Vải Bắc Ninh đang bước vào một giai đoạn sản xuất đòi hỏi kỷ luật cao hơn, khi từng lần phun thuốc, từng ngày cách ly và từng mã số vùng trồng đều có thể quyết định khả năng đi vào các thị trường khó tính. Tại thôn Lân Thịnh, xã Phúc Hoà, tỉnh Bắc Ninh, 18 cây vải của gia đình ông Trần Văn Dinh và bà Nguyễn Thị Xoa được thử nghiệm che màn nhằm hạn chế sâu đục cuống, một trong những đối tượng gây hại đáng lo nhất trên cây vải.
Từ sáng sớm, khi sương đêm còn đọng trên tán lá, vợ chồng ông Dinh đã có mặt ngoài vườn, đi từng gốc để kiểm tra những tấm màn trắng căng quanh tán cây. Nhìn từ xa, khu vườn giống như một dãy nhà lưới thấp tầng trải dọc triền đồi. Nhưng phía sau lớp màn trắng ấy không chỉ là một biện pháp kỹ thuật mới, mà còn là sự thay đổi trong tư duy sản xuất: giảm can thiệp hoá chất, quản lý sâu bệnh có kiểm soát và tuân thủ yêu cầu của thị trường.
Vải Bắc Ninh thử nghiệm che màn để hạn chế sâu đục cuống
Mô hình che màn được gia đình ông Dinh phối hợp cùng cán bộ kỹ thuật địa phương và Công ty TNHH Dragon Berry International triển khai. Mục tiêu trước hết là hạn chế sâu đục cuống, loài gây hại có thể làm giảm chất lượng quả, ảnh hưởng đến mẫu mã và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Kết quả ban đầu cho thấy số lần phun thuốc giảm rõ rệt, sâu đục cuống được khống chế đáng kể.
Theo ông Trần Văn Dinh, thói quen cũ của nhiều nhà vườn là cứ thấy sâu thì phun, thậm chí phun đẫm để yên tâm. Tuy nhiên, cách làm đó không còn phù hợp trong bối cảnh trái vải phải đáp ứng các quy định ngày càng chặt chẽ về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Ông nói, chỉ cần kiểm tra một chỉ tiêu vượt ngưỡng thì cả container vải có thể phải bỏ đi; một hộ làm sai thì cả mã vùng phải chịu hậu quả, nên người trồng vải trong vùng phải nhắc nhau không làm liều.
Câu chuyện tại vườn ông Dinh cho thấy áp lực lớn nhất của mùa vải hiện nay không chỉ nằm ở năng suất, mẫu mã hay giá bán. Điều quan trọng hơn là kỷ luật trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Với những thị trường như Nhật Bản, Hoa Kỳ, Australia hay Châu Âu, mỗi lô hàng đều phải vượt qua quy định nghiêm ngặt về hoạt chất được phép dùng, dư lượng tối đa và thời gian cách ly trước thu hoạch.
Từ phun thuốc theo thói quen đến quản lý dịch hại có kỷ luật
Việc che màn cho 18 cây vải ở Phúc Hoà không đơn thuần là thay thế một lần phun thuốc bằng một lớp lưới bảo vệ. Cách làm này phản ánh hướng tiếp cận mới trong bảo vệ thực vật: không coi phun thuốc là giải pháp đầu tiên và duy nhất, mà đặt trọng tâm vào quản lý dịch hại tổng hợp, đúng thời điểm, đúng ngưỡng và đúng quy định của từng thị trường nhập khẩu.
Trong sản xuất hàng hoá, nhất là sản xuất phục vụ xuất khẩu, một quyết định nhỏ tại vườn có thể kéo theo hệ quả lớn cho cả chuỗi. Nếu dùng sai thuốc, phun không đúng thời điểm hoặc không bảo đảm thời gian cách ly, rủi ro không chỉ thuộc về một hộ dân. Hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua, cơ sở đóng gói và cả mã số vùng trồng đều có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, kỷ luật sản xuất đang trở thành nền tảng để giữ uy tín cho vải Bắc Ninh.
Từ thực tế này, người trồng vải buộc phải thay đổi cách nghĩ. Sâu bệnh không còn được xử lý bằng tâm lý “phun cho chắc”, mà phải dựa trên theo dõi vườn, khuyến cáo kỹ thuật, danh mục thuốc phù hợp và lịch cách ly. Mô hình che màn vì thế có ý nghĩa như một phép thử, giúp nhà vườn nhìn thấy khả năng giảm phụ thuộc vào hoá chất trong khi vẫn bảo vệ được quả vải trước đối tượng gây hại quan trọng.
Cán bộ kỹ thuật bám vườn, giữ chuẩn cho mã số vùng trồng
Đằng sau mỗi vườn vải đạt chuẩn xuất khẩu là sự theo sát của lực lượng kỹ thuật. Ngay từ đầu vụ, Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Bắc Ninh đã thành lập Tổ chỉ đạo sản xuất vải thiều gồm 21 cán bộ chuyên môn, phân công bám sát các xã, phường trọng điểm. Lực lượng này phối hợp với các hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu để hướng dẫn nông dân từ chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh đến giai đoạn cận thu hoạch.
Đến nay, Sở đã chỉ đạo xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn quy trình và danh mục thuốc bảo vệ thực vật phù hợp với quy định của từng thị trường nhập khẩu. Đây là khâu then chốt, bởi mỗi thị trường có yêu cầu riêng về hoạt chất được phép sử dụng, mức dư lượng tối đa cho phép và thời gian cách ly. Với vải Bắc Ninh, việc chuẩn hoá tài liệu và hướng dẫn cụ thể giúp giảm rủi ro cho từng hộ dân cũng như toàn vùng trồng.
Chị Cáp Thị Cần, cán bộ Trạm Bảo vệ và Kiểm dịch số 4 thuộc Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Bắc Ninh, cho biết cái khó nhất không chỉ là hướng dẫn bà con dùng thuốc gì, mà là giúp bà con thay đổi thói quen. Trước đây, nhiều người cứ thấy sâu là phun, hoặc phun trước cho chắc. Nay phải nhìn lịch, nhìn thời gian cách ly và nhìn cả mã số vùng trồng. Có trường hợp cán bộ phải xuống tận vườn, cầm tay chỉ việc để nông dân yên tâm làm đúng.
Những ngày cận thu hoạch là thời điểm áp lực lớn nhất. Cán bộ bảo vệ thực vật phải theo sát vườn, kiểm tra tình hình sâu bệnh, hướng dẫn xử lý khi cần thiết và lấy mẫu phân tích dư lượng hóa chất trước thu hoạch. Việc giám sát nội bộ được duy trì chặt chẽ nhằm bảo đảm không hộ nào trong vùng trồng sử dụng thuốc sai quy định hoặc không đủ thời gian cách ly.
Doanh nghiệp tham gia từ đầu vụ để kiểm soát cả quy trình
Hiện Bắc Ninh duy trì 241 mã số vùng trồng vải xuất khẩu với tổng diện tích 17.450ha, hướng đến các thị trường Trung Quốc, Nhật Bản, Australia, Hoa Kỳ và Thái Lan. Mỗi mã số vùng trồng là một cam kết tập thể. Trong đó, nông dân không còn sản xuất đơn lẻ mà cùng chịu trách nhiệm với hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan chuyên môn.
Sự thay đổi trong quản lý bảo vệ thực vật cũng làm thay đổi cách doanh nghiệp tham gia chuỗi sản xuất. Thay vì chỉ đến thu mua khi quả chín, nhiều doanh nghiệp đã vào cuộc từ đầu vụ, cùng cán bộ kỹ thuật theo dõi sâu bệnh, hướng dẫn quy trình chăm sóc và kiểm tra thời điểm thu hoạch phù hợp với từng thị trường. Đại diện Công ty TNHH Dragon Berry International cho biết khách hàng nước ngoài hiện không chỉ hỏi quả đẹp hay xấu, mà còn hỏi vùng trồng do ai quản lý, lấy mẫu mấy lần một vụ và nếu có sai sót thì xử lý ra sao. Họ mua cả hệ thống, chứ không chỉ mua từng container.
Điều này phản ánh bản chất cạnh tranh mới của trái vải. Thị trường nhập khẩu không chỉ mua sản phẩm cuối cùng, mà đánh giá cả quy trình quản lý phía sau. Một quả vải đạt chuẩn là kết quả của chuỗi kiểm soát liên tục, từ dự báo sâu bệnh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, lấy mẫu kiểm nghiệm, thu hoạch, sơ chế, làm mát nhanh đến đóng gói. Với vải Bắc Ninh, chất lượng vì thế phải được hình thành ngay từ vườn, trước khi quả được đưa vào cơ sở đóng gói.
Toàn tỉnh hiện có 42 cơ sở đóng gói xuất khẩu được cấp mã. Năm 2026, Bắc Ninh dự kiến đánh giá, cấp mới thêm 5 cơ sở để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Tuy nhiên, đóng gói chỉ là mắt xích cuối cùng. Nền tảng quyết định vẫn là việc người trồng có phun thuốc hay không, phun loại gì, phun vào thời điểm nào và có bảo đảm thời gian cách ly trước thu hoạch hay không.
Từ những tấm màn trắng ở Phúc Hoà đến đội ngũ cán bộ kỹ thuật bám vườn, từ mã số vùng trồng đến danh mục thuốc bảo vệ thực vật theo từng thị trường, có thể thấy vải Bắc Ninh đang chuyển sang giai đoạn sản xuất bằng kỷ luật và niềm tin. Khi người trồng vải hiểu rằng một lần phun thuốc sai có thể làm mất cơ hội của cả vùng, bảo vệ thực vật trở thành hàng rào kỹ thuật quan trọng để giữ thương hiệu, giữ thị trường và nâng giá trị trái vải trên bản đồ nông sản thế giới.



