Công nghệ số đang hiện diện ngày càng rõ trong sản xuất nông nghiệp ở ĐBSCL, từ những cánh đồng lúa, khu nhà màng đến vùng nuôi thủy sản. Sự thay đổi này mở ra hướng sản xuất chính xác hơn, minh bạch hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn trước biến đổi khí hậu, một thách thức lớn đối với vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước.
Nếu trước đây nhiều quyết định canh tác chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, nay không ít nông dân đã bắt đầu sử dụng điện thoại thông minh để theo dõi thời tiết, ghi nhật ký sản xuất, quản lý mùa vụ và tiếp cận kỹ thuật mới. Chuyển đổi số vì vậy không còn là khái niệm xa lạ, mà từng bước trở thành công cụ hỗ trợ trực tiếp trong quá trình làm nông.
Từ kinh nghiệm truyền thống đến quyết định dựa trên dữ liệu
Chia sẻ với Báo Nông nghiệp và Môi trường tại tọa đàm Giải pháp số từng bước thay đổi cách làm nông nghiệp ở ĐBSCL, TS Trương Minh Thái, Trường Công nghệ thông tin, Đại học Cần Thơ, cho biết nông nghiệp thông minh hay nông nghiệp chính xác là sự kết hợp giữa công nghệ thông tin, công nghệ số, tự động hóa và dữ liệu. Mục tiêu là hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định hiệu quả hơn trong sản xuất.
Theo cách tiếp cận này, nông dân không còn phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân, mà có thêm căn cứ từ số liệu về môi trường, nhu cầu cây trồng, vật nuôi và điều kiện sản xuất thực tế. Dữ liệu giúp người sản xuất lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp, sử dụng vật tư hợp lý hơn và hạn chế những quyết định mang tính cảm tính.
Cốt lõi của nông nghiệp thông minh là hướng tới 5 đúng, gồm đúng đầu vào, đúng thời điểm, đúng vị trí, đúng liều lượng và đúng phương pháp canh tác. Để thực hiện được điều này, nông dân cần có dữ liệu về môi trường sản xuất, nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng cũng như các biến động của điều kiện tự nhiên trong suốt mùa vụ.
AI, IoT và tự động hóa đi vào sản xuất
Từ yêu cầu thực tế của sản xuất, nhiều giải pháp công nghệ số đã được đưa vào nông nghiệp vùng ĐBSCL. Trong đó, trí tuệ nhân tạo, hay AI, được xem là công cụ hỗ trợ nông dân đưa ra quyết định chính xác hơn. Các hệ thống cảm biến IoT giúp thu thập dữ liệu môi trường, giám sát điều kiện sản xuất theo thời gian thực, trong khi tự động hóa góp phần tiết kiệm nhân công và giảm chi phí.
Trong sản xuất lúa, một số mô hình đã ứng dụng hệ thống đo mực nước tự động, giúp người trồng lúa theo dõi điều kiện đồng ruộng thuận tiện hơn. Ở khâu quản lý dịch hại, công nghệ nhận diện được sử dụng để đo đếm dịch hại và thiên địch trên đồng ruộng. Từ dữ liệu thu thập được, nông dân có thêm cơ sở để đưa ra quyết định quản lý dịch hại hợp lý, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hướng đến cân bằng sinh thái.
Điểm đáng chú ý là quá trình số hóa dữ liệu đang dần chuyển sang giai đoạn tự động hóa. Điều này cho thấy chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ dừng ở việc ghi chép bằng phần mềm, mà còn tiến tới việc đo lường, cảnh báo và hỗ trợ điều hành sản xuất bằng các công cụ công nghệ. Với ĐBSCL, nơi sản xuất chịu tác động mạnh từ thời tiết, nguồn nước và biến động môi trường, việc có dữ liệu kịp thời càng có ý nghĩa thiết thực.
Minh bạch chuỗi giá trị và nâng sức cạnh tranh nông sản
Bên cạnh hỗ trợ canh tác, công nghệ số còn giúp ngành nông nghiệp giải quyết bài toán truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi giá trị. Các nền tảng điện toán đám mây hiện nay cho phép nông dân quản lý toàn bộ quá trình sản xuất trên môi trường số, từ ghi chép nhật ký, theo dõi mùa vụ đến quản lý mã số vùng trồng.
Đặc biệt, công nghệ blockchain đang được xem là giải pháp phù hợp để lưu trữ và xác thực thông tin trong chuỗi sản xuất nông sản. Việc ghi lại nhật ký canh tác bằng công nghệ số không chỉ giúp minh bạch quy trình sản xuất, mà còn góp phần tạo niềm tin cho thị trường tiêu thụ, nhất là đối với các sản phẩm xuất khẩu vốn đòi hỏi thông tin rõ ràng về nguồn gốc và quy trình sản xuất.
Bà Huỳnh Kim Định, Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia, đánh giá các mô hình ứng dụng công nghệ số để quản lý vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, ghi nhật ký sản xuất hay đo đếm phát thải khí nhà kính đang mang lại hiệu quả rõ rệt tại ĐBSCL. Theo bà, những mô hình này không chỉ giúp nâng cao giá trị nông sản, mà còn góp phần tăng thu nhập cho người dân thông qua việc minh bạch hóa chuỗi sản xuất.
Bà Định cũng cho rằng, ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp thông minh giúp đưa ra quyết định chính xác hơn trong sản xuất, nâng cao năng suất, chất lượng và tăng sức cạnh tranh cho nông sản vùng ĐBSCL. Khi thông tin sản xuất được ghi nhận rõ ràng, người nông dân có thêm điều kiện để đáp ứng yêu cầu của thị trường và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị.
Khuyến nông số và yêu cầu ứng dụng thực chất
Cùng với sự phát triển của công nghệ, đội ngũ khuyến nông ở cơ sở đang từng bước trở thành những huấn luyện viên số cho nông dân. Vai trò của cán bộ khuyến nông không chỉ là hướng dẫn kỹ thuật canh tác, mà còn hỗ trợ bà con cài đặt ứng dụng, lập tài khoản, sử dụng phần mềm và tiếp cận các nền tảng số phục vụ sản xuất.
Hiện nay, nhiều địa phương ở ĐBSCL đã hình thành tổ khuyến nông số, kết nối với chuyên gia, viện trường và các tổ chức liên quan để xây dựng mô hình công nghệ số phù hợp với điều kiện thực tế từng địa phương. Cách làm này giúp rút ngắn khoảng cách giữa công nghệ và nông dân, đồng thời tạo điều kiện để các giải pháp số được thử nghiệm, điều chỉnh và nhân rộng trên nền tảng nhu cầu thực tế.
Theo TS Trương Minh Thái, điều quan trọng trong tiến trình phát triển nông nghiệp thông minh không phải là số lượng người tham gia, mà là khả năng ứng dụng thực tế công nghệ số của nông dân. Hiệu quả cần được đánh giá dựa trên mức độ thay đổi nhận thức, khả năng duy trì sử dụng công nghệ và lợi ích thực sự mà bà con nhận được sau mỗi vụ sản xuất.
Nhìn từ những chuyển động đang diễn ra, nông nghiệp thông minh ở ĐBSCL đang được hình thành từ chính nhu cầu của sản xuất. Khi dữ liệu, công nghệ và lực lượng hỗ trợ tại cơ sở cùng phát huy vai trò, người nông dân có thêm công cụ để làm chủ mùa vụ, minh bạch quy trình và nâng giá trị nông sản trong bối cảnh thị trường ngày càng đòi hỏi cao.



