Chiều 29/5, tại TP Cần Thơ, Báo Tuổi Trẻ phối hợp với UBND thành phố và Đại học Cần Thơ tổ chức hội thảo Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp: Từ công nghệ đến thị trường. Tại sự kiện, một doanh nghiệp thông tin gạo ST25 GlobalGAP sản xuất ở Cần Thơ, thuộc địa phận tỉnh Sóc Trăng cũ, đang bán tốt tại thị trường Úc.
Câu chuyện của gạo ST25 GlobalGAP không chỉ là tín hiệu tích cực về xuất khẩu một sản phẩm gạo chất lượng cao, mà còn cho thấy vai trò ngày càng rõ của sản xuất minh bạch, có truy xuất nguồn gốc và liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp với chính quyền địa phương.
Từ bảo vệ thương hiệu đến tổ chức lại vùng trồng
Theo doanh nghiệp nêu trên, nhiều năm trước, tình trạng gạo ST25 giả xuất hiện trên thị trường đã tác động không tốt đến hình ảnh và uy tín của sản phẩm gạo ST25 trong mắt người tiêu dùng. Với một mặt hàng nông sản đã tạo dựng được danh tiếng, sự thiếu minh bạch về nguồn gốc có thể làm suy giảm niềm tin thị trường, đặc biệt ở các kênh phân phối có yêu cầu cao.
Trước thực trạng này, UBND tỉnh Sóc Trăng cũ có chủ trương bảo vệ thương hiệu gạo địa phương, qua đó góp phần gia tăng giá trị cho gạo ST25. Để hiện thực hóa định hướng này, doanh nghiệp đã phối hợp cùng UBND huyện Trần Đề, thuộc tỉnh Sóc Trăng cũ, triển khai dự án trực tiếp sản xuất, phân phối và xuất khẩu gạo ST25.
Mục tiêu của dự án là phát triển sản phẩm trực tiếp từ vùng trồng có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp, nâng tầm chất lượng sản phẩm, đồng thời nâng cao thu nhập cho nông dân và các hợp tác xã. Bên cạnh đó, dự án cũng hướng đến phát triển sản phẩm chế biến sâu, từ đó đa dạng hóa sản phẩm từ vùng trồng thay vì chỉ dừng ở bán nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế.
Gạo ST25 GlobalGAP vào siêu thị cao cấp tại Úc
Từ các mục tiêu trên, quy trình canh tác gạo ST25 được xây dựng với yêu cầu giống lúa có nguồn gốc rõ ràng, lựa chọn vùng đất thích hợp nhất là xã Thạnh Thới An, tổ chức trồng, thu hoạch và bảo quản theo tiêu chuẩn GlobalGAP. Sản phẩm cũng được truy xuất nguồn gốc trên cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia.
Theo thông tin tại hội thảo, gạo ST25 GlobalGAP trong dự án có mùi hương và vị ngọt nổi bật. Vì vậy, sản phẩm có công thức nấu riêng, khác biệt so với nhiều sản phẩm đang có trên thị trường. Đây là một điểm đáng chú ý, bởi với gạo chất lượng cao, trải nghiệm sử dụng của người tiêu dùng, từ hương, vị đến cách nấu, đều có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì thị trường.
Doanh nghiệp cho biết sản phẩm được xuất khẩu tốt sang thị trường Úc và được bày bán tại nhiều siêu thị cao cấp. Quan trọng hơn, nông dân trong hợp tác xã hợp tác với doanh nghiệp được bao tiêu sản phẩm với giá cao hơn thị trường. Điều này cho thấy khi chuỗi sản xuất được tổ chức bài bản, lợi ích không chỉ nằm ở khâu phân phối hay xuất khẩu, mà có thể quay trở lại vùng trồng và người sản xuất.
Muốn bền vững phải minh bạch và liên kết chuỗi
Đại diện doanh nghiệp cho rằng để phát triển chuỗi nông nghiệp xanh bền vững, sản phẩm phải minh bạch về nguồn gốc, đảm bảo chất lượng và có quy trình sản xuất khép kín. Đây là yêu cầu có tính nền tảng, nhất là với những thị trường đòi hỏi cao về tiêu chuẩn, truy xuất và sự ổn định của sản phẩm.
Ở chiều ngược lại, các cơ quan chức năng cần hỗ trợ về công nghệ, đồng thời thúc đẩy liên kết nông dân vào các hợp tác xã để tối ưu hóa chi phí sản xuất. Khi sản xuất nông nghiệp vẫn còn phân tán, hợp tác xã là đầu mối quan trọng giúp nông dân tiếp cận quy trình chung, giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp thu mua.
Đại diện doanh nghiệp cũng nhấn mạnh yêu cầu kết nối các hợp tác xã với doanh nghiệp cung cấp đầu vào và đầu ra. Chỉ khi có liên kết từ giống, vật tư, quy trình canh tác đến tiêu thụ, chuỗi nông nghiệp xanh mới có cơ sở vận hành bền vững, thay vì phụ thuộc vào các thương vụ ngắn hạn.
Chuyển đổi xanh để bảo vệ vựa lúa lớn nhất cả nước
Tại hội thảo, ông Lý Việt Hùng, Trưởng Phòng Kinh tế trung hòa carbon thuộc Cục Biến đổi khí hậu, cho biết chuyển đổi xanh hiện không còn là một lựa chọn xa vời, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để bảo vệ vựa lúa lớn nhất cả nước trước tác động của biến đổi khí hậu.
Ông Hùng phân tích, nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Một mặt, khu vực này chịu tác động nặng nề của hạn hán, xâm nhập mặn, sụt lún và nước biển dâng. Mặt khác, chính các hoạt động canh tác nông nghiệp truyền thống cũng đang góp phần làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.
Theo báo cáo kiểm kê khí nhà kính mới nhất, lĩnh vực nông nghiệp của nước ta phát thải gần 90 triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm. Trong đó, canh tác lúa nước chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 45 triệu tấn, tiếp theo là chăn nuôi với khoảng 20 triệu tấn.
Việc thâm canh 3 vụ, nuôi tôm siêu thâm canh và lạm dụng phân bón hóa học đã sinh ra lượng lớn khí methane, tức CH4, và N2O. Đây là những loại khí có khả năng gây hiệu ứng nhà kính mạnh gấp nhiều lần CO2. Ông Hùng nhấn mạnh: Chúng ta đi qua những cánh đồng lúa xanh mướt, rất đẹp, nhưng trong quá trình canh tác đó lại phát thải lượng khí methane rất lớn do điều kiện yếm khí.
Vì vậy, theo ông Hùng, chuyển đổi sang mô hình sản xuất ít phát thải là con đường duy nhất để phát triển bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cần sự hỗ trợ của công nghệ để quản lý nước, giống và theo dõi sức khỏe cây trồng. Ngoài ra, cần có cơ chế tài chính và thể chế phù hợp, bởi nông dân đang đối mặt với nhiều rào cản như thiếu vốn, chi phí đầu tư thiết bị cao và năng lực hợp tác xã còn hạn chế.
Nông nghiệp carbon thấp và cơ hội mới cho nông dân
PGS.TS Châu Minh Khôi, Phó Hiệu trưởng Trường Nông nghiệp thuộc Đại học Cần Thơ, cho biết Đồng bằng sông Cửu Long là trụ cột kinh tế với hơn 2,6 triệu ha đất nông nghiệp, đóng góp khoảng 31% GDP toàn ngành, chiếm 50% sản lượng lúa và 95% lượng gạo xuất khẩu của cả nước.
Tuy nhiên, canh tác nông nghiệp cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Chỉ riêng canh tác lúa gạo năm 2010 đã phát thải hơn 44 triệu tấn CO2 tương đương, chiếm 18% tổng lượng phát thải của Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc chuyển dịch sang nông nghiệp carbon thấp được nhìn nhận là xu hướng tất yếu.
Theo PGS.TS Châu Minh Khôi, thời gian qua, Đồng bằng sông Cửu Long đã có những mô hình nông nghiệp chuyển dịch sang carbon thấp. Dù vậy, quá trình triển khai vẫn gặp nhiều điểm nghẽn, gồm vốn, đất đai, nhân lực, thị trường, hạ tầng, công nghệ và chính sách.
Việc tháo gỡ các nút thắt này không chỉ giúp nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế, mà còn mở ra cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon toàn cầu. Khi sản xuất ít phát thải được đo đếm, xác nhận và thương mại hóa, người nông dân có thể hưởng lợi trực tiếp từ việc tạo ra giá trị môi trường, hay nói cách khác là từ việc bán không khí sạch.
Từ câu chuyện gạo ST25 GlobalGAP bán tốt tại Úc đến yêu cầu chuyển đổi xanh ở Đồng bằng sông Cửu Long, thông điệp nổi bật là sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn mới phải dựa trên chất lượng, minh bạch và giảm phát thải. Khi chuỗi giá trị được tổ chức chặt chẽ, nông sản Việt có thêm cơ hội đi xa hơn, còn nông dân có thêm cơ sở để tăng thu nhập bền vững.



