh thái ven biển, chắn sóng, chắn gió và hỗ trợ ứng phó trực tiếp với biến đổi khí hậu. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh Hải Phòng phát triển mạnh về đô thị, công nghiệp, hạ tầng cảng biển và dịch vụ.
Tuy nhiên, diễn đàn cũng nhìn nhận thẳng thắn rằng trong một thời gian dài, tư duy quản lý rừng chủ yếu nghiêng về bảo vệ nghiêm ngặt, khiến tiềm năng kinh tế từ rừng chưa được khai thác tương xứng. Cách tiếp cận mới được các đại biểu thống nhất là bảo vệ rừng phải gắn với sinh kế. Khi người dân có nguồn thu ổn định từ rừng, họ sẽ trở thành lực lượng bảo vệ rừng tự giác, bền bỉ và hiệu quả nhất.
Ông Vũ Bá Công nhấn mạnh: "Lâm nghiệp hiện nay không còn là lĩnh vực đơn ngành mà là cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển xanh. Mục tiêu của thành phố là chuyển từ quản lý truyền thống sang quản trị hệ sinh thái đa giá trị, làm sao để người dân sống gần rừng có thể làm giàu từ rừng mà không xâm hại đến tài nguyên".
Sinh kế dưới tán rừng: từ nuôi ong đến dược liệu, du lịch
Một trong những mô hình tiêu biểu cho tư duy lâm nghiệp đa giá trị là nuôi ong dưới tán rừng ngập mặn của Hợp tác xã sản xuất mật ong Tùng Hằng tại xã Kiến Hải. Chia sẻ tại diễn đàn, ông Đặng Thanh Tùng, Giám đốc hợp tác xã, cho biết từ quy mô ban đầu chỉ 500 đàn ong vào năm 2020, đến nay đơn vị đã phát triển lên 1.300 đàn, sản lượng đạt 10.000 lít mật/năm.
Sản phẩm mật ong hoa rừng ngập mặn của hợp tác xã không chỉ đạt chứng nhận OCOP 4 sao mà còn vinh dự nhận giải thưởng Mai An Tiêm, qua đó khẳng định vị thế trên thị trường. Theo ông Tùng, nghề nuôi ong không gây hại đến rừng, ngược lại còn thúc đẩy quá trình thụ phấn, giúp hệ sinh thái rừng ngập mặn phát triển tốt hơn. Hiện hợp tác xã đã ký kết tiêu thụ với các hệ thống siêu thị lớn như Co.opmart, GO!, mở ra hướng đi bền vững cho hơn 20 hộ dân liên kết.
Tại phường Nguyễn Trãi, mô hình nuôi ong dưới tán rừng cũng đang giúp 90 hộ dân thoát nghèo, vươn lên làm giàu. Những sản phẩm mật ong rừng từ hoa dẻ, hoa vải, hoa nhãn đã trở thành đặc sản vùng miền, đóng góp vào kinh tế xanh của địa phương. Đây là ví dụ cho thấy nếu tổ chức sản xuất tốt, những giá trị tự nhiên của rừng có thể chuyển hóa thành sản phẩm hàng hóa mà vẫn giữ được nền tảng sinh thái.
Không dừng ở nuôi ong, các đại biểu cũng thảo luận sâu về tiềm năng trồng cây dược liệu như ba kích, trà hoa vàng dưới tán rừng gỗ lớn. Những mô hình này phù hợp với định hướng khai thác khoảng không gian dưới tán, tăng thu nhập cho người dân nhưng không làm biến dạng cấu trúc rừng. Khi được liên kết với doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ và xây dựng thương hiệu, cây dược liệu có thể trở thành một hướng sinh kế ổn định cho các cộng đồng sống gần rừng.
Du lịch sinh thái cộng đồng cũng được xem là dư địa lớn. Đối với Vườn quốc gia Cát Bà, nơi được ví như "viên ngọc" và đã được UNESCO vinh danh là Di sản Thiên nhiên Thế giới, tiềm năng du lịch là rất lớn. Tuy vậy, đại diện lãnh đạo Vườn quốc gia Cát Bà cho biết hiện nơi đây mới chỉ khai thác được 4 tuyến du lịch chính, trong khi còn 14 tuyến tiềm năng khác với các hoạt động như ngắm Voọc Cát Bà, trải nghiệm rừng ngập mặn, ngắm thú đêm vẫn chưa được kết nối.
Những điểm nghẽn về hạ tầng và cơ chế đang khiến giá trị du lịch sinh thái chưa được phát huy đầy đủ. Việc sớm phê duyệt đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và giải trí được xem là chìa khóa để biến di sản thành tài sản, tạo nguồn thu tái đầu tư cho bảo tồn đa dạng sinh học. Quan trọng hơn, nguồn thu đó có thể giúp cộng đồng địa phương nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng, giữ cảnh quan và gìn giữ các loài quý hiếm.
Công nghệ số và tín chỉ carbon trong quản lý lâm nghiệp
Bên cạnh câu chuyện sinh kế, diễn đàn Khuyến nông @ năm 2026 dành thời gian đáng kể để trao đổi về vai trò của khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý lâm nghiệp hiện đại. Trong điều kiện diện tích rừng trải dài, phân tán, có địa hình phức tạp, cách quản lý thủ công đã bộc lộ nhiều hạn chế về độ chính xác, khả năng cảnh báo và tốc độ xử lý thông tin.
Tham luận của Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng cho rằng việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như WebGIS, ảnh viễn thám kết hợp với thiết bị bay không người lái UAV gắn camera nhiệt là yêu cầu bắt buộc. Các công cụ này cho phép lực lượng kiểm lâm giám sát biến động rừng, phát hiện sớm điểm cháy từ khoảng cách xa, nhất là tại những địa hình hiểm trở như núi đá vôi Cát Bà hoặc vùng rừng đồi ở Chí Linh, Kinh Môn.
Khi dữ liệu rừng được cập nhật trên nền tảng số, công tác quản lý có thể chuyển từ bị động sang chủ động. Lực lượng chức năng có thêm cơ sở để khoanh vùng nguy cơ, phân bổ nhân lực tuần tra, giám sát biến động sử dụng đất và xử lý nhanh các tình huống bất thường. Đây là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh lực lượng kiểm lâm còn mỏng, trong khi địa bàn quản lý rộng và phân tán.
Một nội dung mới được nhiều đại biểu quan tâm là khả năng thương mại hóa tín chỉ carbon rừng. Với diện tích rừng ngập mặn và rừng gỗ lớn hiện có, Hải Phòng đang sở hữu một "mỏ vàng" carbon. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành nguồn thu thực tế, các chuyên gia nhấn mạnh thành phố cần sớm làm chủ công nghệ đo đạc, báo cáo và thẩm định, tức MRV, theo tiêu chuẩn quốc tế.
Việc minh bạch hóa dữ liệu về trữ lượng carbon trên nền tảng số không chỉ giúp thu hút các nhà đầu tư, mà còn có thể tạo nguồn tài chính ổn định cho người dân tham gia nhận khoán bảo vệ rừng. Nếu được thiết kế phù hợp, cơ chế tín chỉ carbon sẽ bổ sung thêm một dòng thu nhập cho cộng đồng giữ rừng, qua đó củng cố mối liên kết giữa bảo tồn, sinh kế và phát triển xanh.
Ứng phó biến đổi khí hậu và áp lực phát triển
Báo cáo từ Chi cục Kiểm lâm Hải Phòng chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức ngày càng khốc liệt. Cơn bão Yagi năm 2024 đã để lại một lượng thực bì khổng lồ gồm cành củi khô, cây đổ, làm gia tăng nguy cơ cháy rừng thường trực. Chỉ riêng trong năm 2025, trên địa bàn đã ghi nhận 30 điểm phát cháy, ảnh hưởng đến hơn 32 ha rừng.
Dù các vụ cháy đã được khống chế kịp thời, những con số này vẫn là hồi chuông cảnh báo về sự khắc nghiệt của thời tiết và những rủi ro mới đối với tài nguyên rừng. Khi nắng nóng, gió mạnh và vật liệu cháy trong rừng cùng xuất hiện, công tác phòng cháy, chữa cháy rừng đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động hơn, từ cảnh báo sớm, tuần tra, xử lý thực bì đến huy động cộng đồng tại chỗ.
Cùng với thiên tai, ngành lâm nghiệp Hải Phòng còn đối mặt áp lực từ quá trình đô thị hóa và nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất để phát triển công nghiệp, hạ tầng cảng biển. Đại diện Chi cục Kiểm lâm Hải Phòng chia sẻ rằng lực lượng kiểm lâm hiện nay còn mỏng, địa bàn quản lý rộng và phân tán. Nếu không có sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ từ công nghệ, nhiệm vụ giữ rừng sẽ rất khó hoàn thành.
Để giải quyết các tồn tại, trong năm 2026 và giai đoạn tới, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hải Phòng xác định 9 nhóm giải pháp trọng tâm. Ưu tiên hàng đầu là hoàn thành việc giao đất, giao rừng cho người dân và cộng đồng địa phương theo tinh thần Nghị quyết của Quốc hội. Khi rừng có chủ thực sự, quyền lợi và trách nhiệm được gắn chặt, công tác bảo vệ rừng mới đi vào thực chất.
Song song với đó, ngành nông nghiệp và môi trường thành phố sẽ đẩy mạnh xây dựng các chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm lâm nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm OCOP từ rừng sẽ được triển khai mạnh mẽ nhằm nâng cao giá trị cạnh tranh. Các chính sách về tín dụng ưu đãi, hỗ trợ giống cây bản địa chất lượng cao cũng sẽ được tham mưu để người dân yên tâm đầu tư vào kinh tế dưới tán rừng.
Diễn đàn Khuyến nông @ năm 2026 khép lại với nhiều kỳ vọng. Những ý kiến đóng góp từ các nhà khoa học, kinh nghiệm thực tiễn của các chủ rừng và cam kết của chính quyền thành phố là tiền đề quan trọng để Hải Phòng thực hiện chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững. Kết luận diễn đàn, ông Vũ Bá Công khẳng định bảo vệ rừng không chỉ là giữ màu xanh, mà còn là bảo đảm an ninh sinh thái và an ninh nguồn nước cho một siêu đô thị cảng. Hải Phòng kiên trì mục tiêu phát triển kinh tế xanh, coi lâm nghiệp đa giá trị là trụ cột quan trọng, để mỗi hecta rừng không chỉ là lá phổi xanh mà còn là kho báu sinh kế bền vững.



