Xuất khẩu gạo của Việt Nam tiếp tục được nhìn nhận tích cực khi Bộ Nông nghiệp Mỹ, USDA, nâng dự báo khối lượng năm 2026 lên khoảng 8,1 triệu tấn, tăng thêm 200.000 tấn so với ước tính trước đó. Hai thị trường truyền thống là Philippines và Trung Quốc vẫn được xem là động lực chính, trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu tại khu vực châu Á còn nhiều biến động.
Diễn biến này xuất hiện trong lúc giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 14/7 nhìn chung đi ngang. Hoạt động mua bán tại nhiều địa phương chậm lại, nhưng triển vọng xuất khẩu vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu quốc tế và các dự báo mới về nhập khẩu gạo của những thị trường lớn.
Giá lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long đi ngang
Theo ghi nhận tại An Giang, Đồng Tháp và một số tỉnh lân cận, thị trường lúa tươi không có nhiều biến động. Nông dân vẫn giữ mức giá chào bán cao, trong khi lượng giao dịch mới khá hạn chế. Tại Cần Thơ, Vĩnh Long, Cà Mau và Tây Ninh, sức mua yếu cũng khiến mặt bằng giá gần như đi ngang.
Ở nhóm lúa tươi, Đài Thơm 8 được thu mua trong khoảng 6.450 - 6.600 đồng/kg; OM 18 dao động 6.300 - 6.500 đồng/kg. Lúa IR 50404 giữ mức 5.700 - 5.800 đồng/kg. OM 34 phổ biến quanh 5.600 - 5.700 đồng/kg, còn OM 5451 ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg.
Đối với mặt hàng gạo, giá nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhìn chung ổn định. Gạo IR 504 dao động 8.950 - 9.050 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.400 - 9.500 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.500 - 9.600 đồng/kg. Các dòng gạo thơm như Đài Thơm 8 và OM 18 lần lượt nằm trong khoảng 9.200 - 9.400 đồng/kg và 8.700 - 8.850 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 giữ mức 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Xuất khẩu gạo được hỗ trợ bởi nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định. Gạo Jasmine được chào bán quanh 513 - 517 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 510 - 520 USD/tấn; trong khi gạo 100% tấm ở mức 348 - 352 USD/tấn. Mức giá này phản ánh trạng thái tương đối vững của gạo Việt Nam trong bối cảnh thị trường khu vực phân hóa.
Điểm đáng chú ý là USDA dự báo xuất khẩu gạo của Việt Nam trong năm 2026 có thể đạt khoảng 8,1 triệu tấn, tăng thêm 200.000 tấn so với ước tính trước đó. Nhu cầu từ Philippines và Trung Quốc, hai thị trường quen thuộc của gạo Việt Nam, tiếp tục đóng vai trò nâng đỡ. Trong báo cáo cập nhật vào tháng 7, USDA dự báo sản lượng gạo nhập khẩu của Trung Quốc trong năm nay là 3,9 triệu tấn, tăng 400.000 tấn so với dự báo cũ.
Số liệu trong nước cũng cho thấy xu hướng tích cực. Trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5,2 triệu tấn gạo, tăng gần 10% so với cùng kỳ. Philippines vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm 45% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với thị phần 19,4% và có tốc độ tăng trưởng đến 87%. Những con số này cho thấy vai trò lớn của nhóm thị trường truyền thống đối với khả năng tiêu thụ gạo Việt Nam.
Giá bán lẻ và phụ phẩm ít biến động
Ở nhóm phụ phẩm, giá chỉ biến động nhẹ, dao động quanh 7.950 - 8.300 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm nhích thêm khoảng 100 đồng/kg, lên 8.200 - 8.300 đồng/kg; cám duy trì trong khoảng 7.950 - 8.100 đồng/kg. Diễn biến này cho thấy chuỗi giá trị lúa gạo nội địa chưa có cú sốc lớn về giá trong ngắn hạn.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo cũng không ghi nhận thay đổi đáng kể. Một số loại gạo chất lượng cao như Nàng Nhen vẫn ở mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo Jasmine phổ biến 16.000 - 17.000 đồng/kg. Các loại gạo thường dao động từ 13.000 - 16.000 đồng/kg tùy chủng loại.
Việc giá nội địa ổn định trong khi triển vọng xuất khẩu gạo được cải thiện có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp và nông dân. Tuy nhiên, hoạt động mua bán chậm tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng cho thấy thị trường vẫn cần thêm tín hiệu rõ ràng từ các đơn hàng mới, đặc biệt trong bối cảnh giá gạo thế giới chịu tác động đồng thời từ nguồn cung, thời tiết và chi phí logistics.
Thị trường gạo châu Á phân hóa mạnh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo Thái Lan loại 5% tấm dao động 478 - 482 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 409 - 413 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm thấp hơn, khoảng 350 - 354 USD/tấn, và gạo 100% tấm ở mức 280 - 284 USD/tấn. Nhìn chung, thị trường gạo châu Á tuần qua chứng kiến sự phân hóa mạnh giữa các quốc gia xuất khẩu lớn.
Tại Ấn Độ, giá gạo xuất khẩu tăng tuần thứ hai liên tiếp do chính phủ nâng giá sàn và xuất hiện lo ngại về tiến độ gieo cấy chậm bởi thời tiết khô hạn. Việc Chính phủ Ấn Độ nâng giá bán gạo dự trữ theo Chương trình bán hàng mở, OMSS, đã đẩy chi phí nội địa lên cao, buộc các nhà xuất khẩu phải tăng giá chào bán dù nhu cầu từ khách hàng quốc tế vẫn rất yếu.
Tính đến ngày 5/7, diện tích gieo cấy lúa hè thu của Ấn Độ chỉ đạt 6 triệu ha, giảm so với mức 6,93 triệu ha cùng kỳ năm ngoái. Đây là yếu tố khiến thị trường tiếp tục theo dõi chặt chẽ nguồn cung của nước xuất khẩu gạo lớn này, bởi bất kỳ thay đổi nào về sản lượng hoặc chính sách bán gạo dự trữ đều có thể ảnh hưởng đến mặt bằng giá khu vực.
Philippines tiếp tục là thị trường then chốt
Tại Việt Nam, giá gạo 5% tấm giữ ổn định trong khi nhu cầu từ Philippines, nhà nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, vẫn duy trì ở mức cao. USDA dự báo Philippines sẽ nhập khẩu khoảng 5,7 triệu tấn gạo trong năm 2026 nhằm bù đắp nguồn cung trong nước suy giảm do sản lượng lúa giảm, chi phí đầu vào tăng và nguy cơ thiếu nước phục vụ sản xuất.
Trong báo cáo Grain and Feed Update, USDA nâng dự báo nhập khẩu gạo của Philippines thêm 100.000 tấn so với ước tính trước đó. Mức này cao hơn đáng kể so với dự báo 4,8 triệu tấn của Bộ Nông nghiệp Philippines. Tính đến ngày 11/6, nước này đã nhập khẩu khoảng 2,42 triệu tấn gạo kể từ đầu năm.
USDA cũng hạ dự báo sản lượng gạo xay xát năm 2026 của Philippines xuống còn khoảng 12,3 triệu tấn. Nguyên nhân chủ yếu là chi phí sản xuất tăng, đặc biệt giá phân bón leo thang khiến nông dân hạn chế mở rộng diện tích gieo trồng. Bên cạnh đó, mực nước tại nhiều hồ chứa phục vụ tưới tiêu đang giảm do lượng mưa thiếu hụt, làm gia tăng rủi ro đối với các vùng sản xuất lúa.
USDA cảnh báo tình trạng này có thể tiếp tục ảnh hưởng đến năng suất trong thời gian tới. Trước đó, Bộ Nông nghiệp Philippines nhận định sản lượng lúa có thể giảm tới 700.000 tấn nếu hiện tượng El Niño diễn biến nghiêm trọng. Cơ quan khí tượng nước này cũng dự báo El Niño có khả năng xuất hiện từ cuối năm nay đến đầu năm 2027, làm tăng sức ép đối với an ninh lương thực và nhu cầu nhập khẩu gạo.
Theo Cục Công nghiệp Thực vật Philippines, BPI, trong 6 tháng đầu năm nay nước này đã nhập 2,75 triệu tấn gạo, tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái. Nguồn cung chính vẫn đến từ Việt Nam. Đây là cơ sở quan trọng để kỳ vọng xuất khẩu gạo Việt Nam tiếp tục giữ được vị thế tại thị trường này.
Áp lực cạnh tranh và những yếu tố cần theo dõi
Ngược lại với Ấn Độ, tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm giảm nhẹ. Hoạt động mua bán khá trầm lắng, chủ yếu đến từ các khách hàng truyền thống do Indonesia và Malaysia chưa đặt các đơn hàng lớn. Điều này cho thấy nhu cầu trên thị trường quốc tế không đồng đều, dù một số nước nhập khẩu lớn vẫn có nhu cầu cao.
Các nhà giao dịch Thái Lan cũng cảnh báo xung đột địa chính trị giữa Mỹ và Iran có thể làm giảm từ 20% đến 30% nguồn cung gạo toàn cầu do chi phí sản xuất và vận chuyển gia tăng, ảnh hưởng đến kế hoạch gieo cấy của nông dân. Bên cạnh đó, tình hình thời tiết trước thềm vụ thu hoạch tháng 7 và tháng 8 cũng là một mối lo ngại lớn đối với nguồn cung khu vực.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam bước vào giai đoạn mới với nền tảng từ các năm xuất khẩu mạnh. Năm 2024, Việt Nam xuất khẩu gạo kỷ lục gần 9,2 triệu tấn và kim ngạch đến 5,7 tỷ USD. Năm 2025, xuất khẩu gạo đạt 7,85 triệu tấn, trị giá 4 tỷ USD. Dự báo 8,1 triệu tấn cho năm 2026 cho thấy triển vọng vẫn tích cực, nhưng thị trường sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu từ Philippines, Trung Quốc, diễn biến thời tiết và cạnh tranh giá giữa các nước xuất khẩu lớn.



