Từ chiếc điện thoại thông minh, ông Phạm Quang Khoa ở xã Tân Kỳ, Hải Phòng có thể theo dõi môi trường ao nuôi, kiểm tra hoạt động của khu vực sản xuất và cho cá ăn từ xa. Với người đã gắn bó hơn 25 năm với nghề nuôi cá như ông, sự thay đổi này không chỉ giúp giảm công sức lao động mà còn mở ra cách quản lý ao nuôi chính xác, chủ động hơn so với phương thức truyền thống.
Trên những ao cá rộng từ vài đến hàng chục ha tại xã Tân Kỳ, hình ảnh người nuôi phải thường xuyên túc trực bên ao đang dần được thay thế bằng hệ thống camera, thiết bị thông minh, máy cho ăn tự động và các công cụ hỗ trợ kiểm soát môi trường nước. Công nghệ số đang trở thành một phần quan trọng trong nuôi trồng thủy sản, giúp nông dân theo dõi sản xuất mọi lúc, mọi nơi, kể cả khi không có mặt tại ao.
Từ kinh nghiệm truyền thống đến quản lý ao nuôi bằng công nghệ
Gia đình ông Phạm Quang Khoa hiện có gần 2 ha mặt nước, chủ yếu nuôi cá trắm, cá chép và cá rô phi. Mỗi năm, gia đình ông nuôi 2 vụ, sản lượng đạt khoảng 80 tấn cá thương phẩm. Đây là quy mô sản xuất đòi hỏi người nuôi phải kiểm soát chặt chẽ nhiều yếu tố, từ chất lượng nước, lượng ôxy hòa tan, thời điểm cho ăn cho đến nguy cơ dịch bệnh.
Theo ông Khoa, trước đây nghề nuôi cá phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm và sức người. Người nuôi phải thường xuyên có mặt tại ao để quan sát màu nước, kiểm tra hoạt động của cá, theo dõi thời tiết và cho ăn đúng thời điểm. Chỉ một đợt thời tiết thay đổi đột ngột, hoặc tình trạng thiếu ôxy cục bộ trong ao, cũng có thể gây thiệt hại lớn.
Bước ngoặt đến từ năm 2015, khi ông Khoa bắt đầu chuyển sang hướng nuôi công nghệ cao, đưa máy móc và thiết bị hiện đại vào quản lý ao nuôi. Thời gian đầu, ông phải tự tìm hiểu, học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương khác sau khi nhận thấy những mô hình áp dụng kỹ thuật mới cho hiệu quả cao hơn. Quá trình chuyển đổi này không diễn ra trong ngày một ngày hai, nhưng đã giúp ông dần thay đổi cách tiếp cận: từ nuôi dựa vào cảm quan sang nuôi dựa trên theo dõi, ghi nhận và xử lý kịp thời.
Ngồi xa vẫn theo dõi được cá ở Hải Phòng
Hiện nay, khu ao của gia đình ông Khoa đã lắp đặt 5 camera giám sát hoạt động 24/24 giờ. Hệ thống này được kết nối trực tiếp với điện thoại thông minh, cho phép chủ hộ quan sát diễn biến trong khu vực nuôi cá, theo dõi nhiệt độ nước, lượng ôxy hòa tan, môi trường ao nuôi, lượng thức ăn cũng như người ra vào khu vực sản xuất.
Nhờ kết nối này, ông Khoa có thể quản lý ao nuôi ngay cả khi không có mặt tại nhà. Ông cho biết, hiện việc nuôi cá đã nhàn hơn nhiều so với trước, không còn phải ra ao thường xuyên như giai đoạn còn làm thủ công. Thậm chí, khi đang ở trong TP Hồ Chí Minh, ông vẫn có thể kiểm tra tình hình cá ở Hải Phòng và điều khiển cho ăn từ xa.
Sự thay đổi này mang lại giá trị rõ rệt trong quản trị rủi ro. Thay vì chờ đến khi cá có biểu hiện bất thường mới phát hiện sự cố, người nuôi có thể quan sát và xử lý sớm các yếu tố bất lợi. Với nuôi thủy sản, khả năng phản ứng nhanh trước biến động môi trường nước có ý nghĩa rất quan trọng, nhất là trong điều kiện thời tiết thay đổi khó lường hoặc mật độ nuôi cao.
Chi phí đầu tư cao hơn nhưng hiệu quả rõ hơn
Ông Khoa nhìn nhận, chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống công nghệ cao hơn so với cách nuôi truyền thống. Tuy nhiên, phần chi phí này được bù lại bằng hiệu quả sản xuất rõ rệt hơn. Người nuôi giảm được công lao động, chủ động hơn trong xử lý môi trường, phát hiện sớm nguy cơ dịch bệnh và quản lý ao nuôi chính xác.
Theo ông, nuôi công nghệ cao giúp lợi nhuận cao hơn và rủi ro ít hơn. Các vấn đề về môi trường hoặc dịch bệnh hiện có thể được xử lý bằng men vi sinh, kết hợp cải tạo ao bài bản, nên người nuôi yên tâm hơn trước. Việc ứng dụng thiết bị thông minh không thay thế hoàn toàn kinh nghiệm của người nuôi, nhưng giúp kinh nghiệm ấy được hỗ trợ bằng dữ liệu và quan sát liên tục.
Trong bối cảnh chi phí sản xuất ngày càng được tính toán chặt chẽ, giảm lao động thủ công và hạn chế rủi ro là những yếu tố tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của hộ nuôi. Với quy mô gần 2 ha mặt nước, sản lượng khoảng 80 tấn cá thương phẩm mỗi năm, việc quản lý chính xác từng khâu càng có ý nghĩa quan trọng đối với gia đình ông Khoa.
Công nghệ cao lan rộng trong vùng nuôi thủy sản Tân Kỳ
Không chỉ riêng gia đình ông Khoa, nhiều hộ nuôi thủy sản tại xã Tân Kỳ cũng đang mạnh dạn đầu tư công nghệ để nâng cao hiệu quả sản xuất. Những chiếc máy cho ăn tự động, hệ thống quạt nước, cảm biến ôxy và camera giám sát đang dần trở thành trợ thủ quen thuộc của người nuôi cá.
Ông Phạm Bá Hưng, Phó Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc, Chủ tịch Hội Nông dân xã Tân Kỳ, Hải Phòng cho biết, địa phương hiện có tổng diện tích nuôi trồng thủy sản khoảng 6.723 ha. Trong đó, khoảng 80% diện tích đã áp dụng công nghệ cao trong quá trình nuôi.
Các hộ dân tại xã chủ yếu nuôi cá trắm, cá trôi, cá chép, cá rô phi và đã ứng dụng nhiều thiết bị thông minh để điều hành sản xuất. Theo ông Hưng, thực tế cho thấy công nghệ cao mang lại hiệu quả rõ rệt, vì vậy bà con ngày càng tích cực áp dụng. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế cho từng hộ dân mà còn tạo động lực phát triển ngành thủy sản của địa phương theo hướng hiện đại hơn.
Ông Hưng đánh giá, đây là thuận lợi rất lớn để phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng hiện đại, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương. Trong thời gian tới, xã Tân Kỳ định hướng nhân rộng các vùng nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, đồng thời tổ chức thêm nhiều lớp tập huấn để hỗ trợ người dân tiếp cận kỹ thuật mới trong sản xuất.
Vốn đầu tư và đầu ra vẫn là nỗi lo
Dù công nghệ cao đang tạo ra chuyển biến tích cực, người nuôi cá tại Tân Kỳ vẫn đối mặt không ít khó khăn. Ông Khoa chia sẻ, điều khiến người nuôi lo lắng nhất hiện nay là chi phí đầu vào ngày càng tăng, trong khi giá cả đầu ra chưa thực sự ổn định. Khi chi phí thức ăn, thiết bị và vận hành tăng, biên lợi nhuận của hộ nuôi phụ thuộc nhiều hơn vào giá bán cá thương phẩm.
Hiện giá cá chép thương phẩm dao động khoảng 44.000 đồng/kg, bình quân 3 kg/con. Cá trắm khoảng 51.000 đồng/kg, trọng lượng trung bình 5 kg/con. Cá rô phi khoảng 25.000-26.000 đồng/kg đối với loại từ 1,2-1,3 kg/con. Những mức giá này cho thấy thị trường vẫn là yếu tố rất quan trọng quyết định hiệu quả cuối cùng của quá trình nuôi.
Theo ông Phạm Bá Hưng, khó khăn lớn nhất của người nuôi thủy sản tại địa phương vẫn là nguồn vốn đầu tư và thị trường tiêu thụ. Đầu ra hiện còn phụ thuộc chủ yếu vào thương lái, chưa có đơn vị thu mua trực tiếp nên giá cả còn bấp bênh. Khi thị trường ổn định, người nuôi có lãi; nhưng khi giá xuống thấp, hiệu quả kinh tế bị ảnh hưởng rất nhiều.
Thực tế tại xã Tân Kỳ cho thấy, chuyển đổi sang nuôi thủy sản công nghệ cao đang là hướng đi tất yếu để giảm rủi ro, tiết kiệm công lao động và nâng cao giá trị nghề nuôi cá. Tuy nhiên, để hướng đi này bền vững hơn, người nuôi vẫn cần được hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường. Từ những chiếc điện thoại thông minh bên bờ ao, nông dân Tân Kỳ đang từng bước làm chủ công nghệ, quản lý sản xuất hiệu quả hơn và tạo nền tảng cho một vùng nuôi thủy sản hiện đại.



