Trà hoa sâm từ cây sâm bố chính đang trở thành hướng đi mới của anh Chu Văn Hiện, ở thôn Bản Vả, xã Kiên Đài, tỉnh Tuyên Quang. Từ những bông hoa đỏ hồng rực rỡ trên nương sâm, anh mạnh dạn đầu tư công nghệ chế biến, tạo ra sản phẩm trà thảo dược sạch, có nhãn mác và giá trị cao hơn so với cách bán nguyên liệu thô.
Câu chuyện của anh Hiện không chỉ là việc làm thêm một sản phẩm từ cây dược liệu. Đó còn là cách một nông dân vùng cao tiếp cận sản xuất bằng tư duy mới: trồng đi đôi với chế biến, chú trọng chất lượng từng công đoạn và từng bước xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương.
Trà hoa sâm Kiên Đài từ hướng đi khác của cây sâm bố chính
Ở nhiều địa phương, sâm bố chính vẫn chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng củ tươi hoặc dược liệu thô. Cách làm này giúp người trồng có đầu ra trước mắt, nhưng giá trị gia tăng chưa cao và phụ thuộc nhiều vào thị trường nguyên liệu. Tại thôn Bản Vả, anh Chu Văn Hiện chọn một hướng đi khác: không chỉ trồng sâm, mà còn nghiên cứu tận dụng hoa sâm bố chính để chế biến sâu.
Khu vườn sâm bố chính của gia đình anh rộng 1.000 m2. Vào mùa hoa, cả vườn phủ sắc hồng đỏ nổi bật. Khi khách đến thăm, anh Hiện giới thiệu sản phẩm bằng chính chén trà được làm từ hoa sâm trong vườn, có hương thơm nồng và vị ngọt dịu. Theo anh, để có một mẻ trà hoa sâm đạt chất lượng, người làm phải cẩn trọng từ lúc hoa còn trên cây cho đến khi đóng gói thành phẩm.
Điều đáng chú ý là sản phẩm này hình thành từ sự quan sát và thử nghiệm trong thực tế sản xuất. Hoa sâm bố chính vốn có màu sắc đẹp, hương thơm tự nhiên, nếu được thu hái và làm khô đúng kỹ thuật sẽ có thể trở thành trà thảo dược. Từ nhận thức đó, anh Hiện dần hoàn thiện quy trình riêng, kết hợp kinh nghiệm chăm sóc cây dược liệu với thiết bị chế biến hiện đại.
Chọn đúng “giờ vàng” để giữ màu và hương của hoa
Theo anh Chu Văn Hiện, thời điểm thu hoạch quyết định rất lớn đến màu sắc, hương thơm và chất lượng nước trà. Vì vậy, ngày nào cũng vậy, từ khoảng 4 giờ 40 phút sáng, khi nhiều người còn đang nghỉ ngơi, anh đã chuẩn bị kéo inox, gùi đựng hoa, găng tay, ủng làm vườn rồi ra nương sâm.
Khoảng 5 giờ 30 phút sáng, khi ánh nắng đầu tiên vừa xuất hiện, công việc hái hoa bắt đầu. Anh Hiện cho biết thời gian thu hoạch hoa đẹp nhất kéo dài từ 5 giờ 30 phút đến khoảng 9 giờ 30 phút sáng. Nếu hái quá sớm, khi sương còn bám nhiều, hoa sau khi làm khô sẽ nhạt màu. Nếu thu hoạch muộn, lúc hoa đã nở bung hoàn toàn, hàm lượng dưỡng chất giảm, cánh hoa dễ bạc màu và chất lượng trà không còn như mong muốn.
Trong gần bốn giờ đồng hồ, từng bông hoa được cắt bằng kéo chuyên dụng rồi nhẹ nhàng đặt vào gùi. Các thao tác được thực hiện chậm rãi, tránh làm dập cánh hoa. Với anh Hiện, một vết dập nhỏ cũng có thể làm ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng sau chế biến. Bên cạnh thu hái, anh còn thường xuyên tỉa cành, chăm sóc từng gốc sâm để cây khỏe, cho hoa to, cánh dày, màu đỏ hồng đậm và giữ được hương thơm tự nhiên.
Quy trình chế biến tỉ mỉ tạo nên sản phẩm sạch
Sau khi hái, hoa không được đưa ngay vào sấy mà tiếp tục trải qua nhiều bước xử lý. Anh Hiện đưa hoa về hiên nhà, trải đều trên bạt sạch để hoa bung nở hoàn toàn trước khi chuyển lên giàn phơi. Đây là công đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi từng bông hoa phải được xếp riêng lẻ, không để chồng lên nhau.
Anh Hiện lý giải, nếu các bông hoa nằm đè lên nhau, hoa sẽ khô không đều, dễ đổi màu và mất hương thơm. Muốn giữ được màu hồng tự nhiên cùng mùi thơm đặc trưng, hoa phải được phơi đúng kỹ thuật trong khoảng 16 giờ. Nếu kéo dài quá 24 giờ, hoa có thể chuyển sang màu thâm đen, hương thơm giảm, nước trà khi pha cũng kém đậm đà.
Một yêu cầu quan trọng trong toàn bộ quy trình là hoa phải tránh tiếp xúc với nước mưa hoặc độ ẩm cao. Vào những ngày thời tiết bất lợi, thay vì chỉ phụ thuộc vào phơi thủ công, anh Hiện chủ động dùng máy sấy để bảo đảm độ khô tiêu chuẩn nhưng vẫn giữ màu sắc, hương thơm và dược tính của hoa. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm sản xuất truyền thống và thiết bị hiện đại giúp trà hoa sâm của gia đình anh có chất lượng ổn định hơn.
Khi hoàn thiện, trà được đóng gói cẩn thận trong bao bì có nhãn mác đầy đủ, giá niêm yết khoảng 70.000 đồng/lạng. Sản phẩm được làm hoàn toàn từ hoa sâm bố chính tự nhiên, không sử dụng chất bảo quản. Được biết, trà hoa sâm bố chính có nhiều công dụng như hỗ trợ an thần, thanh nhiệt, giúp ngủ ngon, mát gan, giảm căng thẳng và làm đẹp da.
Mở hướng chế biến sâu cho dược liệu vùng cao
Đến kiểm tra mô hình, bà Lâm Thị Hồng Ngân, Bí thư Đảng ủy xã Kiên Đài, đánh giá cao tinh thần chủ động đổi mới của hộ gia đình anh Chu Văn Hiện. Theo bà, việc mạnh dạn đầu tư chế biến sâu đã góp phần nâng cao giá trị cây sâm bố chính, thay vì chỉ bán nguyên liệu thô như trước đây.
Mô hình này không chỉ tạo hiệu quả kinh tế cho gia đình anh Hiện, mà còn gợi mở hướng phát triển các sản phẩm nông nghiệp sạch ở địa phương. Khi cây dược liệu được chăm sóc đúng kỹ thuật, thu hoạch đúng thời điểm và chế biến thành sản phẩm có bao bì, nhãn mác, giá trị nông sản có thêm cơ hội được nâng lên. Đây cũng là nền tảng để từng bước xây dựng thương hiệu cho cây sâm bố chính Kiên Đài.
Bà Lâm Thị Hồng Ngân cho biết, thời gian qua, xã Kiên Đài đã tập trung hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc sâm bố chính; đồng thời định hướng người dân phát triển các sản phẩm chế biến từ cây sâm nhằm gia tăng giá trị. Song song với đó, chính quyền địa phương đang tích cực kết nối với doanh nghiệp, đơn vị sản xuất và tiêu thụ để hình thành chuỗi liên kết từ sản xuất đến chế biến, bao tiêu sản phẩm, giúp người dân yên tâm mở rộng quy mô.
Hiện toàn xã Kiên Đài có 5,37ha sâm bố chính, được trồng tại 8/11 thôn, như thôn Bản Vả, Làng Khây, Khun Vìn, với 46 hộ tham gia sản xuất. Cây sâm bố chính được xác định là một trong những cây dược liệu có nhiều tiềm năng phát triển, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nâng cao thu nhập cho người dân vùng cao.
Từ nương sâm 1.000 m2 ở Bản Vả, sản phẩm trà hoa sâm của anh Chu Văn Hiện cho thấy vai trò quan trọng của chế biến sâu trong nông nghiệp. Khi nông dân biết ứng dụng khoa học kỹ thuật, chú trọng chất lượng và xây dựng thương hiệu, nông sản địa phương không chỉ dừng lại ở giá trị nguyên liệu mà có thể trở thành sản phẩm đặc trưng, mở ra hướng phát triển bền vững cho cây dược liệu ở Kiên Đài nói riêng và vùng cao Tuyên Quang nói chung.



