Dừa lấy dầu đang trở thành lựa chọn đáng chú ý của nhiều nhà vườn miền Tây, dù có thời điểm giá bán thấp hơn dừa tươi uống nước. Điểm hấp dẫn của nhóm dừa này không nằm ở biến động giá ngắn hạn, mà ở đầu ra tương đối bền vững, khả năng chế biến đa dạng và triển vọng xuất khẩu ngày càng rõ hơn.
Cây dừa vốn là cây trồng quen thuộc ở Đồng bằng sông Cửu Long. Về mục đích sử dụng, dừa thường được chia thành 2 nhóm chính. Nhóm dừa tươi uống nước gồm xiêm xanh, xiêm mã lai, tam quan, dứa, với đặc điểm trái nhỏ, cơm mỏng, nước ngọt. Nhóm dừa lấy dầu hoặc lấy cốt là dừa ta, trái to, cơm dày, độ béo cao nhưng nước nhạt hơn. Sự khác biệt này khiến mỗi nhóm dừa có thị trường, chu kỳ thu hoạch và cách khai thác giá trị riêng.
Dừa lấy dầu được chọn vì đầu ra bền hơn giá nhất thời
Không chỉ là cây trồng truyền thống, nhóm dừa dùng để ép dầu, làm cốt và phục vụ chế biến đang tạo sức hút lớn tại nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long. Trong bối cảnh giá nông sản thường biến động theo mùa vụ và nhu cầu thị trường, nhiều nông dân không còn chỉ nhìn vào mức giá tại một thời điểm, mà cân nhắc khả năng tiêu thụ dài hạn.
So với dừa uống nước, dừa lấy dầu có lợi thế ở hệ thống thu mua gắn với doanh nghiệp, cơ sở chế biến và chuỗi sản phẩm sau thu hoạch. Khi thị trường tiêu dùng dừa tươi chững lại, trái dừa uống nước có thể gặp áp lực tồn hàng do khó chuyển sang chế biến dầu. Trong khi đó, dừa ta có cơm dày, béo cao, phù hợp hơn với chế biến, nên vẫn có thể đi vào nhiều kênh tiêu thụ khác nhau.
Chính vì vậy, dù thời điểm hiện tại dừa uống nước đang có giá nhỉnh hơn, một bộ phận nhà vườn vẫn mạnh dạn duy trì hoặc chuyển đổi sang nhóm dừa phục vụ chế biến. Với họ, yếu tố quan trọng là thị trường không bị phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu uống tươi, đồng thời có thể tận dụng nhiều phần của trái dừa để gia tăng giá trị.
Mô hình VietGAP ở Giồng Trôm mở hướng đi mới
Tại vùng dừa trọng điểm Giồng Trôm, thuộc địa phận Bến Tre cũ, nay là Vĩnh Long, mô hình trồng dừa theo tiêu chuẩn VietGAP đang mở ra hướng đi mới cho nông dân. Ông Lê Văn Danh có 1,5ha dừa lấy dầu được canh tác theo VietGAP suốt 6 năm. Theo ông, nhờ chăm sóc theo hướng hữu cơ, không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, vườn dừa luôn cho năng suất ổn định từ 1.500-1.800 trái mỗi đợt thu hoạch.
Điểm đáng chú ý là sản phẩm từ vườn dừa của ông Danh được thương lái sẵn sàng trả giá cao hơn dừa sản xuất thông thường. Điều này cho thấy tiêu chuẩn canh tác không chỉ có ý nghĩa về kỹ thuật, mà còn giúp người trồng tăng lợi thế khi đưa sản phẩm ra thị trường, nhất là trong bối cảnh người mua ngày càng quan tâm đến chất lượng và nguồn gốc.
Không riêng hộ ông Danh, sau 5 năm chuyển đổi, vùng dừa rộng 40ha tại xã Hưng Phong cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Việc tận dụng toàn bộ phụ phẩm từ cơm dừa, gáo dừa đến xơ dừa giúp gia tăng giá trị, giảm chi phí và tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến. Đây là hướng đi phù hợp với đặc điểm của cây dừa, bởi gần như mọi bộ phận của trái dừa đều có thể trở thành nguyên liệu cho sản phẩm khác.
Vùng trồng có mã số, cơ hội xuất khẩu chính ngạch rộng hơn
Hiện Vĩnh Long có hơn 800ha dừa VietGAP với trên 1.000 hộ tham gia, chủ yếu ở Bến Tre cũ. Các vùng trồng được cấp mã số đã đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Đây là yếu tố quan trọng, bởi xuất khẩu chính ngạch đòi hỏi vùng nguyên liệu phải được quản lý chặt chẽ hơn về tiêu chuẩn, truy xuất và chất lượng sản phẩm.
Khi vùng trồng được chuẩn hóa, nông dân có thêm động lực để sản xuất theo quy trình, hạn chế lối canh tác tự phát. Với cây dừa lấy dầu, điều này càng có ý nghĩa vì nguyên liệu không chỉ bán dưới dạng trái, mà còn liên quan đến các sản phẩm chế biến như dầu dừa, cốt dừa và nhiều mặt hàng khác. Nguồn nguyên liệu ổn định giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, còn nông dân có cơ hội giảm rủi ro đầu ra.
Việc cấp mã số vùng trồng cũng góp phần tạo nền tảng cho liên kết giữa hộ sản xuất, hợp tác xã, thương lái và nhà máy. Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, nếu chỉ tăng diện tích mà thiếu tiêu chuẩn và thiếu liên kết, người trồng rất dễ gặp tình trạng được mùa nhưng khó bán. Ngược lại, khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu thị trường, khả năng tiêu thụ bền vững sẽ cao hơn.
Kinh nghiệm 20 năm canh tác hữu cơ của anh Nguyễn Minh Tuấn
Theo anh Nguyễn Minh Tuấn, quê xã Phú Mỹ, huyện Mỏ Cày Bắc, nay thuộc xã Phước Mỹ Trung, tỉnh Vĩnh Long, người đang canh tác 2,5ha dừa theo hướng hữu cơ suốt 20 năm nay, nguyên nhân khiến nhiều nông dân chọn nhóm dừa này không nằm ở giá nhất thời mà ở sự ổn định của thị trường.
Anh Tuấn cho biết, loại dừa phục vụ ép dầu luôn có doanh nghiệp và cơ sở chế biến thu mua, bất kể giá lên hay xuống. Trong khi đó, dừa uống nước phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu tiêu dùng trực tiếp. Nếu sức mua giảm, sản phẩm tươi có thể chịu áp lực lớn hơn vì không thể chuyển đổi linh hoạt sang chế biến dầu.
Về chu kỳ thu hoạch, anh Tuấn cho biết dừa lấy dầu hiện được thu hoạch 40-45 ngày/lần, còn dừa uống nước chỉ 28-30 ngày/lần. Giá hai loại dừa thay đổi theo mùa vụ; thông thường nhóm dừa dùng để chế biến dầu cao hơn 20-25%, dù ở thời điểm hiện tại dừa uống nước đang có giá nhỉnh hơn. Sự khác biệt này cho thấy người trồng cần nhìn vào biên độ dài hơn của thị trường, thay vì chỉ chạy theo mức giá trong một giai đoạn ngắn.
Sau 20 năm canh tác hữu cơ trên diện tích 2,5ha, vườn dừa của anh Tuấn vẫn duy trì năng suất ổn định, chất lượng cơm dừa béo hơn và hầu như không phát sinh sâu bệnh. Anh cho biết: “Dừa hữu cơ được thu mua cao hơn từ 5.000-7.000 đồng/chục so với dừa thông thường”.
Muốn đi đường dài cần quy mô, tiêu chuẩn và liên kết
Từ kinh nghiệm thực tế, anh Tuấn cho rằng muốn sống tốt với cây dừa lấy dầu, người trồng cần có quy mô từ khoảng 1ha trở lên. Với mật độ khoảng 20 cây/1.000m², diện tích quá nhỏ sẽ khó tạo nguồn thu đủ lớn. Nhận định này phản ánh thực tế của sản xuất nông nghiệp hàng hóa: khi quy mô đủ lớn, nông dân mới có điều kiện tổ chức chăm sóc, thu hoạch và bán sản phẩm ổn định hơn.
Cùng với quy mô, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc hữu cơ và liên kết với doanh nghiệp được xem là chìa khóa để cây dừa tiếp tục khẳng định vị thế. Khi người trồng tuân thủ quy trình, sản phẩm có cơ hội bán với giá tốt hơn; khi có doanh nghiệp thu mua, đầu ra bớt phụ thuộc vào biến động ngắn hạn của thương lái và thị trường tự do.
Hiện ngoài trồng dừa, anh Nguyễn Minh Tuấn còn mở công ty chế biến dầu dừa và nhiều sản phẩm khác từ dừa. Anh chia sẻ: “Mỗi năm tôi thu mua gần 1 triệu trái dừa lấy dầu chuẩn hữu cơ tại địa phương với giá 10.000 đồng/chục”. Mô hình này cho thấy hướng đi kết hợp giữa vùng nguyên liệu và chế biến có thể tạo thêm giá trị cho cây dừa, đồng thời giúp nông dân địa phương có kênh tiêu thụ ổn định hơn.
Nhìn từ các vùng trồng ở Vĩnh Long, lựa chọn của nông dân miền Tây không đơn thuần là chuyển sang một giống dừa khác. Đó là sự dịch chuyển theo hướng coi trọng chất lượng, tiêu chuẩn, chế biến và thị trường dài hạn. Trong bối cảnh đầu ra nông sản ngày càng đòi hỏi tính ổn định, dừa lấy dầu đang cho thấy lợi thế của một cây trồng có khả năng đi đường dài nếu được tổ chức sản xuất bài bản.



