Chuyển đổi số đang mở ra nhiều cơ hội mới cho nông nghiệp vùng ĐBSCL, từ nâng cao năng suất, quản lý sản xuất đến minh bạch hóa chuỗi giá trị nông sản. Tuy nhiên, để công nghệ thật sự đi vào đồng ruộng, các chuyên gia cho rằng không thể chỉ dừng ở việc đưa thiết bị, phần mềm hoặc một vài ứng dụng rời rạc về địa phương.
Điều nông nghiệp ĐBSCL cần là một hệ sinh thái công nghệ đồng bộ, bao gồm đào tạo nông dân, xây dựng mô hình mẫu, nghiên cứu thiết bị phù hợp, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và nền tảng dữ liệu phục vụ trực tiếp sản xuất. Khi các mắt xích này được kết nối, công nghệ mới có thể trở thành công cụ thiết thực thay vì là khoản đầu tư khó vận hành đối với nông dân.
Muốn làm nông nghiệp thông minh, nông dân phải hiểu công nghệ
Theo TS Trương Minh Thái - Trường Công nghệ Thông tin, Đại học Cần Thơ, bài toán đầu tiên cần giải quyết là kiến thức của người sản xuất. Muốn phát triển nông nghiệp thông minh hay nông nghiệp chính xác, nông dân phải hiểu công nghệ là gì, vận hành ra sao và mang lại lợi ích cụ thể thế nào trong từng khâu sản xuất.
Trong thực tế, nhiều giải pháp số chỉ phát huy hiệu quả khi người dùng biết cách đọc dữ liệu, ghi nhận thông tin và điều chỉnh quy trình canh tác dựa trên khuyến nghị kỹ thuật. Nếu nông dân chưa được trang bị đủ kiến thức, thiết bị hiện đại có thể trở thành vật dụng khó sử dụng, còn phần mềm dễ bị bỏ quên sau giai đoạn thử nghiệm ban đầu.
Vì vậy, TS Thái cho rằng cần xây dựng lực lượng khuyến nông đủ mạnh để chuyển giao kiến thức và hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ mới. Vai trò của cán bộ khuyến nông hiện nay không chỉ dừng ở hướng dẫn kỹ thuật canh tác truyền thống, mà còn phải trở thành cầu nối giữa nông dân với các giải pháp số, viện trường, chuyên gia và doanh nghiệp cung cấp công nghệ.
Tổ khuyến nông số là cầu nối giữa đồng ruộng và chuyên gia
Bà Huỳnh Kim Định - Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cho biết, tại các địa phương vùng ĐBSCL hiện đã hình thành tổ khuyến nông số. Đây là một hướng đi nhằm kết nối nông dân với chuyên gia, viện trường và các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật, giúp quá trình tiếp cận tri thức mới diễn ra nhanh hơn và sát nhu cầu sản xuất hơn.
Thông qua mạng lưới này, người dân có thể cập nhật kiến thức mới, nhận cảnh báo môi trường, nắm bắt thông tin thị trường và tiếp cận các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Với đặc thù sản xuất nông nghiệp chịu tác động lớn từ thời tiết, môi trường và biến động thị trường, việc có kênh hỗ trợ kịp thời giúp nông dân chủ động hơn trong quyết định sản xuất.
Không chỉ hỗ trợ về thông tin, tổ khuyến nông số còn có ý nghĩa trong việc thay đổi cách chuyển giao tiến bộ kỹ thuật. Thay vì để nông dân tự tìm hiểu công nghệ một cách rời rạc, mạng lưới khuyến nông có thể giúp giải thích, hướng dẫn, theo dõi quá trình áp dụng và phản hồi lại những khó khăn từ thực tế đồng ruộng. Đây là yếu tố quan trọng để công nghệ không bị tách khỏi điều kiện sản xuất cụ thể của từng địa phương.
Công nghệ phải được kiểm chứng bằng mô hình thực tế
Bên cạnh đào tạo và hỗ trợ kỹ năng, bà Huỳnh Kim Định cho rằng cần tập trung nghiên cứu và phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất ở ĐBSCL, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị nhập khẩu. Đặc điểm canh tác, khí hậu, tập quán sản xuất và quy mô sản xuất nhỏ lẻ của vùng đòi hỏi các giải pháp công nghệ phải có khả năng thích ứng cao.
Việc đưa thiết bị công nghệ vào nông nghiệp cần được kiểm chứng thông qua các mô hình thực tế ngoài đồng ruộng. Đây là cơ sở để đánh giá độ chính xác, độ bền và khả năng thích ứng của thiết bị với điều kiện khí hậu đặc thù của ĐBSCL. Nếu không có bước kiểm chứng này, nông dân có thể gặp rủi ro khi đầu tư vào những giải pháp chưa phù hợp hoặc khó duy trì lâu dài.
Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật sau khi triển khai cũng là một yếu tố không thể thiếu. Nông dân cần được hướng dẫn thường xuyên để sử dụng hiệu quả thiết bị, xử lý các lỗi phát sinh và tránh lãng phí đầu tư. Trong sản xuất nông nghiệp, một hệ thống công nghệ dù tốt đến đâu cũng khó phát huy tác dụng nếu thiếu người đồng hành khi nông dân cần hỗ trợ.
Ưu tiên giải pháp nội địa, linh hoạt và dễ sử dụng
TS Trương Minh Thái cho biết, phát triển các sản phẩm công nghệ nội địa phù hợp với điều kiện canh tác tại địa phương sẽ giúp giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận cho người dân. Đây là hướng đi có ý nghĩa đối với vùng ĐBSCL, nơi nhiều hộ sản xuất còn canh tác ở quy mô nhỏ, nguồn lực đầu tư hạn chế và nhu cầu ứng dụng công nghệ rất khác nhau giữa các nhóm nông dân.
Theo ông, công nghệ đưa vào sản xuất phải đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp với thực tế sản xuất nhỏ lẻ của vùng. Không phải nông dân nào cũng có khả năng đầu tư một hệ thống lớn ngay từ đầu. Vì vậy, cần phát triển các dịch vụ số theo hướng linh hoạt, cho phép người dân sử dụng từng phần phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thay vì yêu cầu nông dân đầu tư nguyên hệ thống lớn, cần phát triển các dịch vụ số theo hướng linh hoạt, giúp người dân có thể sử dụng từng phần phù hợp với nhu cầu, TS Trương Minh Thái nhấn mạnh.
Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực chi phí ban đầu, đồng thời tạo điều kiện để nông dân làm quen dần với công nghệ. Khi thấy được hiệu quả trong quản lý sản xuất, tiết kiệm công lao động hoặc đáp ứng yêu cầu truy xuất, người dân sẽ có thêm động lực mở rộng ứng dụng.
Chuyển đổi số phải bắt đầu từ nhu cầu thực tế của nông dân
Theo TS Thái, chuyển đổi số trong nông nghiệp phải bắt đầu từ nhu cầu thực tế của nông dân, như quản lý vùng trồng, ghi nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc hoặc tiếp cận kỹ thuật canh tác mới. Từ những nhu cầu cụ thể đó, các hệ thống dữ liệu và nền tảng số cần được xây dựng theo hướng hỗ trợ trực tiếp cho sản xuất, thay vì chỉ tạo thêm thủ tục hoặc gánh nặng thao tác.
Một hướng đi khác được ông đề xuất là lồng ghép chuyển đổi số vào chương trình xây dựng nông thôn mới. Theo đó, các địa phương cần xây dựng lộ trình, chỉ tiêu cụ thể và phù hợp với điều kiện thực tế để triển khai chuyển đổi số trong sản xuất nông nghiệp. Khi trở thành một phần trong chương trình phát triển nông thôn, chuyển đổi số sẽ có thêm nguồn lực, sự phối hợp của chính quyền và sự tham gia của cộng đồng.
Trong bối cảnh nông nghiệp ĐBSCL đang đứng trước áp lực cạnh tranh, biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang trở thành yêu cầu tất yếu. Tuy nhiên, công nghệ chỉ có thể bám rễ trên đồng ruộng khi được thiết kế phù hợp với nông dân, có người hướng dẫn, có mô hình kiểm chứng và có hệ sinh thái hỗ trợ đủ bền vững.



