Tín dụng nông nghiệp đang trở thành điểm tựa quan trọng để nhiều nông dân, doanh nghiệp ở Lâm Đồng mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, dù chi phí ban đầu cho nhà màng, nhà kính, hệ thống tưới tự động và vật tư sản xuất không hề nhỏ.
Từ các mô hình rau trong nhà màng đến trang trại lan hồ điệp quy mô lớn, thực tế tại Lâm Đồng cho thấy khi có nguồn vốn phù hợp, người sản xuất có thêm điều kiện chuyển đổi sang phương thức canh tác hiện đại, ổn định hơn và hướng tới giá trị bền vững. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu vốn ngày càng tăng, việc xác lập quyền sở hữu tài sản trên đất vẫn là nút thắt cần được tháo gỡ để ngân hàng có thể hỗ trợ hiệu quả hơn.
Tín dụng nông nghiệp giúp nông dân đổi hướng sản xuất
Sau nhiều năm nuôi heo với không ít thăng trầm, có thời điểm gần như trắng tay vì dịch bệnh, năm 2012, lão nông Trần Sơn Tây ở thôn Ba Cản, xã Tân Hội, Lâm Đồng quyết định chọn một hướng đi khác. Ông chuyển sang sản xuất rau ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng, coi đây là mô hình có khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn so với chăn nuôi truyền thống.
Với nông nghiệp công nghệ cao, vốn đầu tư là yếu tố then chốt. Theo ông Tây, chỉ riêng bộ khung nhà màng cho diện tích 1.000m2 đã tốn khoảng 320 triệu đồng. Đây là khoản chi không nhỏ đối với nông dân, nhất là khi việc đầu tư không dừng ở phần khung mà còn kéo theo hệ thống tưới, giống, vật tư, quy trình chăm sóc và quản lý dịch hại. Vì vậy, theo ông, nếu không có sự đồng hành của ngân hàng, nông dân rất khó có thể làm được mô hình này.
Nhờ sự hỗ trợ của Agribank Chi nhánh Lâm Đồng 2, ông Trần Sơn Tây bắt đầu xây dựng nhà màng để trồng cà chua và ớt chuông. Ban đầu, ông triển khai trên diện tích nhỏ, sau đó tiếp tục vay vốn để mở rộng từng bước. Cách làm này giúp gia đình ông vừa tích lũy kinh nghiệm sản xuất, vừa hạn chế áp lực tài chính trong giai đoạn đầu chuyển đổi.
Nhà màng, tưới tự động và sản xuất an toàn nâng giá trị rau
Đến nay, ông Trần Sơn Tây đang có 1,75ha nhà màng sản xuất cà chua, ớt ứng dụng công nghệ cao. Hệ thống tưới tự động được điều khiển qua điện thoại, giúp việc chăm sóc cây trồng chủ động hơn, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và góp phần ổn định chất lượng sản phẩm.
Trong tổng diện tích này, 6.500m2 được sản xuất theo hướng hữu cơ, không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Thay vào đó, ông dùng thiên địch và bẫy côn trùng để bảo vệ cây trồng. Phần diện tích 1,1ha còn lại vẫn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật nhưng theo đúng quy định, bảo đảm quy trình sản xuất an toàn. Sự phân tách này cho thấy mô hình không chỉ tập trung vào năng suất mà còn chú trọng cách tiếp cận thị trường theo hướng an toàn hơn.
Hiệu quả kinh tế của mô hình thể hiện khá rõ. Năm 2025, trên diện tích 1,1ha sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo quy trình an toàn, ông Tây đạt doanh thu 1,2 tỷ đồng. Với diện tích không dùng thuốc bảo vệ thực vật, doanh thu tính trên cùng đơn vị diện tích cao hơn nhiều. Cụ thể, 5.000 cây ớt chuông trên 2.000m2 đem lại doanh thu 554 triệu đồng/vụ, thời gian một vụ là 8 tháng. Trong khi đó, 3.000 gốc cà chua trên khoảng 1.000m2 đạt doanh thu 382 triệu đồng/vụ.
Từ một hộ từng gặp nhiều rủi ro trong chăn nuôi, ông Tây đã có nền sản xuất ổn định hơn nhờ đầu tư bài bản. Trường hợp này cũng cho thấy vai trò của tín dụng nông nghiệp không chỉ là bổ sung vốn, mà còn tạo điều kiện để nông dân tiếp cận mô hình có khả năng kiểm soát môi trường sản xuất, quản lý dịch hại và nâng chất lượng nông sản.
Doanh nghiệp lan hồ điệp cần dòng vốn lớn để vận hành
Nếu với hộ nông dân, chi phí nhà màng đã là áp lực lớn, thì với doanh nghiệp đầu tư nông nghiệp công nghệ cao quy mô trang trại, nhu cầu vốn còn lớn hơn nhiều. Câu chuyện của ông Nguyễn Tuấn Trường, Giám đốc Công ty TNHH Hoa lan Lan Anh Đà Lạt tại xã Ninh Gia, Lâm Đồng, là một ví dụ điển hình.
Ông Trường là người Hà Nội. Năm 2013, ông mở cửa hàng kinh doanh lan hồ điệp tại Hà Nội, nguồn hàng chủ yếu được nhập khẩu từ Trung Quốc. Đến cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 bắt đầu xuất hiện ở Trung Quốc. Do yêu cầu phòng chống dịch, nguồn lan hồ điệp từ nước này không thể sang Việt Nam, khiến cửa hàng của ông bị thiệt hại hàng tỷ đồng.
Trước thời điểm đó, nhận thấy thị trường lan hồ điệp còn nhiều tiềm năng, ông Trường đã tính đến việc đầu tư sản xuất để chủ động nguồn hàng, thậm chí đã cho người nhà sang Đài Loan học hỏi. Khi nguồn nhập khẩu bị gián đoạn bởi đại dịch, quyết tâm tự sản xuất của ông càng rõ ràng hơn.
Sau khi tìm hiểu nhiều nơi, ông Trường quyết định mua đất, làm đường, xây dựng trang trại trồng lan hồ điệp công nghệ cao ở Ninh Gia, Lâm Đồng và thành lập Công ty TNHH Hoa lan Lan Anh Đà Lạt. Chi phí mua đất, làm đường, xây dựng trang trại công nghệ cao lên tới hàng chục tỷ đồng. Hiện Công ty đang sản xuất lan hồ điệp công nghệ cao trên diện tích 1,55ha, cung cấp cho thị trường toàn quốc và xuất khẩu sang Lào, Campuchia.
Để có lan hồ điệp chất lượng cao, màu sắc đẹp và đa dạng, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng, toàn bộ cây giống cấy mô của Lan Anh Đà Lạt đều được nhập khẩu từ Đài Loan. Mỗi năm, Công ty nhập khẩu từ 400 - 500 nghìn cây giống, với giá bình quân khi về tới Việt Nam là 25.000 đồng/cây. Chỉ riêng chi phí cây giống đã là khoản đầu tư rất lớn, chưa kể các khoản chi cho nhân công, nhà trồng, điện, nước, vật tư và chăm sóc kỹ thuật.
Bên cạnh cây giống, Công ty còn đầu tư vào các vật tư cao cấp như rêu Chile để làm giá thể trồng lan hồ điệp. Loại rêu này được lựa chọn vì có độ bền cao, khả năng thấm hút và giữ ẩm tốt. Để trang trại vận hành thông suốt, Công ty luôn duy trì trong kho nguồn vật tư trị giá khoảng 5 tỷ đồng. Với nhu cầu vốn lưu động lớn như vậy, Lan Anh Đà Lạt thường xuyên cần sự hỗ trợ từ ngân hàng, nhất là Agribank Chi nhánh Lâm Đồng 2.
Ông Trường cho biết ông lựa chọn Agribank vì ngân hàng có nhiều chính sách hỗ trợ vốn đầu tư vào nông nghiệp. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn, nhân viên Agribank trên địa bàn cũng luôn tìm phương án hợp lý nhất để hỗ trợ. Ở góc độ doanh nghiệp, tín dụng nông nghiệp vì thế không chỉ phục vụ giai đoạn đầu tư ban đầu, mà còn giúp duy trì dòng vốn lưu động trong suốt quá trình sản xuất.
Cần cơ chế cho tài sản trên đất để mở rộng tín dụng nông nghiệp
Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao tại Lâm Đồng được phản ánh qua quy mô cho vay trong lĩnh vực này tại Agribank Chi nhánh Lâm Đồng 2. Theo số liệu của Chi nhánh, đến ngày 31/5/2026, dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đạt 8.251 tỷ đồng, với 9.971 khách hàng còn dư nợ. So với đầu năm, dư nợ tăng 1.255 tỷ đồng và tăng 84 khách hàng, đạt mức tăng trưởng 15,76%.
Nguồn vốn được tập trung hỗ trợ các mô hình sản xuất hiện đại như nhà kính, nhà màng, hệ thống tưới tự động, cùng các mô hình ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, quản lý và tiêu thụ sản phẩm. Đây là những khoản đầu tư giúp người sản xuất nâng năng lực kiểm soát môi trường canh tác, giảm rủi ro thời tiết, quản lý dịch hại tốt hơn và từng bước đáp ứng yêu cầu cao hơn của thị trường.
Ông Nguyễn Hữu Phụng, Phó Giám đốc Agribank Chi nhánh Lâm Đồng 2, cho biết khu vực huyện Đức Trọng cũ là nơi có hoạt động đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao rất mạnh, chủ yếu sản xuất rau và hoa với những công nghệ tiên tiến. Một số trang trại đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sinh học, sử dụng thiên địch, côn trùng để quản lý dịch hại, không dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm ở mức cao nhất.
Tuy nhiên, nhu cầu vốn lớn đang gặp vướng mắc do chưa có cơ chế rõ ràng trong việc chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất. Các tài sản như nhà lưới, nhà kính, nhà màng có giá trị đầu tư lớn nhưng nếu chưa được chứng nhận đầy đủ, ngân hàng khó định giá và khó nhận làm tài sản thế chấp. Điều này hạn chế khả năng mở rộng nguồn vốn cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao.
Theo ông Nguyễn Hữu Phụng, nếu có cơ chế chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất như nhà lưới, nhà kính để ngân hàng có thể nhận tài sản thế chấp, việc hỗ trợ vốn cho nông nghiệp công nghệ cao sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Khi điểm nghẽn này được tháo gỡ, tín dụng nông nghiệp sẽ có thêm dư địa để thúc đẩy các mô hình sản xuất hiện đại ở Lâm Đồng phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn.
Các trường hợp của ông Trần Sơn Tây và Công ty TNHH Hoa lan Lan Anh Đà Lạt cho thấy, vốn ngân hàng đang góp phần quan trọng vào quá trình chuyển đổi sản xuất ở Lâm Đồng. Nhưng để nông nghiệp công nghệ cao tiếp tục mở rộng, cần song hành giữa sự chủ động của người sản xuất, chính sách tín dụng phù hợp và cơ chế pháp lý rõ ràng đối với tài sản hình thành trên đất.



