Vùng nguyên liệu dừa tại ĐBSCL đang bước vào giai đoạn quản trị mới, khi ngành dừa không chỉ chú trọng mở rộng diện tích mà chuyển mạnh sang số hóa dữ liệu sản xuất. Bản đồ số được kỳ vọng giúp minh bạch quy trình canh tác, phục vụ truy xuất nguồn gốc, hạn chế chồng lấn đầu tư và tạo nền tảng cho chế biến sâu, xuất khẩu.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe, dữ liệu về vùng trồng, chứng nhận hữu cơ, doanh nghiệp liên kết và tình trạng sản xuất trở thành yếu tố then chốt. Đây cũng là cách ngành dừa Việt Nam nâng sức cạnh tranh, từ lợi thế nguyên liệu sang lợi thế quản trị chuỗi giá trị.
Vùng nguyên liệu dừa chuyển từ mở rộng diện tích sang quản trị dữ liệu
Theo Hiệp hội Dừa Việt Nam, ĐBSCL hiện là vùng cung ứng nguyên liệu chủ lực cho ngành dừa, cung cấp đầu vào cho hàng trăm doanh nghiệp chế biến phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu. Từ các sản phẩm truyền thống như cơm dừa, dầu dừa, nước dừa, ngành dừa đã mở rộng sang nhiều phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, gồm thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và vật liệu xanh.
Dự báo năm 2026, kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm từ dừa có thể vượt 1,1 tỷ USD. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng này, ngành dừa cần có vùng nguyên liệu tập trung, đạt chuẩn hữu cơ quốc tế và được quản lý bằng hệ thống dữ liệu đủ tin cậy. Khi thông tin sản xuất được chuẩn hóa, doanh nghiệp có cơ sở xây dựng kế hoạch chế biến, còn địa phương thuận lợi hơn trong điều phối đầu tư.
Hiệp hội Dừa Việt Nam đang triển khai kế hoạch xây dựng bản đồ số vùng nguyên liệu dừa hữu cơ có kiểm soát trên phạm vi cả nước, trước mắt tập trung tại ĐBSCL. Hệ thống dự kiến thống kê diện tích dừa nguyên liệu, dừa uống nước và cập nhật hiện trạng đầu tư của doanh nghiệp theo từng địa phương.
Từ vùng trồng hữu cơ đến bài toán minh bạch chuỗi cung ứng
Ông Cao Bá Đăng Khoa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dừa Việt Nam cho biết, ngành dừa đang bước vào giai đoạn phát triển mới, lấy chế biến sâu và minh bạch sản xuất làm nền tảng. Hiện cả nước có khoảng 55.000 ha dừa đạt chứng nhận hữu cơ và gần 10.000 ha đang được đánh giá; riêng Vĩnh Long đã có hơn 50% diện tích được công nhận đạt chuẩn.
Theo ông Khoa, bản đồ số sẽ tạo cơ sở dữ liệu thống nhất để địa phương, doanh nghiệp và hợp tác xã cùng quản lý vùng nguyên liệu. Khi các thông tin được cập nhật tập trung, nguy cơ nhiều doanh nghiệp cùng đầu tư trên một địa bàn sẽ giảm, khả năng liên kết chuỗi được nâng lên. Các hộ tham gia vùng nguyên liệu hữu cơ cũng có cơ hội được thu mua với giá cao hơn thị trường.
Thực tế thời gian qua cho thấy việc phát triển vùng nguyên liệu còn nhiều hạn chế. Do thiếu hệ thống dữ liệu đồng bộ, doanh nghiệp thường phải tự tìm kiếm địa bàn, tiếp cận từng hộ dân và tổ chức liên kết từ đầu. Cách làm này dễ dẫn đến cạnh tranh đầu tư trên cùng khu vực, làm giảm hiệu quả liên kết và gây khó cho công tác quản lý địa phương.
Một bộ phận nông dân cũng chưa tham gia ngay từ đầu vì chưa nhận thức đầy đủ lợi ích của sản xuất hữu cơ. Trong khi đó, các doanh nghiệp nước ngoài khi muốn xây dựng dự án chế biến sâu lại gặp khó trong tiếp cận thông tin về vùng nguyên liệu dừa, nhất là các dữ liệu liên quan đến diện tích, tiêu chuẩn chứng nhận và khả năng cung ứng ổn định.
Lộ trình số hóa tại ĐBSCL và mở rộng toàn quốc
Theo kế hoạch, giai đoạn 2026-2028 sẽ hoàn thiện cơ sở dữ liệu tại Vĩnh Long, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và An Giang với quy mô khoảng 160.000 ha. Sau giai đoạn này, hệ thống sẽ tiếp tục mở rộng ra miền Đông Nam Bộ và tích hợp trên phạm vi toàn quốc.
Do đặc thù canh tác dừa còn phân tán, việc số hóa toàn bộ diện tích ngay từ đầu được đánh giá là khó khả thi. Vì vậy, giải pháp được lựa chọn là ưu tiên nhập dữ liệu từ các vùng nguyên liệu hữu cơ đã có liên kết doanh nghiệp, sau đó mở rộng từng bước. Cách tiếp cận này giúp hệ thống vận hành trên nền dữ liệu có kiểm chứng, đồng thời tạo mô hình mẫu để nhân rộng.
Về công nghệ, hệ thống không chỉ xác định ranh giới vùng trồng mà còn cập nhật doanh nghiệp đầu tư, tiêu chuẩn chứng nhận, thời hạn hiệu lực và tình trạng sản xuất. Ảnh vệ tinh và thiết bị bay không người lái sẽ được ứng dụng để cập nhật dữ liệu theo thời gian thực. Cùng với đó, mô hình hợp tác xã liên kết chuỗi được định hướng làm đầu mối cung ứng nguyên liệu.
Đại diện Hiệp hội Dừa Việt Nam cho rằng, thay vì đặt mục tiêu quá lớn ngay từ đầu như xây dựng một bản đồ dừa toàn diện, giai đoạn đầu nên tiếp cận theo hướng hình thành vùng nguyên liệu có kiểm soát. Các chỉ tiêu thiết yếu cần được ưu tiên gồm vùng đầu tư, chứng nhận hữu cơ, doanh nghiệp liên kết, tình trạng sản xuất và khả năng truy xuất; sau đó tiếp tục mở rộng theo nhu cầu quản trị.
Vĩnh Long kỳ vọng thành điểm tựa cho mục tiêu xuất khẩu tỷ USD
Việc xây dựng bản đồ số đánh dấu bước chuyển quan trọng trong phương thức quản lý ngành dừa: từ quản lý theo diện tích hành chính sang quản trị dữ liệu sản xuất thực tế. Về dài hạn, hệ thống số hóa không chỉ dừng ở quy mô vùng trồng mà còn hướng tới quản lý định danh đến từng cây dừa, cho phép cập nhật chính xác hơn về giống, tuổi cây và dự báo năng suất thu hoạch.
Bản đồ số cũng được định hướng trở thành công cụ điều phối đầu tư vĩ mô cho cơ quan quản lý. Khi một doanh nghiệp đăng ký xây dựng vùng nguyên liệu mới, thông tin về địa bàn, quy mô dự kiến và danh sách hộ dân liên kết sẽ được cập nhật lên hệ thống. Nếu có nguy cơ chồng lấn, cảnh báo tự động sẽ giúp chính quyền địa phương theo dõi và điều phối kịp thời.
Ông Lâm Văn Tân, Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Vĩnh Long chia sẻ, mục tiêu chiến lược của tỉnh là đưa kim ngạch xuất khẩu ngành dừa đạt 1 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, với tốc độ tăng trưởng và mức độ sẵn sàng chuyển đổi số như hiện nay, mục tiêu này hoàn toàn có thể hoàn thành sớm hơn, ngay vào giai đoạn 2027-2028.
Hiện toàn tỉnh Vĩnh Long có khoảng 120.000 ha dừa, trong đó khoảng 30.000 ha đã đạt chuẩn hữu cơ. Mục tiêu đến năm 2026 là nâng diện tích dừa hữu cơ lên 43.000 ha, chiếm 36% tổng diện tích. Tỉnh cũng đã chủ động chuẩn bị bệ phóng xuất khẩu với 222 mã số vùng trồng dừa tươi và 29 cơ sở đóng gói được cấp mã số xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc.
Ông Trần Văn Út Tám, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Vĩnh Long cho biết, tỉnh đã xây dựng nền tảng bản đồ số dùng chung và triển khai các chương trình số hóa dữ liệu nông nghiệp. Riêng năm nay, các dự án chuyển đổi số phục vụ lĩnh vực này đã được bố trí hơn 20 tỷ đồng.
Theo ông Trần Văn Út Tám, việc xây dựng bản đồ số vùng nguyên liệu dừa hữu cơ là rất cần thiết. Trong tương lai, số hóa không chỉ dừng lại ở diện tích mà còn hướng tới quản lý từng cây dừa, giúp theo dõi giống, tuổi cây và năng suất chính xác hơn.
Dự án bản đồ vùng nguyên liệu dừa hữu cơ có kiểm soát không đơn thuần là một đề án kỹ thuật. Đây đang trở thành nền tảng thông tin kết nối trục 4 nhà: Chính quyền - Doanh nghiệp - Hợp tác xã - Nông dân. Khi mỗi vùng trồng được định danh và giám sát liên tục, các bài toán về truy xuất nguồn gốc, điều tiết sản lượng theo nhu cầu thị trường và thu hút dòng vốn FDI chế biến sâu sẽ có lời giải rõ ràng hơn.
Với lợi thế về diện tích, mức độ phát triển vùng hữu cơ và nền tảng chuyển đổi số đã được chuẩn bị, Vĩnh Long được kỳ vọng hoàn thành tốt vai trò địa phương thí điểm trước khi mô hình bản đồ số được nhân rộng. Nếu triển khai hiệu quả, vùng nguyên liệu dừa sẽ không chỉ là nơi cung ứng nông sản, mà còn trở thành tài sản dữ liệu quan trọng của ngành dừa Việt Nam trên thị trường quốc tế.



