Kinh tế đại dương đang được nhìn nhận lại trong Ngày Đại dương thế giới năm 2026, không chỉ như một không gian khai thác tài nguyên, mà còn là nền tảng bảo đảm thịnh vượng kinh tế, ổn định khí hậu và an ninh sinh kế toàn cầu. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học diễn ra ngày càng nghiêm trọng, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải chuyển cách tiếp cận từ khai thác đơn thuần sang đầu tư, bảo vệ và phục hồi đại dương như một dạng “vốn tự nhiên sống”.
Thông điệp này đặc biệt có ý nghĩa với các cộng đồng ven biển, nơi sinh kế phụ thuộc trực tiếp vào nguồn lợi thủy sản, hệ sinh thái rạn san hô, vùng cửa sông, rừng ngập mặn và chất lượng môi trường biển. Nếu được quản trị đúng hướng, đại dương không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà còn có thể trở thành một trong những giải pháp quan trọng nhất để ứng phó khủng hoảng khí hậu.
Kinh tế đại dương và khoảng trống tài chính cần lấp đầy
Theo bà Karen Sack, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Liên minh Hành động về Rủi ro và Khả năng chống chịu Đại dương (ORRAA), đại dương là tài sản tự nhiên lớn nhất của hành tinh, với giá trị kinh tế ước tính lên tới 24.000 tỷ USD. Tuy nhiên, lĩnh vực này hiện chỉ nhận được chưa tới 1% tổng nguồn tài chính khí hậu toàn cầu. Sự chênh lệch đó cho thấy một khoảng trống đầu tư rất lớn, đồng thời cũng mở ra dư địa phát triển đáng kể cho các mô hình tăng trưởng xanh dựa vào biển.
Các nghiên cứu được dẫn lại cho thấy, nếu thế giới chuyển đổi thành công sang mô hình kinh tế đại dương bền vững, lợi ích kinh tế có thể đạt tới 15.500 tỷ USD vào năm 2050. Những lĩnh vực được đánh giá có tiềm năng lớn gồm khu bảo tồn biển, hệ sinh thái carbon xanh ven biển, nuôi trồng thủy sản bền vững, năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ biển và các giải pháp quản lý tổng hợp từ lưu vực đến vùng ven biển.
Dù các ý tưởng và mô hình phát triển ngày càng đa dạng, thách thức lớn nhất hiện nay lại nằm ở khâu kết nối nguồn vốn với nhu cầu thực tế của cộng đồng ven biển. Nhiều quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và sáng kiến môi trường vẫn hoạt động rời rạc, sử dụng tiêu chuẩn và thước đo khác nhau. Trong khi đó, các dự án cộng đồng tại những quốc gia đang phát triển thường có quy mô nhỏ, chi phí giao dịch cao, chưa đáp ứng được yêu cầu về lợi nhuận hoặc chỉ số hiệu quả mà nhà đầu tư tư nhân mong đợi.
Từ sáng kiến địa phương đến thị trường vốn cho đại dương
Khoảng cách giữa tài trợ ban đầu và đầu tư quy mô lớn đang tạo ra một “khoảng trống tài chính ở giữa”. Đây là nơi nhiều sáng kiến địa phương có tiềm năng nhưng khó vượt qua giai đoạn chuyển tiếp để mở rộng quy mô. Tại nhiều quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu, các mô hình bảo tồn biển, phục hồi hệ sinh thái hoặc phát triển sinh kế xanh đã chứng minh được hiệu quả, song vẫn thiếu nguồn vốn dài hạn để nhân rộng.
Để giải quyết bài toán này, ORRAA đang thúc đẩy hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp, các tổ chức tài chính và cộng đồng địa phương nhằm xây dựng một thị trường vốn chất lượng cao cho đại dương. Liên minh hiện quy tụ hơn 140 thành viên và đặt mục tiêu huy động ít nhất 500 triệu USD đầu tư thông qua các sản phẩm tài chính và bảo hiểm. Mục tiêu của nguồn lực này là tăng cường khả năng chống chịu cho khoảng 250 triệu người dân ven biển dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu.
Với hướng tiếp cận đó, kinh tế đại dương không chỉ gắn với các dự án lớn ngoài khơi, mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực chống chịu của ngư dân, hộ nuôi trồng thủy sản, cộng đồng ven biển và các nhóm dễ bị tổn thương. Khi dòng vốn được thiết kế phù hợp hơn với thực tế địa phương, các giải pháp bảo tồn và sinh kế có cơ hội đi xa hơn thay vì dừng lại ở quy mô thí điểm.
Định giá đúng thiên nhiên để bảo vệ biển hiệu quả hơn
Một vấn đề cốt lõi được các chuyên gia nhấn mạnh là cần đưa giá trị của thiên nhiên vào quyết định đầu tư và hoạch định chính sách. Các hệ sinh thái biển đang cung cấp những dịch vụ có giá trị rất lớn cho nền kinh tế toàn cầu, từ nguồn lợi thủy sản, du lịch, bảo vệ bờ biển đến hấp thụ carbon. Tuy nhiên, nhiều lợi ích trong số này hiện chưa được phản ánh đầy đủ trong thị trường tài chính hoặc hệ thống kế toán quốc gia.
Riêng “máy bơm carbon sinh học” của đại dương, tức quá trình sinh học tự nhiên giúp vận chuyển và lưu trữ carbon dưới đáy biển, mỗi năm hấp thụ khoảng 2,8 tỷ tấn CO₂. Con số này tương đương hơn một phần tư lượng phát thải từ nhiên liệu hóa thạch do con người tạo ra. Giá trị kinh tế của dịch vụ hấp thụ carbon này được dự báo có thể vượt 2.200 tỷ USD vào năm 2030.
Từ góc nhìn dài hạn, việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái biển khỏe mạnh được xem là giải pháp hiệu quả và an toàn hơn so với phụ thuộc quá nhiều vào các công nghệ loại bỏ carbon nhân tạo còn nhiều tranh cãi. Khi giá trị thật của rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn và các vùng biển giàu đa dạng sinh học được tính đúng, quyết định đầu tư cho bảo tồn sẽ có cơ sở vững chắc hơn.
Khu bảo tồn biển, “ngân hàng khí hậu” của hành tinh
Một trong những giải pháp quan trọng nhất được đặt ra là mở rộng hệ thống khu bảo tồn biển (MPA) theo mục tiêu toàn cầu bảo vệ 30% diện tích đại dương vào năm 2030, còn gọi là mục tiêu “30x30”. Các khu bảo tồn biển được ví như những “vườn quốc gia dưới nước”, nơi hệ sinh thái được bảo vệ khỏi các hoạt động khai thác gây tổn hại.
Khi được bảo vệ nghiêm ngặt, các khu vực này không chỉ giúp phục hồi đa dạng sinh học mà còn tăng khả năng lưu trữ carbon và tái tạo nguồn lợi thủy sản. Nghiên cứu cho thấy sinh khối các loài sinh vật biển trong các khu bảo tồn nghiêm ngặt có thể tăng tới 400% chỉ sau một thập kỷ. Vì vậy, khu bảo tồn biển được xem như “ngân hàng khí hậu” tự nhiên, góp phần khôi phục năng lực hấp thụ carbon của đại dương và tạo nguồn lợi kinh tế lâu dài cho cộng đồng ven biển.
Đối với các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS), bảo vệ đại dương mang ý nghĩa sống còn. Các quốc gia này quản lý khoảng 40% rạn san hô thế giới và 30% không gian đại dương toàn cầu, nhưng lại là những nơi chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu dù đóng góp rất ít vào lượng phát thải khí nhà kính. Điều đó cho thấy bài toán công bằng khí hậu cần được đặt trong mọi quyết sách liên quan đến biển.
Hướng tới điểm đầu tư mới cho đại dương
Theo các chuyên gia, thế giới cần xây dựng một “điểm đầu tư mới” cho đại dương, trong đó coi bảo tồn thiên nhiên là khoản đầu tư sinh lời thay vì một chi phí phải gánh chịu. Điều này đòi hỏi các chính phủ đưa giá trị của vốn tự nhiên biển vào hệ thống tài khoản quốc gia, đồng thời các tổ chức tài chính quốc tế mở rộng các cơ chế giảm thiểu rủi ro để thu hút nguồn vốn tư nhân tham gia.
Song song với đó, chính sách phát triển kinh tế đại dương phải bảo đảm công bằng xã hội, trao quyền cho cộng đồng ven biển, đặc biệt là phụ nữ và các nhóm dễ bị tổn thương. Những công cụ tài chính sáng tạo như trái phiếu tác động cho nghề cá quy mô nhỏ hay bảo hiểm tham số đang cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ ngư dân ứng phó với thiên tai và biến động khí hậu.
Ngày Đại dương thế giới 8/6/2026 được Liên hợp quốc (UN) lựa chọn chủ đề “Strong Marine Protected Areas for Our Blue Planet - Các khu bảo tồn biển vững mạnh cho hành tinh xanh của chúng ta”. Chủ đề này nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của các khu bảo tồn biển và hệ sinh thái biển trong bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì cân bằng sinh thái, bảo đảm sinh kế bền vững và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Thông điệp của Ngày Đại dương thế giới 2026 vì thế rất rõ ràng: đại dương không chỉ là nạn nhân của biến đổi khí hậu, mà còn là một trong những lời giải hiệu quả cho khủng hoảng khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học. Nếu tài chính, quản trị và đổi mới sáng tạo được kết nối đúng hướng, kinh tế đại dương có thể trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh, nâng cao khả năng chống chịu và mang lại thịnh vượng bền vững cho các thế hệ tương lai.



